- Arito - Phần mềm quản trị tổng thể doanh nghiệp ERP
- Tin khác
- Bảng cân đối kế toán là gì? Nội dung, cấu trúc và nguyên tắc lập mới nhất
Bảng cân đối kế toán là gì? Nội dung, cấu trúc và nguyên tắc lập mới nhất
Mục lục
Bạn đã từng nghe nói về bảng cân đối kế toán của một doanh nghiệp? Vậy bảng cân đối kế toán là gì, nó cung cấp cho người đọc những thông tin gì, nội dung và nguyên tắc lập ra sao? Những câu hỏi đó sẽ được giải đáp trong bài viết dưới đây của Arito, kèm cập nhật quy định mới nhất áp dụng từ năm 2026.
Cập nhật mới nhất: Theo Thông tư 99/2025/TT-BTC (ban hành 27/10/2025, hiệu lực từ 01/01/2026, thay thế Thông tư 200/2014/TT-BTC), từ năm tài chính 2026 “Bảng cân đối kế toán” được đổi tên thành “Báo cáo tình hình tài chính” (Statement of Financial Position) nhằm tiệm cận chuẩn mực quốc tế IFRS, đồng thời bổ sung một số chỉ tiêu mới (ví dụ “Tài sản sinh học”). Bản chất phản ánh tài sản và nguồn vốn vẫn giữ nguyên.
1. Bảng cân đối kế toán là gì?
Bảng cân đối kế toán là báo cáo tài chính phản ánh tổng quát giá trị tài sản và nguồn hình thành tài sản của một doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định (cuối quý, 6 tháng hoặc cuối năm). Báo cáo được lập theo mẫu do Bộ Tài chính quy định.
Một bảng cân đối kế toán chỉ rõ tài sản dài hạn (doanh nghiệp đang sở hữu gì), tài sản ngắn hạn, nợ ngắn hạn (các khoản phải trả trong thời gian ngắn), nợ dài hạn và vốn chủ sở hữu. Đây là cơ sở để đánh giá quy mô, cơ cấu tài sản, mức độ an toàn tài chính và khả năng thanh toán của doanh nghiệp.
2. Cấu trúc của bảng cân đối kế toán
2.1. Phần I – Tài sản
Phần tài sản liệt kê các nguồn lực doanh nghiệp đang kiểm soát và có tiềm năng tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai, sắp xếp theo tính thanh khoản (mức độ dễ chuyển đổi thành tiền).
Tài sản ngắn hạn (chuyển đổi thành tiền hoặc sử dụng trong vòng 12 tháng):
- Tiền và các khoản tương đương tiền: tiền mặt, tiền gửi không kỳ hạn.
- Các khoản phải thu ngắn hạn: phải thu khách hàng, trả trước người bán, phải thu nội bộ, phải thu khác.
- Đầu tư tài chính ngắn hạn: chứng khoán kinh doanh, đầu tư có kỳ hạn dưới 12 tháng.
- Hàng tồn kho: hàng dở dang, thành phẩm, nguyên vật liệu.
- Tài sản ngắn hạn khác: chi phí trả trước ngắn hạn, thuế GTGT được khấu trừ.
Tài sản dài hạn (sử dụng trên 12 tháng):
- Các khoản phải thu dài hạn (kỳ hạn thu hồi trên 12 tháng).
- Tài sản cố định: hữu hình (đất, nhà xưởng), vô hình, thuê tài chính.
- Đầu tư tài chính dài hạn: vào công ty con, liên kết, liên doanh.
- Bất động sản đầu tư; tài sản dở dang dài hạn.
- Tài sản dài hạn khác: chi phí trả trước dài hạn, tài sản thuế thu nhập hoãn lại.
2.2. Phần II – Nguồn vốn
Nợ phải trả phản ánh các khoản doanh nghiệp có trách nhiệm thanh toán:
- Nợ ngắn hạn: phải trả trong vòng 12 tháng hoặc một chu kỳ kinh doanh bình thường.
- Nợ dài hạn: phải trả từ 12 tháng trở lên.
Vốn chủ sở hữu là phần còn lại sau khi lấy tài sản trừ nợ phải trả, gồm vốn góp của cổ đông, thặng dư vốn cổ phần, cổ phiếu quỹ, quỹ đầu tư phát triển và các nguồn kinh phí, quỹ khác.
2.3. Phương trình kế toán cơ bản
Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu
Công thức này thể hiện sự cân bằng giữa hai phần của bảng cân đối kế toán, đồng thời phản ánh nguồn gốc hình thành tài sản. Nếu hai vế không bằng nhau, báo cáo chắc chắn có sai sót.
Xem thêm: Phần mềm kế toán quản trị doanh nghiệp dễ sử dụng.
3. Nguyên tắc lập bảng cân đối kế toán
3.1. Doanh nghiệp đáp ứng giả định hoạt động liên tục
Theo Chuẩn mực kế toán “Trình bày Báo cáo tài chính”, tài sản và nợ phải trả được phân thành ngắn hạn và dài hạn theo chu kỳ kinh doanh:
- Chu kỳ kinh doanh trong 12 tháng: khoản thu hồi/thanh toán trong 12 tháng là ngắn hạn, sau 12 tháng là dài hạn.
- Chu kỳ kinh doanh dài hơn 12 tháng: phân loại theo chu kỳ kinh doanh bình thường, và doanh nghiệp phải thuyết minh rõ đặc điểm, thời gian trung bình của chu kỳ.
Khi tổng hợp báo cáo giữa đơn vị cấp trên và các đơn vị cấp dưới không có tư cách pháp nhân, phải loại trừ toàn bộ số dư phát sinh từ giao dịch nội bộ (phải thu, phải trả, cho vay nội bộ). Các chỉ tiêu không có số liệu được miễn trình bày; doanh nghiệp đánh lại số thứ tự theo nguyên tắc liên tục trong mỗi phần.
3.2. Doanh nghiệp không đáp ứng giả định hoạt động liên tục
Cách lập tương tự nhưng có một số điều chỉnh:
- Không phân biệt ngắn hạn và dài hạn: không căn cứ vào thời hạn còn lại từ ngày báo cáo.
- Không trình bày các chỉ tiêu dự phòng: vì toàn bộ tài sản, nợ phải trả đã được đánh giá lại theo giá trị thuần có thể thực hiện được hoặc giá trị hợp lý.
- Một số chỉ tiêu phản ánh giá trị ghi sổ sau khi đánh giá lại: chứng khoán kinh doanh (Mã số 121), đầu tư vào công ty con/liên kết, các khoản phải thu, hàng tồn kho (Mã số 140), tài sản cố định và bất động sản đầu tư. Các chỉ tiêu này được ghi giảm dự phòng trực tiếp vào giá trị ghi sổ, và với tài sản cố định thì trình bày theo giá đánh giá lại nên không tách riêng “Nguyên giá” và “Hao mòn lũy kế”.
4. Mẫu bảng cân đối kế toán (Báo cáo tình hình tài chính)
|
Thời điểm áp dụng |
Tên báo cáo và căn cứ |
|
Đến hết năm tài chính 2025 |
Bảng cân đối kế toán: Mẫu B01-DN (hoạt động liên tục) và Mẫu B01/CDHĐ-DNKLT (không hoạt động liên tục), theo Thông tư 200/2014/TT-BTC |
|
Từ năm tài chính 2026 |
Báo cáo tình hình tài chính theo Thông tư 99/2025/TT-BTC, mã biểu giữ nguyên, tên gọi và một số chỉ tiêu thay đổi |

– Mẫu Bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp không đáp ứng giả định hoạt động liên tục là Mẫu số B 01/CDHĐ – DNKLT ban hành kèm theo Thông tư 200/2014/TT-BTC.

5. Cách đọc bảng cân đối kế toán
Bước 1: Đọc và phân tích số liệu tổng quan
Xác định hai phần chính (Tài sản và Nguồn vốn), nắm tổng tài sản, tổng nguồn vốn và phân tích cơ cấu. Ví dụ: tổng tài sản và tổng nguồn vốn đều 700.000.000đ cho thấy quy mô tương đối; trong đó 500.000.000đ là tài sản cố định cho thấy doanh nghiệp đầu tư mạnh vào tài sản dài hạn; vốn chủ sở hữu 400.000.000đ so với nợ phải trả 250.000.000đ cho thấy doanh nghiệp dựa nhiều vào vốn chủ sở hữu, khả năng kiểm soát tài chính tốt.
Bước 2: Đọc số liệu chi tiết
Phân tích các khoản mục quan trọng. Ví dụ phần tài sản ngắn hạn của công ty X:
|
Khoản mục |
Số tiền |
Nhận định |
|
Tiền |
50.000.000đ |
Tính thanh khoản cao, sẵn sàng thanh toán ngắn hạn |
|
Phải thu khách hàng |
100.000.000đ |
Cần quản lý công nợ để thu đúng hạn, giảm rủi ro |
|
Hàng tồn kho |
50.000.000đ |
Cần kiểm soát để tránh tồn đọng, lãng phí vốn |
|
Phải thu khác |
0đ |
Dấu hiệu tích cực, nhưng cần rà soát khoản phải thu ẩn |
Bước 3: Tính các chỉ số tài chính cơ bản
Sử dụng số liệu công ty X: tài sản ngắn hạn 200.000.000đ, nợ ngắn hạn 300.000.000đ, hàng tồn kho 50.000.000đ, doanh thu thuần 1.000.000.000đ, tổng tài sản bình quân 700.000.000đ, giá vốn hàng bán 600.000.000đ, hàng tồn kho bình quân 50.000.000đ, nợ phải trả 300.000.000đ, vốn chủ sở hữu 400.000.000đ.
|
Chỉ số |
Công thức |
Kết quả |
Nhận định |
|
Tỷ số thanh toán hiện hành |
Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn = 200/300 |
0,67 |
Dưới 1, có thể khó thanh toán nợ ngắn hạn |
|
Tỷ số thanh toán nhanh |
(TS ngắn hạn − Tồn kho) / Nợ ngắn hạn = 150/300 |
0,50 |
Dưới 1, phụ thuộc vào việc bán hàng tồn kho |
|
Hệ số vòng quay tài sản |
Doanh thu thuần / Tổng tài sản bình quân = 1.000/700 |
1,43 |
Sử dụng tài sản hiệu quả để tạo doanh thu |
|
Hệ số vòng quay hàng tồn kho |
Giá vốn hàng bán / Tồn kho bình quân = 600/50 |
12 |
Bán hàng tồn kho nhanh, quản lý tốt |
|
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu |
Nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu = 300/400 |
0,75 |
Sử dụng nợ hợp lý, không quá phụ thuộc vốn vay |
Tóm tắt: tỷ số thanh toán hiện hành và nhanh dưới 1 cho thấy cần cải thiện khả năng thanh toán ngắn hạn; hệ số vòng quay tài sản và hàng tồn kho cao cho thấy hiệu quả sử dụng tài sản tốt; tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu dưới 1 cho thấy doanh nghiệp không quá phụ thuộc vào nợ.
6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Từ năm 2026, bảng cân đối kế toán còn được dùng không?
Tên gọi “Bảng cân đối kế toán” được thay bằng “Báo cáo tình hình tài chính” theo Thông tư 99/2025/TT-BTC, áp dụng cho báo cáo tài chính từ năm 2026. Bản chất phản ánh tài sản và nguồn vốn vẫn giữ nguyên.
Bảng cân đối kế toán khác báo cáo kết quả kinh doanh thế nào?
Bảng cân đối kế toán phản ánh tài sản và nguồn vốn tại một thời điểm, còn báo cáo kết quả kinh doanh phản ánh doanh thu, chi phí và lợi nhuận trong một kỳ.
Vì sao tổng tài sản luôn bằng tổng nguồn vốn?
Vì mọi tài sản đều được hình thành từ nợ phải trả hoặc vốn chủ sở hữu, nên hai vế của phương trình kế toán luôn cân bằng.
Hiểu rõ bảng cân đối kế toán giúp doanh nghiệp đánh giá đúng tình hình tài chính và ra quyết định chính xác. Để lập báo cáo tài chính nhanh, chính xác và tự động cập nhật theo quy định mới (Thông tư 99/2025/TT-BTC), doanh nghiệp có thể tham khảo phần mềm quản lý tài chính, kế toán Arito, hoặc tìm hiểu thêm Tài sản cố định là gì, Vốn chủ sở hữu là gì và Chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS.
Chia sẻ
Bài viết liên quan:

SAFEBOOKS.VN – Phần mềm kế toán cho mọi doanh nghiệp
Phần mềm kế toán Safebooks
Đơn giản – Thông minh – Hiệu quả

Giới thiệu phần mềm xử lý hoá đơn điện tử đầu vào tự động ARITO INVOICE
Bạn đang đau đầu với việc xử lý xếp hóa đơn đầu vào chờ ghi sổ. Bạn tốn nhiều thời gian cho việc xử lý

[Tải miễn phí] Mẫu quyết định nghỉ việc mới 2026
Quyết định nghỉ việc là văn bản quan trọng được doanh nghiệp ban hành khi người lao động chấm dứt quan hệ lao động theo
Giá thành và giá vốn là gì? Phân biệt chi tiết kèm ví dụ
Giá thành và giá vốn là hai chỉ tiêu quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến việc định giá sản phẩm, kiểm soát chi phí

Phần mềm CRM là gì? Top 15 phần mềm CRM tốt nhất 2026
Phần mềm CRM đang trở thành công cụ không thể thiếu đối với doanh nghiệp trong quá trình quản lý khách hàng, tối ưu quy

