lương thử việc

Lương Thử Việc 2026: Cách Tính, Mức Tối Thiểu Theo Quy Định

Mục lục

Lương thử việc là khoản tiền người lao động nhận trong thời gian thử việc, được thỏa thuận theo quy định pháp luật lao động và phải dựa trên mức lương của công việc, không được tùy ý thấp hơn quy định; trong bài viết này, ARITO sẽ giải đáp lương thử việc 2026 là bao nhiêu, cách tính theo tháng/ngày/giờ, thời gian thử việc tối đa, cùng các quy định về BHXH, thuế TNCN và những lưu ý quan trọng để doanh nghiệp và người lao động thỏa thuận, chi trả đúng quy định.

1. Lương thử việc là gì?

Lương thử việc là khoản tiền doanh nghiệp trả cho người lao động trong thời gian thử việc theo mức lương đã thỏa thuận. Đây là khoản thu nhập mà người lao động được hưởng khi thực hiện công việc thử việc và không phải là khoản tiền doanh nghiệp có thể tự ý quyết định không trả.

Theo Bộ luật Lao động 2019, tiền lương trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó. Vì vậy, doanh nghiệp có thể thỏa thuận trả từ 85% đến 100% hoặc cao hơn mức này, miễn không thấp hơn mức tối thiểu theo quy định.

Ngoài mức lương, khi thỏa thuận thử việc, doanh nghiệp và người lao động cũng nên làm rõ thời gian thử việc, cách tính ngày công, phụ cấp, thưởng và các khoản thu nhập khác nếu có. Việc thống nhất rõ ngay từ đầu giúp hạn chế tranh chấp và sai sót khi tính lương.

Đối với doanh nghiệp, quản lý chính xác thông tin thử việc còn liên quan đến hồ sơ nhân sự, hợp đồng, chấm công và tính lương. Khi số lượng nhân sự lớn, việc theo dõi thủ công có thể khiến doanh nghiệp khó kiểm soát thời điểm kết thúc thử việc và áp dụng đúng mức lương theo thỏa thuận.

Lương thử việc là gì

2. Lương thử việc được tính như thế nào?

Lương thử việc được xác định dựa trên mức lương của công việc mà người lao động đảm nhận, tỷ lệ lương thử việc do hai bên thỏa thuận và số ngày hoặc số giờ thực tế làm việc trong kỳ thử việc. Theo quy định hiện hành, mức lương thử việc không được thấp hơn 85% mức lương của công việc đó, vì vậy doanh nghiệp có thể thỏa thuận mức cao hơn nhưng không được trả thấp hơn mức tối thiểu này.

2.1. Mức lương thử việc tối thiểu theo quy định

Theo Điều 26 Bộ luật Lao động 2019, tiền lương của người lao động trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó. Điều này có nghĩa mức 85% là ngưỡng tối thiểu mà doanh nghiệp cần bảo đảm khi thỏa thuận lương thử việc, chứ không phải mức cố định áp dụng cho mọi trường hợp.

Chẳng hạn, nếu mức lương của công việc được thỏa thuận là 15 triệu đồng/tháng, mức lương thử việc tối thiểu sẽ được tính như sau:

15.000.000 × 85% = 12.750.000 đồng/tháng

Doanh nghiệp có thể thỏa thuận trả 90%, 95% hoặc 100% mức lương của công việc trong thời gian thử việc nếu phù hợp với chính sách và thỏa thuận với người lao động. Tuy nhiên, mức lương thử việc không được thấp hơn tỷ lệ tối thiểu theo quy định pháp luật.

Bên cạnh tỷ lệ 85%, doanh nghiệp cũng cần kiểm tra các quy định liên quan đến mức lương tối thiểu áp dụng cho người lao động để bảo đảm mức lương thỏa thuận không thấp hơn mức pháp luật quy định.

2.2. Công thức tính lương thử việc

Công thức tính lương thử việc sẽ phụ thuộc vào hình thức trả lương và thời gian thực tế người lao động làm việc. Với trường hợp doanh nghiệp thỏa thuận mức lương theo tháng, có thể xác định mức lương thử việc tối thiểu theo công thức:

Lương thử việc tối thiểu = Mức lương của công việc × 85%

Nếu người lao động làm việc không đủ tháng, tiền lương thực nhận sẽ được xác định dựa trên mức lương thử việc theo tháng, số ngày công được sử dụng để tính lương và số ngày thực tế làm việc theo thỏa thuận, quy chế trả lương của doanh nghiệp.

Lương thử việc thực nhận = Lương thử việc tháng ÷ Số ngày công tính lương × Số ngày thực tế làm việc

Trường hợp doanh nghiệp thỏa thuận trả lương theo giờ, tiền lương thử việc có thể được xác định dựa trên đơn giá tiền lương theo giờ và tổng số giờ thực tế người lao động làm việc trong kỳ thử việc:

Lương thử việc thực nhận = Đơn giá lương thử việc theo giờ × Số giờ thực tế làm việc

Do đó, khi thỏa thuận thử việc, doanh nghiệp nên xác định rõ mức lương, hình thức trả lương và cách tính tiền lương trong trường hợp người lao động làm việc không đủ kỳ để hạn chế sai lệch khi lập bảng lương.

Lương thử việc được tính như thế nào

2.3. Ví dụ cách tính lương thử việc thực tế

Theo lương tháng: Anh A thử việc ở vị trí Chuyên viên Chăm sóc khách hàng với mức lương của công việc là 12 triệu đồng/tháng và hai bên thỏa thuận mức lương thử việc bằng 85% lương của công việc. Khi đó, mức lương thử việc tối thiểu được xác định như sau:

12.000.000 × 85% = 10.200.000 đồng/tháng

Nếu anh A làm đủ thời gian làm việc theo thỏa thuận trong tháng, tiền lương thử việc theo tháng sẽ là 10,2 triệu đồng, trước khi xem xét các khoản khấu trừ hoặc nghĩa vụ liên quan nếu thuộc trường hợp áp dụng.

Theo ngày công: Chị B có mức lương thử việc là 10,2 triệu đồng/tháng, doanh nghiệp áp dụng 26 ngày công để tính lương và chị B thực tế làm việc 20 ngày trong tháng. Khi đó, tiền lương theo ngày được xác định bằng 10.200.000 ÷ 26 = khoảng 392.308 đồng/ngày, từ đó tiền lương tương ứng với 20 ngày làm việc là khoảng 7.846.160 đồng.

Theo giờ làm việc: Anh C được xác định mức lương của công việc là 60.000 đồng/giờ, vì vậy mức lương thử việc tối thiểu theo tỷ lệ 85% là 51.000 đồng/giờ. Nếu anh C thực tế làm việc 120 giờ trong kỳ thử việc thì tiền lương được xác định là 51.000 × 120 = 6.120.000 đồng.

Qua các ví dụ trên, có thể thấy cách tính lương thử việc cần căn cứ đồng thời vào mức lương của công việc, tỷ lệ lương thử việc đã thỏa thuận và thời gian thực tế làm việc. Doanh nghiệp nên thống nhất các thông tin này ngay từ khi thỏa thuận thử việc để bảo đảm tính chính xác khi quản lý nhân sự, chấm công và tính lương.

3. Quy định về thời gian thử việc mới nhất

Thời gian thử việc là khoảng thời gian người lao động và người sử dụng lao động thỏa thuận để đánh giá mức độ phù hợp của công việc trước khi chính thức xác lập quan hệ lao động lâu dài. Theo quy định, thời gian thử việc không được vượt quá thời hạn tối đa tương ứng với tính chất và mức độ phức tạp của công việc. Cụ thể, thời gian thử việc tối đa căn cứ theo khoản 1 Điều 25 Bộ luật Lao động 2019 quy định như sau: 

Nhóm công việc Thời gian thử việc tối đa
Công việc của người quản lý doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp và Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp Không quá 180 ngày
Công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên Không quá 60 ngày
Công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ Không quá 30 ngày
Công việc khác Không quá 06 ngày làm việc

4. Lương thử việc có phải đóng bảo hiểm và nộp thuế không?

Lương thử việc có phải đóng bảo hiểm và thuế TNCN hay không phụ thuộc vào hình thức hợp đồng, thời hạn hợp đồng và mức thu nhập thực tế. Vì vậy, không nên mặc định mọi trường hợp thử việc đều được miễn BHXH hoặc thuế TNCN.

4.1. Trường hợp phải tham gia BHXH

Theo Luật Bảo hiểm xã hội 2024, người lao động làm việc theo hợp đồng lao động thuộc đối tượng tham gia BHXH bắt buộc nếu đáp ứng điều kiện luật định. Vì vậy, nếu doanh nghiệp ghi thỏa thuận thử việc ngay trong hợp đồng lao động có thời hạn từ đủ 01 tháng trở lên thì người lao động có thể thuộc diện tham gia BHXH bắt buộc ngay trong thời gian thử việc.

Ví dụ, doanh nghiệp ký hợp đồng lao động 12 tháng và thỏa thuận 02 tháng đầu là thời gian thử việc thì đây là trường hợp cần thực hiện BHXH theo quy định áp dụng cho hợp đồng lao động, thay vì xem 02 tháng đầu như một hợp đồng thử việc độc lập.

4.2. Trường hợp không phải đóng BHXH

Nếu doanh nghiệp và người lao động ký hợp đồng thử việc riêng, không phải hợp đồng lao động, thì thời gian thử việc theo hợp đồng này không làm phát sinh nghĩa vụ tham gia BHXH bắt buộc chỉ vì người lao động đang thử việc.

Do đó, khi xác định lương thử việc có phải đóng BHXH hay không, doanh nghiệp cần kiểm tra loại hợp đồng và nội dung thỏa thuận, thay vì chỉ căn cứ vào tên gọi “thử việc”.

4.3. Lương thử việc có phải nộp thuế TNCN không?

Lương thử việc có thể chịu thuế TNCN nếu thuộc thu nhập chịu thuế và đáp ứng điều kiện khấu trừ theo quy định. Với trường hợp cá nhân không ký hợp đồng lao động hoặc ký hợp đồng lao động dưới 03 tháng, khoản thu nhập từ 2 triệu đồng/lần trở lên thuộc trường hợp phải khấu trừ thuế TNCN 10% theo quy định hiện hành. 

Tuy nhiên, khấu trừ 10% không đồng nghĩa người lao động chắc chắn phải chịu 10% thuế trên toàn bộ thu nhập cuối cùng. Trong trường hợp đủ điều kiện, người lao động có thể thực hiện cam kết theo quy định để tạm thời không bị khấu trừ thuế tại thời điểm nhận thu nhập.

Như vậy, khi tính lương thử việc, doanh nghiệp cần đồng thời xác định đúng hình thức hợp đồng để xử lý BHXH và kiểm tra điều kiện khấu trừ thuế TNCN, từ đó bảo đảm bảng lương được lập đúng quy định.

Lương thử việc có phải đóng bảo hiểm và nộp thuế không

5. Những lưu ý về lương thử việc dành cho doanh nghiệp và người lao động

Thỏa thuận lương thử việc không chỉ liên quan đến mức tiền người lao động được nhận mà còn gắn với thời gian thử việc, hình thức hợp đồng, cách tính lương và các quyền, nghĩa vụ trong quá trình làm việc.

5.1. Đối với doanh nghiệp

Khi thỏa thuận lương thử việc, doanh nghiệp cần xác định rõ mức lương của công việc, tỷ lệ lương thử việc, thời gian thử việc, hình thức trả lương và thời điểm trả lương để bảo đảm thông tin thống nhất giữa thỏa thuận với người lao động và bảng lương thực tế. Mức lương thử việc phải đáp ứng tối thiểu 85% mức lương của công việc theo quy định tại Bộ luật Lao động.

Doanh nghiệp cũng cần xác định đúng thời gian thử việc theo tính chất của từng công việc, không thử việc quá thời hạn hoặc thử việc nhiều lần cho cùng một công việc. Khi kết thúc thời gian thử việc, doanh nghiệp cần thông báo kết quả; nếu người lao động đạt yêu cầu thì thực hiện việc giao kết hợp đồng lao động theo quy định. 

Về quản lý nội bộ, doanh nghiệp nên theo dõi riêng hồ sơ thử việc, ngày bắt đầu, ngày kết thúc, mức lương và kết quả đánh giá để hạn chế bỏ sót thời điểm chuyển sang hợp đồng lao động hoặc tính sai tiền lương.

5.2. Đối với người lao động

Người lao động nên kiểm tra kỹ các thông tin về mức lương thử việc, thời gian thử việc, cách tính ngày công, thời điểm trả lương và các khoản phụ cấp hoặc thu nhập khác trước khi bắt đầu làm việc. Đặc biệt, mức lương thử việc cần được đối chiếu với mức lương của công việc để bảo đảm không thấp hơn 85% theo quy định.

Bên cạnh đó, người lao động nên lưu lại hợp đồng, thỏa thuận thử việc, bảng chấm công và chứng từ trả lương để có cơ sở đối chiếu khi phát sinh chênh lệch về tiền lương hoặc quyền lợi. 

5.3. Những sai lầm thường gặp khi thỏa thuận lương thử việc

Một số sai sót thường gặp có thể khiến doanh nghiệp và người lao động khó đối chiếu quyền lợi sau này, chẳng hạn:

  • Thỏa thuận mức lương thấp hơn 85% mức lương của công việc, không đúng mức tối thiểu theo quy định.
  • Không ghi rõ mức lương và cách tính lương khi người lao động làm việc không đủ tháng hoặc nghỉ trong thời gian thử việc.
  • Xác định sai thời gian thử việc, kéo dài quá thời hạn cho phép hoặc thử việc nhiều lần đối với cùng một công việc.
  • Nhầm lẫn giữa hợp đồng thử việc và hợp đồng lao động có nội dung thử việc, dẫn đến xác định chưa chính xác các nghĩa vụ liên quan.
  • Không theo dõi thời điểm kết thúc thử việc, khiến doanh nghiệp chậm đánh giá kết quả hoặc thực hiện bước tiếp theo trong quan hệ lao động.
  • Không làm rõ phụ cấp, thưởng và các khoản thu nhập khác, dễ phát sinh thắc mắc khi tính và trả lương.

Vì vậy, thỏa thuận rõ ràng ngay từ đầu và quản lý thống nhất dữ liệu nhân sự, chấm công, hợp đồng và tiền lương là cơ sở quan trọng giúp cả doanh nghiệp và người lao động hạn chế tranh chấp, đồng thời bảo đảm quá trình thử việc được thực hiện đúng quy định. 

Những lưu ý về lương thử việc dành cho doanh nghiệp và người lao động

6. Câu hỏi thường gặp về lương thử việc (FAQ)

6.1. Lương thử việc có bắt buộc bằng 85% lương chính thức không?

Không. Theo Điều 26 Bộ luật Lao động 2019, 85% là mức lương thử việc tối thiểu, không phải mức bắt buộc trong mọi trường hợp. Doanh nghiệp và người lao động có thể thỏa thuận mức cao hơn, chẳng hạn 90%, 95% hoặc 100% mức lương của công việc, nhưng không được thấp hơn 85%.

6.2. Công ty có được trả 100% lương trong thời gian thử việc không?

Có. Pháp luật chỉ quy định mức tối thiểu là 85% mức lương của công việc, vì vậy doanh nghiệp hoàn toàn có thể thỏa thuận trả 100% lương trong thời gian thử việc nếu chính sách của doanh nghiệp hoặc thỏa thuận với người lao động quy định như vậy.

6.3. Lương thử việc có được tính để hưởng BHXH không?

Có hoặc không tùy hình thức thỏa thuận. Nếu thử việc được ghi nhận trong hợp đồng lao động thuộc đối tượng tham gia BHXH bắt buộc thì người lao động có thể phải tham gia BHXH ngay trong thời gian thử việc; ngược lại, nếu hai bên ký hợp đồng thử việc riêng thì thời gian này không thuộc đối tượng tham gia BHXH bắt buộc chỉ vì đang thử việc. Luật BHXH 2024 có hiệu lực từ ngày 01/07/2025 và cần được áp dụng khi xác định đối tượng tham gia BHXH. 

6.4. Người lao động nghỉ việc trong thời gian thử việc có được nhận lương không?

Có. Người lao động vẫn được nhận tiền lương tương ứng với thời gian đã làm việc thực tế trong thời gian thử việc. Đồng thời, trong thời gian thử việc, mỗi bên có quyền hủy bỏ hợp đồng thử việc hoặc hợp đồng lao động đã giao kết mà không cần báo trước và không phải bồi thường theo Điều 27 Bộ luật Lao động 2019.

6.5. Lương thử việc có được tính làm căn cứ tính phép năm không?

Không phải bản thân mức lương thử việc được dùng làm căn cứ tính phép năm, mà thời gian thử việc có thể được tính vào thời gian làm việc để tính ngày nghỉ hằng năm nếu người lao động tiếp tục làm việc cho doanh nghiệp sau khi kết thúc thử việc. Quy định này được nêu tại Điều 65 Nghị định 145/2020/NĐ-CP. 

6.6. Có phải trả phụ cấp, thưởng trong thời gian thử việc không?

Không phải mọi khoản phụ cấp hoặc tiền thưởng đều mặc nhiên bắt buộc phải trả trong thời gian thử việc. Việc người lao động có được hưởng các khoản này hay không phụ thuộc vào thỏa thuận giữa hai bên, hợp đồng, quy chế trả lương, quy chế thưởng và điều kiện hưởng của từng khoản. Vì vậy, doanh nghiệp nên quy định rõ các khoản thu nhập áp dụng trong thời gian thử việc để tránh phát sinh tranh chấp.

7. Kết luận

Lương thử việc do doanh nghiệp và người lao động thỏa thuận nhưng không được thấp hơn 85% mức lương của công việc, đồng thời cần tuân thủ quy định về thời gian thử việc, BHXH và thuế TNCN tùy từng trường hợp. Doanh nghiệp nên quản lý chặt chẽ thông tin thử việc, hợp đồng, chấm công và tiền lương để hạn chế sai sót và rủi ro pháp lý. Với doanh nghiệp có quy mô nhân sự lớn, ARITO HRM hỗ trợ tập trung dữ liệu nhân sự, quản lý hợp đồng, chấm công và tính lương trên một hệ thống, giúp chuẩn hóa quy trình và giảm phụ thuộc vào việc xử lý thủ công.

Chia sẻ

Bài viết liên quan:

Tài nguyên yêu cầu được gửi qua email

Arito sẽ liên hệ lại quý Anh/Chị ngay!