biên bản thanh lý hợp đồng

Mẫu Biên Bản Thanh Lý Hợp Đồng Mới Nhất 2026 [File Word]

Mục lục

Biên bản thanh lý hợp đồng là văn bản được sử dụng để ghi nhận tình trạng thực hiện hợp đồng, các nghĩa vụ đã hoàn thành, khoản thanh toán, công nợ và những trách nhiệm còn lại giữa các bên. Việc lập biên bản giúp các bên có căn cứ đối chiếu và hạn chế tranh chấp sau khi hợp đồng kết thúc hoặc được thỏa thuận chấm dứt.

Trong bài viết này, ARITO tổng hợp các mẫu biên bản thanh lý hợp đồng mới nhất 2026 dạng file Word, gồm mẫu chung, hợp đồng dịch vụ, mua bán hàng hóa, thuê nhà, xây dựng, vay tiền, môi giới và nghiệm thu – thanh lý. Bạn cũng có thể tìm hiểu biên bản thanh lý hợp đồng có bắt buộc không, nội dung cần có, cách lập và những lưu ý khi ký.

1. Biên bản thanh lý hợp đồng là gì?

Biên bản thanh lý hợp đồng là văn bản được các bên lập nhằm ghi nhận việc hoàn tất, chấm dứt hoặc xác nhận tình trạng thực hiện các quyền và nghĩa vụ đã thỏa thuận trong hợp đồng. Nội dung biên bản thường thể hiện kết quả thực hiện hợp đồng, giá trị đã thanh toán, công nợ còn lại, nghĩa vụ đã hoàn thành và trách nhiệm của các bên sau khi thanh lý.

Nói đơn giản, biên bản thanh lý hợp đồng là căn cứ để các bên xác nhận “hợp đồng đã được thực hiện đến đâu và còn nghĩa vụ gì cần xử lý”. Văn bản này đặc biệt hữu ích trong trường hợp hợp đồng đã hoàn thành hoặc các bên thống nhất chấm dứt hợp đồng trước thời hạn.

Biên bản thanh lý thường được sử dụng để:

  • Xác nhận các bên đã thực hiện những nghĩa vụ nào theo hợp đồng.
  • Ghi nhận giá trị hợp đồng và số tiền đã thanh toán.
  • Đối chiếu, xác nhận công nợ còn lại nếu có.
  • Xác định tài sản, hồ sơ, giấy tờ hoặc các hạng mục đã bàn giao.
  • Thống nhất những nghĩa vụ hoặc trách nhiệm vẫn tiếp tục sau khi thanh lý.
  • Làm căn cứ để hạn chế tranh chấp về sau liên quan đến việc thực hiện hợp đồng.

Ví dụ, doanh nghiệp ký hợp đồng cung cấp dịch vụ với khách hàng trong 12 tháng. Khi dịch vụ đã hoàn thành, hai bên có thể lập biên bản thanh lý hợp đồng dịch vụ để xác nhận khối lượng đã thực hiện, số tiền đã thanh toán, công nợ còn lại và việc hoàn tất các nghĩa vụ liên quan.

Biên bản thanh lý hợp đồng là gì

2. Biên bản thanh lý hợp đồng có bắt buộc không?

Không phải mọi hợp đồng đều bắt buộc phải lập biên bản thanh lý riêng. Việc có cần lập hay không phụ thuộc vào nội dung hợp đồng, thỏa thuận giữa các bên và cách thức chấm dứt hợp đồng trong từng trường hợp.

Biên bản thanh lý thường được sử dụng để xác nhận tình trạng thực hiện hợp đồng, các khoản đã thanh toán, công nợ và nghĩa vụ còn lại. Nếu vẫn còn khoản phải thu, phải trả hoặc nghĩa vụ chưa hoàn thành, các nội dung này nên được ghi rõ trong biên bản.

Trường hợp nào nên lập biên bản thanh lý?

Doanh nghiệp nên cân nhắc lập biên bản thanh lý hợp đồng trong các trường hợp sau:

  • Hợp đồng đã hoàn thành và cần xác nhận việc hoàn tất nghĩa vụ.
  • Hai bên thỏa thuận chấm dứt hợp đồng trước thời hạn.
  • Hợp đồng có công nợ, tài sản, hồ sơ hoặc nghĩa vụ cần bàn giao.
  • Hợp đồng gốc quy định phải lập biên bản khi kết thúc.
  • Doanh nghiệp muốn có căn cứ rõ ràng để đối chiếu và hạn chế tranh chấp sau này.

Nếu còn công nợ, cần ghi cụ thể số tiền, bên có nghĩa vụ thanh toán và thời hạn thanh toán, thay vì xác nhận chung rằng hai bên đã hoàn tất mọi nghĩa vụ.

Trường hợp nào hợp đồng có thể chấm dứt mà không cần biên bản thanh lý?

Nếu hợp đồng đã quy định rõ về thời hạn, điều kiện chấm dứt và phương thức xác nhận hoàn thành nghĩa vụ, các bên có thể thực hiện theo thỏa thuận mà không nhất thiết phải lập thêm biên bản thanh lý.

Tuy nhiên, việc không lập biên bản không đồng nghĩa với việc các nghĩa vụ tự động chấm dứt. Hợp đồng, phụ lục, biên bản nghiệm thu, bàn giao và chứng từ thanh toán vẫn cần được lưu giữ để làm căn cứ khi cần.

Điều khoản trong hợp đồng ban đầu cần kiểm tra

Trước khi lập biên bản thanh lý, doanh nghiệp nên kiểm tra lại hợp đồng gốc và các phụ lục liên quan. Một số nội dung cần rà soát gồm:

  1. Thời hạn hợp đồng: Hợp đồng đã hết thời hạn hay đang được chấm dứt trước hạn?
  2. Điều kiện chấm dứt: Các bên có được quyền chấm dứt trước thời hạn không? Cần thông báo trước bao lâu?
  3. Điều khoản thanh lý: Hợp đồng có yêu cầu bắt buộc lập biên bản hoặc văn bản xác nhận khi kết thúc không?
  4. Thanh toán và công nợ: Các khoản phải thu, phải trả đã được đối chiếu đầy đủ chưa?
  5. Nghiệm thu và bàn giao: Hàng hóa, tài sản, hồ sơ hoặc kết quả công việc đã được bàn giao và xác nhận chưa?
  6. Phạt vi phạm và bồi thường: Có khoản phạt, bồi thường hoặc chi phí phát sinh nào cần xử lý trước khi kết thúc hợp đồng?
  7. Bảo hành và nghĩa vụ sau chấm dứt: Có nghĩa vụ nào vẫn tiếp tục sau khi hợp đồng kết thúc không?
  8. Thẩm quyền ký: Người ký biên bản có đúng thẩm quyền đại diện cho doanh nghiệp hoặc tổ chức hay không?

Việc kiểm tra các điều khoản này giúp biên bản thanh lý phản ánh đúng tình trạng thực tế của hợp đồng, thay vì chỉ sử dụng một mẫu có sẵn rồi ký xác nhận.

3. Biên bản thanh lý hợp đồng gồm những nội dung gì?

Một biên bản thanh lý hợp đồng nên ghi nhận đầy đủ thông tin về các bên, hợp đồng được thanh lý, tình trạng thực hiện và các nghĩa vụ liên quan. Nội dung càng rõ ràng càng giúp các bên dễ đối chiếu và hạn chế tranh chấp sau này. Thông thường, biên bản có thể gồm các nội dung chính sau:

3.1. Thông tin các bên

Ghi đầy đủ thông tin của các bên tham gia hợp đồng, chẳng hạn:

  • Tên cá nhân/doanh nghiệp/tổ chức.
  • Địa chỉ.
  • Mã số thuế hoặc giấy tờ pháp lý liên quan.
  • Người đại diện và chức vụ.
  • Thông tin liên hệ nếu cần.

3.2. Căn cứ thanh lý hợp đồng

Nêu căn cứ để lập biên bản, có thể bao gồm:

  • Hợp đồng đã ký giữa các bên.
  • Các phụ lục hợp đồng.
  • Biên bản nghiệm thu, bàn giao hoặc thỏa thuận chấm dứt hợp đồng.
  • Thỏa thuận của các bên về việc thanh lý.

3.3. Thông tin hợp đồng được thanh lý

Cần ghi rõ số hợp đồng, ngày ký, tên hợp đồng và các thông tin cần thiết để xác định chính xác hợp đồng đang được thanh lý.

3.4. Nội dung và tình trạng thực hiện hợp đồng

Nêu những công việc, hàng hóa hoặc dịch vụ đã được thực hiện; phần đã nghiệm thu, bàn giao và những nội dung còn tồn đọng nếu có.

3.5. Giá trị hợp đồng và khoản thanh toán

Ghi rõ giá trị hợp đồng, số tiền đã thanh toán và khoản tiền còn phải thanh toán. Nếu có điều chỉnh giá trị, chi phí phát sinh hoặc khoản khấu trừ, nên thể hiện cụ thể.

3.6. Công nợ và nghĩa vụ còn lại

Xác nhận tình trạng công nợ giữa các bên và các nghĩa vụ chưa hoàn thành. Nếu vẫn còn khoản phải thu, phải trả, cần ghi rõ số tiền, thời hạn và trách nhiệm thực hiện.

3.7. Cam kết của các bên

Các bên xác nhận những nội dung đã thống nhất và cam kết thực hiện các nghĩa vụ còn lại theo đúng thỏa thuận. Nếu không còn nghĩa vụ nào, có thể ghi nhận rõ trong biên bản.

3.8. Hiệu lực của biên bản

Nêu thời điểm biên bản có hiệu lực, số lượng bản được lập và việc mỗi bên giữ bao nhiêu bản. Nếu biên bản được ký điện tử, có thể ghi nhận phương thức và thời điểm xác lập phù hợp.

3.9. Chữ ký và xác nhận

Biên bản cần có chữ ký của người có thẩm quyền đại diện cho các bên. Trường hợp doanh nghiệp sử dụng con dấu hoặc hình thức xác nhận khác theo quy định nội bộ thì thực hiện phù hợp với hồ sơ và thỏa thuận của các bên.

Biên bản thanh lý hợp đồng gồm những nội dung gì

4. Tổng hợp các mẫu biên bản thanh lý hợp đồng phổ biến

Tùy vào loại hợp đồng và nội dung giao dịch, biên bản thanh lý hợp đồng có thể được điều chỉnh để phù hợp với nghĩa vụ, công việc và khoản thanh toán giữa các bên. Dưới đây là các mẫu phổ biến, có thể tải về và chỉnh sửa theo nhu cầu thực tế.

4.1. Mẫu biên bản thanh lý hợp đồng chung

Đây là mẫu cơ bản, có thể sử dụng cho nhiều loại hợp đồng khi các bên hoàn tất hoặc thống nhất chấm dứt hợp đồng. Mẫu thường gồm: thông tin các bên, căn cứ thanh lý, thông tin hợp đồng, tình trạng thực hiện, giá trị và thanh toán, công nợ, nghĩa vụ còn lại, cam kết, hiệu lực và chữ ký xác nhận.

> Tải ngay: Mẫu biên bản thanh lý hợp đồng chung

Mẫu biên bản thanh lý hợp đồng chung

4.2. Mẫu biên bản thanh lý hợp đồng dịch vụ

Mẫu này phù hợp với hợp đồng cung cấp dịch vụ giữa doanh nghiệp với khách hàng hoặc giữa các tổ chức, cá nhân. Nội dung tập trung vào dịch vụ đã thực hiện, kết quả hoặc khối lượng công việc, tình trạng nghiệm thu, giá trị dịch vụ, khoản đã thanh toán, công nợ và các nghĩa vụ còn lại.

> Tải ngay: Mẫu biên bản thanh lý hợp đồng dịch vụ

Mẫu biên bản thanh lý hợp đồng dịch vụ

4.3. Mẫu biên bản thanh lý hợp đồng mua bán hàng hóa

Mẫu dùng khi các bên hoàn tất hoặc chấm dứt hợp đồng mua bán hàng hóa, cần xác nhận tình trạng giao nhận và thanh toán. Biên bản thường ghi nhận thông tin hàng hóa, số lượng và tình trạng giao nhận, giá trị hợp đồng, số tiền đã thanh toán, công nợ và trách nhiệm của các bên sau khi thanh lý.

> Tải ngay: Mẫu biên bản thanh lý hợp đồng mua bán hàng hóa

Mẫu biên bản thanh lý hợp đồng mua bán hàng hóa

4.4. Mẫu biên bản thanh lý hợp đồng thuê nhà

Mẫu dành cho bên cho thuê và bên thuê khi kết thúc hợp đồng thuê nhà hoặc thống nhất chấm dứt hợp đồng trước hạn. Nội dung có thể bao gồm thời gian thuê, tình trạng bàn giao nhà, tài sản và trang thiết bị, tiền thuê, tiền đặt cọc, các khoản chi phí còn lại và xác nhận nghĩa vụ của hai bên.

> Tải ngay: Mẫu biên bản thanh lý hợp đồng thuê nhà

Mẫu biên bản thanh lý hợp đồng thuê nhà

4.5. Mẫu biên bản thanh lý hợp đồng xây dựng

Mẫu này phù hợp với các hợp đồng thi công, xây dựng hoặc các gói công việc xây dựng đã hoàn thành và cần xác nhận việc thực hiện. Ngoài thông tin hợp đồng, mẫu thường tập trung vào khối lượng công việc, nghiệm thu, giá trị thực hiện, thanh toán, công nợ, hồ sơ bàn giao, bảo hành và các nghĩa vụ còn lại của các bên.

> Tải ngay: Mẫu biên bản thanh lý hợp đồng xây dựng

Mẫu biên bản thanh lý hợp đồng xây dựng

4.6. Mẫu biên bản thanh lý hợp đồng vay tiền

Mẫu sử dụng khi bên cho vay và bên vay xác nhận việc hoàn thành hoặc chấm dứt các nghĩa vụ theo hợp đồng vay. Nội dung cần thể hiện rõ số tiền vay, thời hạn vay, số tiền gốc và lãi đã thanh toán, khoản còn phải trả nếu có và cam kết của các bên về nghĩa vụ tài chính.

> Tải ngay: Mẫu biên bản thanh lý hợp đồng vay tiền

Mẫu biên bản thanh lý hợp đồng vay tiền

4.7. Mẫu biên bản thanh lý hợp đồng môi giới

Mẫu dành cho các bên trong hợp đồng môi giới khi công việc môi giới đã hoàn thành hoặc hợp đồng được chấm dứt theo thỏa thuận. Mẫu thường ghi nhận nội dung và kết quả môi giới, phí hoặc hoa hồng môi giới, khoản đã thanh toán, công nợ và các nghĩa vụ còn lại giữa các bên.

> Tải ngay: Mẫu biên bản thanh lý hợp đồng môi giới

Mẫu biên bản thanh lý hợp đồng môi giới

4.8. Mẫu biên bản nghiệm thu và thanh lý hợp đồng

Mẫu kết hợp nội dung nghiệm thu kết quả thực hiện và thanh lý hợp đồng, phù hợp với các trường hợp cần xác nhận chất lượng hoặc khối lượng công việc trước khi hoàn tất hợp đồng. Nội dung thường gồm hạng mục hoặc công việc đã thực hiện, kết quả nghiệm thu, khối lượng và giá trị được xác nhận, thanh toán, công nợ, bàn giao hồ sơ/tài sản và cam kết của các bên.

> Tải ngay: Mẫu biên bản nghiệm thu và thanh lý hợp đồng

Mẫu biên bản nghiệm thu và thanh lý hợp đồng

5. Hướng dẫn cách lập biên bản thanh lý hợp đồng

Lập biên bản thanh lý hợp đồng cần dựa trên tình trạng thực tế của hợp đồng và thỏa thuận giữa các bên. Trước khi ký, nên đối chiếu đầy đủ công việc, thanh toán, công nợ và các nghĩa vụ còn lại để tránh bỏ sót nội dung quan trọng.

5.1. Bước 1: Kiểm tra tình trạng thực hiện hợp đồng

Trước tiên, rà soát hợp đồng gốc và các phụ lục liên quan để xác định hợp đồng đã hoàn thành, hết thời hạn hay được các bên thống nhất chấm dứt trước hạn. Kiểm tra các nội dung như:

  • Công việc hoặc hàng hóa đã thực hiện đến đâu.
  • Các hạng mục đã nghiệm thu, bàn giao.
  • Nghĩa vụ của mỗi bên đã hoàn thành hay chưa.
  • Có điều khoản nào vẫn tiếp tục có hiệu lực sau khi hợp đồng kết thúc hay không.

5.2. Bước 2: Đối chiếu nghĩa vụ và công nợ

Các bên cần đối chiếu giá trị hợp đồng, số tiền đã thanh toán và công nợ còn lại. Nếu còn khoản phải thu, phải trả, cần xác định rõ số tiền và trách nhiệm thanh toán.

Ngoài công nợ, cũng nên kiểm tra các nghĩa vụ liên quan như bàn giao tài sản, hồ sơ, bảo hành, phạt vi phạm hoặc bồi thường nếu có.

5.3. Bước 3: Xác định các nội dung cần thanh lý

Dựa trên kết quả đối chiếu, xác định chính xác những nội dung sẽ được ghi nhận trong biên bản, chẳng hạn:

  • Các công việc đã hoàn thành.
  • Hàng hóa hoặc tài sản đã bàn giao.
  • Giá trị đã thực hiện và thanh toán.
  • Công nợ còn lại.
  • Nghĩa vụ vẫn tiếp tục thực hiện.
  • Các cam kết của các bên sau khi thanh lý.

Việc xác định trước các nội dung này giúp biên bản phản ánh đúng tình trạng thực tế của hợp đồng.

5.4. Bước 4: Soạn thảo biên bản

Soạn biên bản dựa trên hợp đồng gốc và kết quả đối chiếu. Một biên bản thông thường cần có thông tin các bên, căn cứ thanh lý, thông tin hợp đồng, tình trạng thực hiện, giá trị và thanh toán, công nợ, nghĩa vụ còn lại, cam kết và hiệu lực của biên bản.

Các số liệu về giá trị hợp đồng, thanh toán và công nợ cần được kiểm tra kỹ để tránh sai lệch giữa biên bản và chứng từ thực tế.

5.5. Bước 5: Kiểm tra và ký xác nhận

Trước khi ký, các bên nên đọc lại toàn bộ biên bản và đối chiếu với hợp đồng, phụ lục, biên bản nghiệm thu, bàn giao và chứng từ thanh toán. Đặc biệt cần kiểm tra:

  • Thông tin và thẩm quyền của người ký.
  • Giá trị hợp đồng và số tiền đã thanh toán.
  • Công nợ còn lại.
  • Nghĩa vụ chưa hoàn thành.
  • Thời điểm và hiệu lực của biên bản.

Sau khi thống nhất nội dung, người có thẩm quyền của các bên ký xác nhận và mỗi bên lưu giữ biên bản cùng hồ sơ hợp đồng liên quan.

Hướng dẫn cách lập biên bản thanh lý hợp đồng

6. Những lưu ý khi lập biên bản thanh lý hợp đồng

Khi lập biên bản thanh lý hợp đồng, các bên cần đối chiếu kỹ với hợp đồng gốc và tình trạng thực tế để bảo đảm nội dung được ghi nhận đầy đủ, chính xác. Đặc biệt, những vấn đề liên quan đến công nợ, nghĩa vụ còn lại và trách nhiệm sau khi thanh lý cần được thống nhất rõ trước khi ký.

6.1. Kiểm tra đầy đủ thông tin hợp đồng gốc

Trước khi soạn biên bản, cần kiểm tra lại số hợp đồng, ngày ký, tên các bên, nội dung công việc, giá trị hợp đồng và các phụ lục hoặc thỏa thuận sửa đổi, bổ sung. Việc đối chiếu với hợp đồng gốc giúp hạn chế sai lệch thông tin và bảo đảm biên bản thanh lý phản ánh đúng giao dịch giữa các bên.

6.2. Đối chiếu công nợ trước khi ký

Các bên nên xác nhận chính xác giá trị đã thực hiện, số tiền đã thanh toán và công nợ còn lại trước khi ký. Nếu vẫn còn khoản phải thu hoặc phải trả, cần ghi rõ số tiền, bên có trách nhiệm thanh toán và thời hạn thực hiện để tránh phát sinh tranh chấp sau này.

6.3. Ghi rõ các nghĩa vụ đã hoàn thành và còn tồn đọng

Biên bản không nên chỉ ghi nhận rằng hợp đồng đã được thanh lý mà cần thể hiện cụ thể những nghĩa vụ đã hoàn thành và những nội dung còn tồn đọng. Nếu còn công việc, tài sản, hồ sơ, khoản thanh toán hoặc nghĩa vụ bảo hành chưa hoàn tất, các bên nên ghi rõ tình trạng và phương án xử lý.

6.4. Thống nhất trách nhiệm sau khi thanh lý

Trong một số trường hợp, việc thanh lý hợp đồng không đồng nghĩa với việc mọi nghĩa vụ giữa các bên chấm dứt ngay lập tức. Các bên cần thống nhất rõ những trách nhiệm vẫn tiếp tục sau thanh lý, chẳng hạn như thanh toán công nợ, bảo hành, bàn giao hồ sơ hoặc thực hiện các cam kết đã thỏa thuận trong hợp đồng.

6.5. Đảm bảo chữ ký và thẩm quyền của các bên

Biên bản cần được ký bởi người có thẩm quyền đại diện cho các bên theo quy định và thỏa thuận liên quan. Trước khi ký, nên kiểm tra thông tin người đại diện, chức vụ và thẩm quyền ký để hạn chế rủi ro về hiệu lực của văn bản. Trường hợp doanh nghiệp có quy định nội bộ về việc sử dụng con dấu hoặc hình thức xác nhận, cần thực hiện phù hợp.

6.6. Lưu trữ biên bản cùng hợp đồng và chứng từ liên quan

Sau khi ký, biên bản thanh lý nên được lưu cùng hợp đồng gốc, phụ lục, biên bản nghiệm thu, bàn giao, hóa đơn và chứng từ thanh toán. Việc lưu trữ đầy đủ giúp doanh nghiệp dễ dàng tra cứu lịch sử giao dịch, đối chiếu công nợ và cung cấp hồ sơ khi phát sinh nhu cầu kiểm tra hoặc tranh chấp.

7. Biên bản thanh lý hợp đồng có thể được lập và quản lý điện tử không?

Có. Doanh nghiệp có thể chuyển từ việc lập và lưu trữ biên bản thanh lý bằng giấy sang quy trình điện tử, giúp giảm thời gian xử lý, hạn chế thất lạc hồ sơ và thuận tiện hơn khi tra cứu.

Thay vì tạo file Word riêng, gửi qua email rồi lưu trữ thủ công, doanh nghiệp có thể quản lý biên bản thanh lý cùng hợp đồng gốc và toàn bộ hồ sơ liên quan trên một hệ thống tập trung. Điều này đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp có số lượng hợp đồng lớn hoặc có nhiều phòng ban cùng tham gia xử lý.

Quản lý biên bản thanh lý hợp đồng với ARITO

Với ARITO, doanh nghiệp có thể hướng tới việc số hóa quy trình quản lý hợp đồng và hồ sơ liên quan, thay cho cách theo dõi rời rạc bằng giấy tờ, email hoặc các file Excel, Word.

Khi hợp đồng đến giai đoạn hoàn tất hoặc chấm dứt, việc quản lý tập trung giúp doanh nghiệp dễ dàng theo dõi tình trạng hợp đồng, hồ sơ thanh lý, công nợ và các nghĩa vụ liên quan, đồng thời thuận tiện cho việc tra cứu lại thông tin khi cần.

Đây cũng là bước tiếp theo sau khi doanh nghiệp đã chuyển từ quản lý hợp đồng thủ công sang quản lý hợp đồng điện tử: không chỉ số hóa quá trình ký kết mà còn quản lý xuyên suốt vòng đời hợp đồng, từ khi tạo lập, thực hiện cho đến nghiệm thu và thanh lý.

8. Câu hỏi thường gặp về biên bản thanh lý hợp đồng

8.1. Biên bản thanh lý hợp đồng khác gì hợp đồng chấm dứt?

Chấm dứt hợp đồng là việc quan hệ hợp đồng kết thúc theo thỏa thuận hoặc căn cứ pháp luật, còn biên bản thanh lý hợp đồng là văn bản ghi nhận tình trạng thực hiện, thanh toán, công nợ và các nghĩa vụ của các bên khi hợp đồng kết thúc.

8.2. Có cần công chứng biên bản thanh lý hợp đồng không?

Thông thường không cần công chứng, trừ trường hợp pháp luật quy định hoặc các bên có thỏa thuận phải công chứng, chứng thực đối với giao dịch hoặc văn bản liên quan.

8.3. Biên bản thanh lý hợp đồng có cần đóng dấu không?

Không phải mọi trường hợp đều bắt buộc đóng dấu. Việc sử dụng con dấu phụ thuộc vào quy định pháp luật áp dụng, quy định nội bộ của doanh nghiệp và thỏa thuận giữa các bên; quan trọng là biên bản phải được ký bởi người có thẩm quyền.

8.4. Ai là người ký biên bản thanh lý hợp đồng?

Người có thẩm quyền đại diện cho các bên trong hợp đồng là người ký biên bản thanh lý. Nếu người ký không phải đại diện theo pháp luật thì cần có thẩm quyền hoặc ủy quyền hợp lệ.

8.5. Có thể thanh lý hợp đồng trước thời hạn không?

Có. Các bên có thể thỏa thuận chấm dứt và thanh lý hợp đồng trước thời hạn nếu phù hợp với điều khoản hợp đồng và quy định pháp luật. Biên bản nên ghi rõ lý do chấm dứt, tình trạng thực hiện, thanh toán, công nợ và nghĩa vụ còn lại.

8.6. Có thể lập biên bản thanh lý hợp đồng điện tử không?

Có. Biên bản thanh lý có thể được lập, ký và lưu trữ dưới dạng điện tử nếu đáp ứng các điều kiện pháp lý và thỏa thuận áp dụng giữa các bên. Hình thức này giúp doanh nghiệp dễ quản lý, tra cứu và lưu trữ hồ sơ hợp đồng.

Chia sẻ

Bài viết liên quan:

Tài nguyên yêu cầu được gửi qua email

Arito sẽ liên hệ lại quý Anh/Chị ngay!