báo cáo tuyển dụng

5 mẫu báo cáo tuyển dụng chuẩn và cách lập hiệu quả 2026

Mục lục

Trong bối cảnh tuyển dụng ngày càng cạnh tranh, doanh nghiệp không chỉ cần tìm đúng ứng viên mà còn phải theo dõi, đo lường và tối ưu toàn bộ quá trình tuyển dụng. Báo cáo tuyển dụng giúp nhà quản lý nhìn rõ hiệu quả từng kênh tuyển dụng, chi phí, thời gian tuyển, chất lượng ứng viên và mức độ đáp ứng nhu cầu nhân sự của từng phòng ban. Cùng Arito tìm hiểu báo cáo tuyển dụng là gì, vì sao doanh nghiệp nên xây dựng báo cáo bài bản, đồng thời tham khảo 5 mẫu báo cáo tuyển dụng chuẩn và cách lập báo cáo hiệu quả trong năm 2026.

1. Báo cáo tuyển dụng là gì?

Báo cáo tuyển dụng là tài liệu phản ánh toàn diện hoạt động tuyển dụng của doanh nghiệp thông qua việc tổng hợp số liệu, phân tích và đánh giá kết quả từng vị trí. Báo cáo này đóng vai trò hỗ trợ bộ phận nhân sự và lãnh đạo theo dõi sát tiến độ tuyển dụng, nhận diện những điểm mạnh, điểm hạn chế trong quá trình thực hiện kế hoạch.

Dựa trên dữ liệu thực tế, nhà quản trị có thể điều chỉnh quy trình phù hợp nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả công tác tuyển dụng, đáp ứng mục tiêu phát triển của doanh nghiệp.

Báo cáo tuyển dụng là gì

2. Vì sao doanh nghiệp cần báo cáo tuyển dụng?

Thay vì chỉ nhìn vào số lượng nhân sự đã tuyển được, báo cáo tuyển dụng cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả tuyển dụng, chi phí, tiến độ, chất lượng ứng viên và năng lực của bộ phận nhân sự. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra các quyết định tuyển dụng chính xác hơn, phù hợp với kế hoạch phát triển trong từng giai đoạn.

2.1 Đánh giá hiệu quả hoạt động tuyển dụng

Báo cáo tuyển dụng giúp doanh nghiệp đánh giá các hoạt động tuyển dụng có đang đạt hiệu quả hay không. Thông qua các chỉ số như số lượng hồ sơ nhận được, tỷ lệ ứng viên đạt yêu cầu, tỷ lệ ứng viên tham gia phỏng vấn và tỷ lệ tuyển dụng thành công, doanh nghiệp có thể biết được kênh tuyển dụng nào đang mang lại kết quả tốt, vị trí nào khó tuyển và quy trình nào cần cải thiện.

2.2 Kiểm soát chi phí tuyển dụng

Mỗi chiến dịch tuyển dụng đều phát sinh chi phí như đăng tin tuyển dụng, quảng cáo, phí nền tảng tuyển dụng, phí headhunter hoặc chi phí tổ chức phỏng vấn. Báo cáo tuyển dụng giúp doanh nghiệp kiểm soát các khoản chi này một cách rõ ràng, từ đó tính toán được chi phí tuyển dụng cho từng vị trí, từng phòng ban hoặc từng kênh tuyển dụng. Đây là cơ sở quan trọng để tối ưu ngân sách nhân sự.

2.3 Theo dõi tiến độ tuyển dụng theo kế hoạch

Thông qua báo cáo tuyển dụng, doanh nghiệp có thể theo dõi tiến độ tuyển dụng của từng vị trí so với kế hoạch ban đầu. Báo cáo cho biết vị trí nào đã hoàn thành, vị trí nào đang phỏng vấn, vị trí nào chưa có ứng viên phù hợp hoặc đang bị chậm tiến độ. Điều này giúp bộ phận nhân sự chủ động điều chỉnh kế hoạch, tránh tình trạng thiếu nhân sự ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.

2.4 Đo lường chất lượng ứng viên

Không chỉ theo dõi số lượng hồ sơ, báo cáo tuyển dụng còn giúp doanh nghiệp đánh giá chất lượng ứng viên. Các chỉ số như tỷ lệ ứng viên đạt yêu cầu, tỷ lệ vượt qua phỏng vấn, tỷ lệ nhận việc, tỷ lệ thử việc thành công hoặc tỷ lệ nghỉ việc sớm sẽ phản ánh rõ chất lượng nguồn ứng viên. Từ đó, doanh nghiệp có thể lựa chọn kênh tuyển dụng phù hợp hơn và nâng cao chất lượng nhân sự đầu vào.

2.5 Hỗ trợ ra quyết định nhân sự và mở rộng quy mô

Khi có dữ liệu từ báo cáo tuyển dụng, ban lãnh đạo có thể đưa ra các quyết định nhân sự dựa trên số liệu thực tế thay vì cảm tính. Báo cáo giúp doanh nghiệp xác định nhu cầu tuyển dụng, phân bổ ngân sách, điều chỉnh chính sách đãi ngộ và xây dựng kế hoạch mở rộng đội ngũ. Đây là yếu tố quan trọng đối với các doanh nghiệp đang phát triển, mở thêm chi nhánh hoặc tăng quy mô sản xuất, kinh doanh.

2.6 Nâng cao hiệu suất của bộ phận tuyển dụng

Báo cáo tuyển dụng cũng là công cụ giúp đánh giá hiệu suất làm việc của bộ phận tuyển dụng. Doanh nghiệp có thể theo dõi thời gian tuyển dụng trung bình, số lượng vị trí hoàn thành, tỷ lệ tuyển thành công và chất lượng nhân sự sau tuyển. Dựa trên các dữ liệu này, bộ phận nhân sự có thể cải thiện quy trình làm việc, phân bổ nguồn lực hợp lý và nâng cao hiệu quả tuyển dụng trong các kỳ tiếp theo.

Vì sao doanh nghiệp cần báo cáo tuyển dụng

3. 05 mẫu báo cáo tuyển dụng phổ biến hiện nay

Tùy theo mục đích quản lý, doanh nghiệp có thể sử dụng nhiều loại báo cáo tuyển dụng khác nhau. Mỗi mẫu báo cáo sẽ tập trung vào một nhóm thông tin cụ thể như tình hình tuyển dụng tổng thể, kết quả theo từng vị trí, hiệu quả theo phòng ban, nguồn ứng viên hoặc chi phí tuyển dụng. 

3.1 Mẫu báo cáo tuyển dụng tổng hợp

Đây là mẫu báo cáo giúp doanh nghiệp theo dõi toàn cảnh hoạt động tuyển dụng, bao gồm số lượng ứng viên, tình trạng tuyển dụng, kết quả phỏng vấn và hiệu quả tuyển dụng trong kỳ.

Tải ngay: Mẫu báo cáo tuyển dụng tổng hợp

báo cáo tuyển dụng tổng hợp

3.2 Mẫu báo cáo tuyển dụng theo vị trí công việc

Mẫu báo cáo này phù hợp khi doanh nghiệp cần theo dõi tiến độ tuyển dụng cho từng vị trí cụ thể, từ số lượng hồ sơ nhận được đến số ứng viên đạt yêu cầu và tình trạng tuyển chọn.

Tải ngay: Mẫu báo cáo tuyển dụng theo vị trí công việc

Mẫu báo cáo tuyển dụng theo vị trí công việc

3.3 Mẫu báo cáo tuyển dụng theo thời gian

Mẫu báo cáo này giúp theo dõi hiệu quả tuyển dụng theo từng tuần, tháng, quý hoặc năm, từ đó đánh giá xu hướng tuyển dụng và điều chỉnh kế hoạch nhân sự kịp thời.

Tải ngay: Mẫu báo cáo tuyển dụng theo thời gian

Mẫu báo cáo tuyển dụng theo thời gian

3.4 Mẫu báo cáo chi phí tuyển dụng

Báo cáo chi phí tuyển dụng giúp doanh nghiệp kiểm soát ngân sách, đo lường chi phí cho từng kênh tuyển dụng và đánh giá hiệu quả đầu tư cho hoạt động tuyển dụng. Bạn có thể tải file mẫu dưới đây để theo dõi chi phí một cách rõ ràng và khoa học.

Tải ngay: Mẫu báo cáo chi phí tuyển dụng

Mẫu báo cáo chi phí tuyển dụng

4. Hướng dẫn lập báo cáo tuyển dụng chuyên nghiệp

Để báo cáo tuyển dụng có giá trị thực tế, doanh nghiệp không nên chỉ tổng hợp số liệu một cách rời rạc mà cần xây dựng báo cáo theo mục tiêu rõ ràng, có hệ thống chỉ số phù hợp và đi kèm nhận định cụ thể. Một báo cáo tuyển dụng chuyên nghiệp sẽ giúp nhà quản lý hiểu được tình hình tuyển dụng, hiệu quả từng kênh, tốc độ xử lý hồ sơ cũng như chất lượng ứng viên đầu vào.

Bước 1: Xác định mục tiêu báo cáo

Trước khi lập báo cáo, doanh nghiệp cần xác định rõ báo cáo được xây dựng nhằm mục đích gì. Mục tiêu có thể là đánh giá hiệu quả tuyển dụng trong tháng, theo dõi tiến độ tuyển dụng cho từng vị trí, kiểm soát chi phí tuyển dụng hoặc phân tích chất lượng ứng viên theo từng kênh.

Việc xác định mục tiêu ngay từ đầu giúp báo cáo tập trung vào các dữ liệu quan trọng, tránh tình trạng đưa quá nhiều thông tin nhưng không phục vụ cho việc ra quyết định.

Bước 2: Thu thập dữ liệu tuyển dụng

Sau khi xác định mục tiêu, bộ phận nhân sự cần thu thập đầy đủ dữ liệu từ các nguồn liên quan như hệ thống quản lý ứng viên, email, biểu mẫu phỏng vấn, nền tảng đăng tin tuyển dụng, dữ liệu từ phòng ban đề xuất tuyển dụng và báo cáo chi phí.

Các dữ liệu thường cần có bao gồm số lượng hồ sơ ứng tuyển, số ứng viên đạt vòng lọc CV, số ứng viên phỏng vấn, số ứng viên nhận việc, thời gian tuyển dụng, chi phí theo từng kênh và tình trạng từng vị trí tuyển dụng.

Bước 3: Xây dựng các KPI cần theo dõi

KPI là phần quan trọng giúp báo cáo tuyển dụng có tính đo lường rõ ràng. Tùy vào mục tiêu, doanh nghiệp có thể lựa chọn các chỉ số phù hợp như số lượng hồ sơ nhận được, tỷ lệ chuyển đổi ứng viên qua từng vòng, thời gian tuyển dụng trung bình, chi phí tuyển dụng trên mỗi nhân sự, tỷ lệ nhận việc và tỷ lệ nghỉ việc sau thử việc.

Việc theo dõi KPI thường xuyên giúp doanh nghiệp nhận biết điểm mạnh, điểm yếu trong quy trình tuyển dụng và kịp thời điều chỉnh chiến lược nhân sự.

Bước 4: Phân tích và trực quan hóa dữ liệu

Dữ liệu tuyển dụng nên được trình bày dưới dạng bảng biểu, biểu đồ hoặc dashboard để người xem dễ nắm bắt thông tin. Ví dụ, doanh nghiệp có thể dùng biểu đồ cột để so sánh số lượng ứng viên theo từng kênh, biểu đồ đường để theo dõi xu hướng tuyển dụng theo thời gian hoặc biểu đồ tròn để thể hiện tỷ trọng chi phí tuyển dụng.

Trực quan hóa dữ liệu giúp báo cáo trở nên dễ hiểu hơn, đặc biệt khi trình bày cho ban lãnh đạo hoặc các phòng ban không chuyên về nhân sự.

Bước 5: Đưa ra nhận định và đề xuất cải thiện

Một báo cáo tuyển dụng chuyên nghiệp không chỉ dừng lại ở việc trình bày số liệu mà cần có phần nhận định và đề xuất. Bộ phận nhân sự nên phân tích nguyên nhân của các vấn đề như thời gian tuyển dụng kéo dài, chi phí tuyển dụng cao, tỷ lệ ứng viên từ chối offer lớn hoặc chất lượng hồ sơ chưa phù hợp.

Từ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra các giải pháp cải thiện như tối ưu mô tả công việc, điều chỉnh kênh tuyển dụng, rút ngắn quy trình phỏng vấn, xây dựng thương hiệu tuyển dụng hoặc cải thiện chính sách đãi ngộ để thu hút ứng viên tốt hơn.

báo cáo tuyển dụng chuyên nghiệp

5. Tự động hóa báo cáo tuyển dụng với phần mềm quản trị nhân sự

Trong thực tế, việc lập báo cáo tuyển dụng thủ công bằng Excel có thể phù hợp với doanh nghiệp nhỏ hoặc số lượng tuyển dụng ít. Tuy nhiên, khi quy mô nhân sự tăng lên, số lượng vị trí cần tuyển nhiều hơn và dữ liệu đến từ nhiều nguồn khác nhau, doanh nghiệp rất dễ gặp tình trạng sai lệch số liệu, chậm cập nhật hoặc khó theo dõi hiệu quả tuyển dụng theo thời gian thực.

Vì vậy, nhiều doanh nghiệp hiện nay lựa chọn phần mềm quản lý nhân sự để tự động hóa báo cáo tuyển dụng, giúp bộ phận HR giảm thao tác thủ công, chuẩn hóa dữ liệu và cung cấp thông tin nhanh hơn cho nhà quản lý.

Tự động hóa báo cáo tuyển dụng

5.1 Tự động thu thập dữ liệu tuyển dụng

Phần mềm quản trị nhân sự giúp tự động ghi nhận dữ liệu trong suốt quá trình tuyển dụng, từ lúc phát sinh nhu cầu tuyển dụng, đăng tin, tiếp nhận hồ sơ, sàng lọc ứng viên, phỏng vấn cho đến khi ứng viên nhận việc.

Thay vì phải tổng hợp dữ liệu thủ công từ email, file Excel hoặc các nền tảng tuyển dụng khác nhau, hệ thống có thể tập trung toàn bộ thông tin vào một nơi. Điều này giúp bộ phận nhân sự dễ dàng theo dõi trạng thái từng ứng viên, từng vị trí tuyển dụng và hạn chế rủi ro bỏ sót dữ liệu quan trọng.

5.2 Theo dõi KPI tuyển dụng theo thời gian thực

Một trong những lợi ích lớn của việc sử dụng phần mềm là khả năng theo dõi KPI tuyển dụng theo thời gian thực. Các chỉ số như số lượng hồ sơ ứng tuyển, tỷ lệ ứng viên qua từng vòng, thời gian tuyển dụng trung bình, chi phí tuyển dụng và tỷ lệ nhận việc có thể được cập nhật liên tục trên hệ thống.

Nhờ đó, nhà quản lý không cần chờ đến cuối tháng mới biết tình hình tuyển dụng mà có thể nắm bắt ngay các điểm bất thường, ví dụ như số lượng hồ sơ giảm, tỷ lệ ứng viên từ chối offer tăng hoặc một vị trí tuyển dụng bị kéo dài quá lâu.

5.3 Dashboard trực quan cho nhà quản lý

Dashboard tuyển dụng giúp nhà quản lý nhìn nhanh toàn cảnh hoạt động tuyển dụng thông qua biểu đồ, bảng số liệu và các chỉ số chính. Thay vì đọc nhiều file báo cáo riêng lẻ, người quản lý có thể theo dõi tình hình tuyển dụng theo phòng ban, vị trí, thời gian, nguồn ứng viên hoặc chi phí tuyển dụng chỉ trên một giao diện.

Các báo cáo trực quan này giúp quá trình ra quyết định nhanh và chính xác hơn, đặc biệt trong các doanh nghiệp có nhu cầu tuyển dụng liên tục hoặc có nhiều chi nhánh, phòng ban cùng tham gia vào quy trình tuyển dụng.

5.4 Tích hợp với quy trình tuyển dụng và nhân sự

Báo cáo tuyển dụng sẽ phát huy hiệu quả cao hơn khi được kết nối với toàn bộ quy trình quản trị nhân sự. Sau khi ứng viên trúng tuyển, dữ liệu có thể được chuyển tiếp sang các nghiệp vụ như tiếp nhận nhân sự mới, quản lý hồ sơ nhân viên, hợp đồng lao động, chấm công, tính lương và đánh giá thử việc.

Arito giải pháp quản trị doanh nghiệp tích hợp nhiều phân hệ, trong đó phân hệ HRM hỗ trợ doanh nghiệp quản lý dữ liệu nhân sự tập trung và kết nối các nghiệp vụ nhân sự trên cùng một hệ thống. 

Để hỗ trợ doanh nghiệp quản lý quy trình này đồng bộ hơn, phân hệ Arito HRM cung cấp một số tính năng nổi bật như:

  • Quản lý thông tin ứng viên và kết quả tuyển dụng tập trung.
  • Chuyển dữ liệu ứng viên trúng tuyển thành hồ sơ nhân sự.
  • Quản lý hồ sơ nhân viên, hợp đồng lao động và quá trình làm việc.
  • Theo dõi chấm công, nghỉ phép, tăng ca và dữ liệu ngày công.
  • Kết nối dữ liệu nhân sự với tính lương, BHXH và thuế TNCN.
  • Hỗ trợ đánh giá KPI, đào tạo và báo cáo nhân sự.

Nhờ đó, doanh nghiệp có thể giảm nhập liệu thủ công, hạn chế sai sót và đảm bảo dữ liệu tuyển dụng luôn đồng bộ với hệ thống quản trị nhân sự tổng thể.

Arito HRM

6. Câu hỏi thường gặp về báo cáo tuyển dụng

Trước khi xây dựng hoặc lựa chọn mẫu báo cáo tuyển dụng phù hợp, doanh nghiệp thường gặp nhiều thắc mắc liên quan đến tần suất báo cáo, chỉ số cần theo dõi, người chịu trách nhiệm thực hiện và công cụ quản lý dữ liệu. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn cách lập và sử dụng báo cáo tuyển dụng hiệu quả. 

6.1 Báo cáo tuyển dụng nên thực hiện theo tuần hay theo tháng?

Tần suất lập báo cáo tuyển dụng phụ thuộc vào quy mô doanh nghiệp và nhu cầu tuyển dụng. Với các doanh nghiệp đang tuyển nhiều vị trí cùng lúc hoặc có nhu cầu tuyển dụng liên tục, báo cáo theo tuần sẽ giúp nhà quản lý theo dõi tiến độ sát hơn và xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh.

Trong khi đó, báo cáo theo tháng phù hợp để tổng hợp kết quả, đánh giá hiệu quả tuyển dụng, so sánh KPI và lập kế hoạch nhân sự cho giai đoạn tiếp theo. Doanh nghiệp có thể kết hợp cả hai hình thức: báo cáo tuần để theo dõi vận hành và báo cáo tháng để phân tích tổng quan.

6.2 Những KPI nào cần có trong báo cáo tuyển dụng?

Một báo cáo tuyển dụng nên có các KPI cơ bản như số lượng hồ sơ ứng tuyển, số ứng viên đạt vòng sàng lọc, số ứng viên phỏng vấn, số ứng viên trúng tuyển, thời gian tuyển dụng trung bình, chi phí tuyển dụng, tỷ lệ nhận việc và tỷ lệ nghỉ việc sau thử việc.

Ngoài ra, doanh nghiệp có thể bổ sung các chỉ số chuyên sâu hơn như hiệu quả từng kênh tuyển dụng, tỷ lệ chuyển đổi ứng viên qua từng vòng, tỷ lệ ứng viên từ chối offer và mức độ đáp ứng nhu cầu tuyển dụng của từng phòng ban.

6.3 Ai chịu trách nhiệm lập báo cáo tuyển dụng?

Thông thường, bộ phận nhân sự hoặc chuyên viên tuyển dụng sẽ là người trực tiếp tổng hợp và lập báo cáo tuyển dụng. Tuy nhiên, để báo cáo chính xác và có giá trị sử dụng cao, cần có sự phối hợp từ các trưởng bộ phận, quản lý trực tiếp và ban lãnh đạo.

Bộ phận nhân sự chịu trách nhiệm thu thập, phân tích và trình bày số liệu. Các phòng ban liên quan cần cung cấp nhu cầu tuyển dụng, phản hồi về chất lượng ứng viên và đánh giá mức độ phù hợp sau khi nhân sự nhận việc.

6.4 Có thể sử dụng Excel để quản lý báo cáo tuyển dụng không?

Doanh nghiệp hoàn toàn có thể sử dụng Excel để quản lý báo cáo tuyển dụng, đặc biệt trong giai đoạn đầu khi quy mô tuyển dụng còn nhỏ và dữ liệu chưa quá phức tạp. Excel có ưu điểm là dễ sử dụng, linh hoạt và tiết kiệm chi phí.

Tuy nhiên, khi số lượng ứng viên, vị trí tuyển dụng và phòng ban tăng lên, Excel có thể phát sinh nhiều hạn chế như khó cập nhật dữ liệu theo thời gian thực, dễ sai sót khi nhập liệu thủ công, khó phân quyền và khó tổng hợp báo cáo tự động. Trong trường hợp này, doanh nghiệp nên cân nhắc sử dụng phần mềm quản trị nhân sự để tối ưu quy trình tuyển dụng và báo cáo.

Kết luận

Báo cáo tuyển dụng giúp doanh nghiệp theo dõi, đánh giá và tối ưu hiệu quả tuyển dụng dựa trên dữ liệu thực tế như số lượng hồ sơ, chi phí, thời gian tuyển và chất lượng ứng viên. Khi được xây dựng bài bản, báo cáo không chỉ hỗ trợ bộ phận nhân sự làm việc khoa học hơn mà còn giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định chính xác về kế hoạch nhân sự và ngân sách tuyển dụng.

Để giảm thao tác thủ công và hạn chế sai sót, doanh nghiệp có thể sử dụng phần mềm quản trị nhân sự như Arito HRM nhằm tự động hóa dữ liệu, theo dõi KPI theo thời gian thực và quản lý quy trình tuyển dụng đồng bộ hơn.

Chia sẻ

Bài viết liên quan:

Tài nguyên yêu cầu được gửi qua email

Arito sẽ liên hệ lại quý Anh/Chị ngay!