- Arito - Phần mềm quản trị tổng thể doanh nghiệp ERP
- Hợp đồng
- 6 Mẫu Phụ Lục Hợp Đồng Mới 2026 [File Word]
6 Mẫu Phụ Lục Hợp Đồng Mới 2026 [File Word]
Mục lục
Phụ lục hợp đồng là văn bản được lập kèm theo hợp đồng nhằm bổ sung, điều chỉnh hoặc làm rõ một số nội dung đã được các bên thỏa thuận. Tùy vào mục đích sử dụng, phụ lục có thể được dùng để thay đổi giá trị hợp đồng, gia hạn thời gian thực hiện, bổ sung điều khoản hoặc điều chỉnh các thông tin liên quan.
Nếu bạn đang tìm mẫu phụ lục hợp đồng mới 2026 để sử dụng cho công việc, dưới đây là tổng hợp các mẫu phổ biến, phù hợp với nhiều nhu cầu khác nhau từ ARITO. Bạn có thể tham khảo nội dung và tải file Word/PDF tương ứng để thuận tiện chỉnh sửa và sử dụng.
1. Tổng hợp các mẫu phụ lục hợp đồng phổ biến 2026
Dưới đây là các mẫu phụ lục hợp đồng được sử dụng phổ biến trong thực tế. Tùy vào nội dung cần bổ sung hoặc thay đổi, bạn có thể lựa chọn mẫu phù hợp và điều chỉnh thông tin theo hợp đồng cụ thể.
1.1. Mẫu phụ lục hợp đồng chung, đơn giản
Mẫu phụ lục hợp đồng chung được sử dụng khi các bên cần bổ sung hoặc điều chỉnh một số nội dung mà không muốn lập lại toàn bộ hợp đồng. Mẫu thường có cấu trúc đơn giản, gồm thông tin các bên, căn cứ lập phụ lục, nội dung thay đổi và thời điểm có hiệu lực.
>Tải ngay: Mẫu phụ lục hợp đồng chung
1.2. Mẫu phụ lục hợp đồng điều chỉnh giá trị/hợp đồng
Mẫu này phù hợp khi các bên cần điều chỉnh giá trị hợp đồng, đơn giá, khối lượng công việc hoặc các khoản chi phí đã thỏa thuận trong hợp đồng chính. Nội dung phụ lục cần thể hiện rõ phần được thay đổi và giá trị áp dụng sau điều chỉnh.
1.3. Mẫu phụ lục hợp đồng gia hạn thời gian thực hiện
Phụ lục gia hạn được sử dụng khi các bên thống nhất kéo dài thời gian thực hiện hợp đồng so với thời hạn ban đầu. Phụ lục nên ghi rõ thời hạn cũ, thời hạn mới và thời điểm bắt đầu áp dụng thời gian gia hạn.
1.4. Mẫu phụ lục hợp đồng bổ sung, thay đổi điều khoản
Mẫu phụ lục này được sử dụng để bổ sung hoặc điều chỉnh một hoặc nhiều điều khoản trong hợp đồng chính. Nội dung cần xác định cụ thể điều khoản được sửa đổi, nội dung trước và sau khi thay đổi để hạn chế nhầm lẫn trong quá trình thực hiện.
>Tải ngay: Mẫu phụ lục hợp đồng bổ sung, thay đổi điều khoản
1.5. Mẫu phụ lục hợp đồng lao động
Phụ lục hợp đồng lao động thường được sử dụng để quy định chi tiết hoặc sửa đổi, bổ sung một số nội dung của hợp đồng lao động theo thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động. Tùy trường hợp, nội dung có thể liên quan đến thời hạn hợp đồng, công việc, địa điểm làm việc hoặc các thỏa thuận khác.
>Tải ngay: Mẫu phụ lục hợp đồng lao động
1.6. Mẫu phụ lục hợp đồng kinh tế/thương mại
Mẫu phụ lục hợp đồng kinh tế/thương mại phù hợp với các giao dịch giữa doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân nhằm bổ sung và điều chỉnh những nội dung liên quan đến việc thực hiện hợp đồng. Phụ lục có thể được sử dụng để điều chỉnh giá, số lượng, thời gian giao hàng, phương thức thanh toán hoặc các điều khoản thương mại khác.
>Tải ngay: Mẫu phụ lục hợp đồng kinh tế/thương mại
2. Nội dung cần có trong phụ lục hợp đồng
Một phụ lục hợp đồng cần thể hiện rõ thông tin của các bên, căn cứ lập phụ lục, nội dung được sửa đổi hoặc bổ sung và thời điểm áp dụng. Việc trình bày đầy đủ các nội dung này giúp các bên dễ đối chiếu với hợp đồng chính và hạn chế tranh chấp trong quá trình thực hiện.
2.1. Thông tin của các bên ký kết
Phụ lục cần ghi đầy đủ thông tin của các bên tham gia ký kết, tương ứng với thông tin trong hợp đồng chính. Tùy loại hợp đồng, nội dung có thể gồm họ tên, tên doanh nghiệp, địa chỉ, mã số thuế, chức vụ của người đại diện và các thông tin liên hệ cần thiết.
Thông tin giữa phụ lục và hợp đồng chính cần được kiểm tra kỹ để tránh sai lệch về tên, địa chỉ hoặc người đại diện.
2.2. Căn cứ lập phụ lục
Phần căn cứ giúp xác định phụ lục được lập dựa trên hợp đồng nào và được thực hiện theo thỏa thuận của các bên. Nội dung thường nêu số hợp đồng, ngày ký hợp đồng chính và lý do lập phụ lục. Ví dụ:
Căn cứ Hợp đồng số 01/2026/HĐDV ký ngày 10/08/2026 giữa Công ty A và Công ty B;
Căn cứ nhu cầu và thỏa thuận của các bên.
2.3. Nội dung được sửa đổi, bổ sung
Đây là phần quan trọng nhất của phụ lục hợp đồng. Các bên cần ghi rõ điều khoản, nội dung hoặc thông tin được sửa đổi, bổ sung so với hợp đồng chính. Nội dung thay đổi nên được trình bày cụ thể, chẳng hạn:
- Điều chỉnh giá trị hoặc đơn giá hợp đồng;
- Thay đổi thời gian thực hiện;
- Bổ sung phạm vi công việc;
- Thay đổi phương thức hoặc thời hạn thanh toán;
- Bổ sung hoặc điều chỉnh các điều khoản đã thỏa thuận.
Nếu thay đổi một điều khoản cụ thể, nên ghi rõ nội dung cũ và nội dung mới hoặc mô tả chính xác phần được thay thế để các bên dễ đối chiếu.
2.4. Thời gian và hiệu lực của phụ lục
Phụ lục cần xác định rõ thời điểm bắt đầu có hiệu lực và thời hạn áp dụng nếu có. Các bên cũng nên nêu rõ những nội dung khác của hợp đồng chính không được sửa đổi vẫn tiếp tục được thực hiện theo thỏa thuận ban đầu.
Việc quy định rõ hiệu lực giúp tránh nhầm lẫn về thời điểm áp dụng các nội dung mới, đặc biệt đối với những phụ lục liên quan đến giá trị, thời hạn hoặc nghĩa vụ thực hiện hợp đồng.
2.5. Chữ ký và xác nhận của các bên
Cuối phụ lục cần có phần ký xác nhận của các bên tham gia. Người ký phải đúng thẩm quyền hoặc được ủy quyền theo quy định và thỏa thuận của các bên.
Thông thường, phần này gồm họ tên, chức vụ, chữ ký và thông tin xác nhận của từng bên. Trường hợp doanh nghiệp sử dụng con dấu thì việc đóng dấu được thực hiện theo quy định và quy chế áp dụng của doanh nghiệp.
Trước khi ký, các bên nên kiểm tra lại toàn bộ nội dung phụ lục, đặc biệt là các thông tin được sửa đổi so với hợp đồng chính.
3. Hướng dẫn cách lập phụ lục hợp đồng đúng và đầy đủ
Để lập phụ lục hợp đồng đúng với thỏa thuận và hạn chế sai sót, các bên nên xác định rõ nội dung cần thay đổi, đối chiếu với hợp đồng chính, thống nhất nội dung trước khi ký và lưu trữ đầy đủ hồ sơ liên quan. Có thể thực hiện theo các bước sau:
3.1. Bước 1: Xác định nội dung cần sửa đổi, bổ sung
Trước tiên, các bên cần xác định rõ mục đích lập phụ lục và những nội dung cần thay đổi hoặc bổ sung. Nội dung có thể liên quan đến giá trị hợp đồng, thời hạn thực hiện, phạm vi công việc, phương thức thanh toán hoặc các điều khoản khác.
Chỉ nên đưa vào phụ lục những nội dung thực sự cần điều chỉnh và có sự thống nhất giữa các bên.
3.2. Bước 2: Đối chiếu với hợp đồng chính
Sau khi xác định nội dung cần thay đổi, cần kiểm tra lại hợp đồng chính để xác định chính xác điều khoản liên quan. Việc đối chiếu giúp đảm bảo phụ lục không bỏ sót thông tin hoặc tạo ra mâu thuẫn với các thỏa thuận đã có.
Đặc biệt, cần kiểm tra số hợp đồng, ngày ký, tên các bên, điều khoản được sửa đổi và thời điểm áp dụng nội dung mới.
3.3. Bước 3: Soạn thảo và thống nhất nội dung
Các bên tiến hành soạn thảo phụ lục dựa trên nội dung đã thống nhất. Phụ lục nên trình bày rõ phần nào được sửa đổi, bổ sung và nội dung được áp dụng sau khi thay đổi.
Sau khi hoàn thiện dự thảo, các bên cần cùng kiểm tra lại các thông tin quan trọng như giá trị hợp đồng, thời hạn, quyền và nghĩa vụ, phương thức thanh toán và trách nhiệm thực hiện để hạn chế sai sót.
3.4. Bước 4: Ký kết và lưu trữ phụ lục
Sau khi thống nhất nội dung, người có thẩm quyền của các bên tiến hành ký phụ lục. Các bên nên lưu giữ phụ lục cùng với hợp đồng chính và các tài liệu liên quan để thuận tiện cho việc tra cứu, đối chiếu trong quá trình thực hiện.
Nếu phụ lục được lập thành nhiều bản, cần xác định rõ số lượng bản và bên giữ bản tương ứng. Trường hợp sử dụng bản điện tử, các bên cũng nên lưu trữ file tại hệ thống phù hợp và đảm bảo khả năng truy xuất khi cần thiết.
4. Những lưu ý quan trọng khi ký phụ lục hợp đồng
Khi ký phụ lục hợp đồng, các bên cần kiểm tra kỹ nội dung và đảm bảo phụ lục phù hợp với hợp đồng chính cũng như thỏa thuận đã thống nhất. Một số lưu ý quan trọng gồm:
4.1. Nội dung không được trái với hợp đồng chính
Phụ lục được lập để bổ sung, làm rõ hoặc điều chỉnh nội dung liên quan đến hợp đồng chính. Vì vậy, các bên cần đối chiếu kỹ giữa hai văn bản để tránh xuất hiện những nội dung mâu thuẫn hoặc khó xác định điều khoản nào được áp dụng.
Trường hợp phụ lục có nội dung sửa đổi, cần ghi nhận cụ thể điều khoản được thay đổi và nội dung mới thay thế để hạn chế cách hiểu khác nhau.
4.2. Xác định rõ thời điểm có hiệu lực
Phụ lục nên ghi rõ ngày bắt đầu có hiệu lực và thời hạn áp dụng nếu có. Đối với những nội dung liên quan đến giá trị, thời gian thực hiện hoặc nghĩa vụ của các bên, việc xác định thời điểm áp dụng càng cần được thể hiện rõ ràng.
4.3. Quy định về sửa đổi, bổ sung điều khoản
Nếu phụ lục có thay đổi một hoặc nhiều điều khoản của hợp đồng chính, cần mô tả cụ thể nội dung được sửa đổi, bổ sung. Không nên sử dụng cách diễn đạt quá chung chung khiến các bên khó xác định phạm vi thay đổi.
Các bên cũng nên kiểm tra xem hợp đồng chính có quy định riêng về việc sửa đổi, bổ sung hay không để thực hiện đúng thỏa thuận ban đầu.
4.4. Số lượng bản và trách nhiệm lưu trữ
Phụ lục nên ghi nhận số lượng bản được lập và bên có trách nhiệm lưu giữ nếu cần thiết. Mỗi bên nên có một bản để thuận tiện đối chiếu với hợp đồng chính trong quá trình thực hiện.
Đối với phụ lục điện tử, cần lưu trữ file và các thông tin liên quan theo phương thức phù hợp để đảm bảo khả năng truy cập và đối chiếu khi cần.
4.5. Kiểm tra kỹ thông tin trước khi ký
Trước khi ký, các bên nên rà soát toàn bộ nội dung, đặc biệt là tên và thông tin của các bên, số hợp đồng, ngày ký, điều khoản được sửa đổi, giá trị, thời hạn và thời điểm có hiệu lực.
Việc kiểm tra kỹ trước khi ký giúp hạn chế sai sót về thông tin và tránh phải lập lại phụ lục do lỗi trong quá trình soạn thảo.
5. Câu hỏi thường gặp về phụ lục hợp đồng
5.1. Phụ lục hợp đồng có cần công chứng không?
Không phải mọi phụ lục hợp đồng đều cần công chứng. Việc công chứng hoặc chứng thực phụ thuộc vào loại hợp đồng, nội dung giao dịch và quy định pháp luật áp dụng trong từng trường hợp. Nếu hợp đồng chính thuộc trường hợp bắt buộc công chứng, các bên nên kiểm tra quy định liên quan để xác định phụ lục có cần thực hiện thủ tục tương ứng hay không.
5.2. Phụ lục hợp đồng có giá trị pháp lý như hợp đồng chính không?
Phụ lục hợp đồng là bộ phận của hợp đồng và có giá trị ràng buộc đối với các bên khi được lập, ký kết hợp lệ. Phụ lục thường được sử dụng để quy định chi tiết, bổ sung hoặc điều chỉnh một số nội dung của hợp đồng chính. Tuy nhiên, hiệu lực cụ thể của phụ lục cần được xem xét cùng hợp đồng chính và quy định pháp luật có liên quan.
5.3. Có được sửa đổi nội dung hợp đồng bằng phụ lục không?
Có, các bên có thể sử dụng phụ lục để sửa đổi, bổ sung một số nội dung của hợp đồng theo thỏa thuận. Khi thay đổi điều khoản, phụ lục nên ghi rõ nội dung được sửa đổi và nội dung mới được áp dụng để các bên dễ đối chiếu và hạn chế tranh chấp trong quá trình thực hiện.
5.4. Phụ lục hợp đồng có cần ký lại khi thay đổi nội dung không?
Phụ lục hợp đồng có cần ký lại khi sửa đổi hoặc bổ sung nội dung hợp đồng, các bên có thẩm quyền cần thống nhất và ký kết phụ lục theo quy định. Trong trường hợp này, không nhất thiết phải lập lại toàn bộ hợp đồng chính nếu nội dung thay đổi có thể được ghi nhận hợp lệ bằng phụ lục. Trước khi ký, các bên nên kiểm tra kỹ nội dung sửa đổi, thời điểm có hiệu lực và sự thống nhất giữa phụ lục với hợp đồng chính.
Chia sẻ
Bài viết liên quan:

SAFEBOOKS.VN – Phần mềm kế toán cho mọi doanh nghiệp
Phần mềm kế toán Safebooks
Đơn giản – Thông minh – Hiệu quả

Giới thiệu phần mềm xử lý hoá đơn điện tử đầu vào tự động ARITO INVOICE
Bạn đang đau đầu với việc xử lý xếp hóa đơn đầu vào chờ ghi sổ. Bạn tốn nhiều thời gian cho việc xử lý

Mẫu Biên Bản Thanh Lý Hợp Đồng Mới Nhất 2026 [File Word]
Biên bản thanh lý hợp đồng là văn bản được sử dụng để ghi nhận tình trạng thực hiện hợp đồng, các nghĩa vụ đã

Số hợp đồng là gì? Cách đánh số chuẩn & dễ quản lý
Số hợp đồng là mã nhận diện được sử dụng để phân biệt và quản lý từng hợp đồng trong doanh nghiệp. Việc đánh số

[Cập Nhật Mới] Quy Định Về Hủy Hóa Đơn Điện Tử Từ 01/06/2025
Trong quá trình sử dụng hóa đơn điện tử, doanh nghiệp có thể phát sinh các trường hợp như lập sai thông tin, xuất nhầm










