MRP

Quy trình hoạch định nhu cầu vật tư MRP trong sản xuất

Mục lục

Hoạt động sản xuất hiệu quả là chìa khóa thành công của mọi doanh nghiệp. Để đạt được hiệu quả này, quản lý nhu cầu vật tư đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Lập kế hoạch nhu cầu vật liệu (MRP) là một hệ thống tiên tiến được áp dụng rộng rãi nhằm tối ưu hóa quy trình này. Trong bài viết dưới đây, cùng Arito tìm hiểu MRP là gì và quy trình hoạch định nhu cầu vật tư trong sản xuất diễn ra như thế nào.

1. Hoạch định nhu cầu vật tư – MRP là gì?

Hoạch định nhu cầu vật tư (Materials Requirement Planning – MRP) là một phương pháp quản lý và lập kế hoạch sản xuất dựa trên dự đoán và quản lý nhu cầu vật liệu cần thiết để sản xuất sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ. MRP tính toán số lượng vật liệu cần thiết, thời điểm cần thiết, và thực hiện các hoạt động liên quan để đảm bảo rằng vật liệu sẽ có sẵn đúng lúc, đúng nơi và đủ số lượng, nhằm thực hiện các quy trình sản xuất và dịch vụ một cách hiệu quả nhất.

MRP

NHỮNG ĐIỂM CẦN LƯU Ý

  • Material Requirements Planning (MRP) là một trong những hệ thống quản lý tồn kho sử dụng máy tính sớm nhất, ra đời vào khoảng những năm 1950. MRP giúp các doanh nghiệp xác định các vật liệu cần thiết để sản xuất hoặc lập kế hoạch mua hàng dựa trên kế hoạch sản xuất, dự đoán nhu cầu, và số lượng tồn kho hiện có. Hệ thống này đảm bảo rằng nguyên vật liệu và thành phần sẽ sẵn có khi cần, giúp giảm thiểu mức tồn kho, rút ngắn thời gian chờ của khách hàng (Customer Lead Time), và cải thiện sự hài lòng của khách hàng.

  • MRP dựa trên sự chính xác của dữ liệu, đòi hỏi chi phí triển khai cao, và yêu cầu duy trì một lịch trình sản xuất nghiêm ngặt.

2. Nguyên lý hoạt động của MRP

Hệ thống MRP hiện đại được tích hợp để tạo ra một quy trình sản xuất khép kín. Hệ thống này theo dõi mọi hoạt động liên quan đến sản xuất và liên tục tương tác với các hệ thống lập kế hoạch và lập lịch sản xuất để đảm bảo mọi thứ diễn ra đúng kế hoạch. Điều này giúp doanh nghiệp tập trung vào việc hoàn thành các cam kết và đáp ứng kỳ vọng của khách hàng.

hoạch định nhu cầu vật tư trong sản xuất

Các bước quan trọng trong quy trình hoạch định nhu cầu vật tư:

Bước 1: Xác định chính xác nhu cầu vật tư:

Phòng kỹ thuật chịu trách nhiệm tạo và quản lý định mức nguyên vật liệu (BOM) cho sản phẩm cuối cùng và các bộ phận phụ. BOM là mô hình tập hợp và phân cấp chi tiết các nguyên vật liệu, thiết bị lắp ráp, phụ tùng của các bộ phận với một số lượng được chỉ định trước, nhằm cung cấp cho dây chuyền sản xuất hoạt động hiệu quả. Một sản phẩm cuối cùng có nhiều bộ phận phụ, mỗi bộ phận lại có nhiều thành phần, và mỗi thành phần này lại có danh sách các chi tiết khác. BOM sẽ mô tả thứ tự các vật liệu cần thiết cho quy trình sản xuất, sản phẩm cuối cùng sẽ được lắp ráp bằng các bộ phận nào, các bộ phận sẽ được lắp ráp bởi các thành phần nào, và các thành phần sẽ cần các chi tiết nào với số lượng bao nhiêu.

Bước 2: Tính toán nhu cầu:

Ở bước này, hệ thống hoạch định nhu cầu vật tư sẽ tính toán và xác định số lượng và thời hạn để sản xuất ra thành phẩm đúng với nhu cầu khách hàng. Việc tính toán này dựa vào đơn đặt hàng hiện có, dự báo bán hàng, và số lượng hàng tồn kho dự kiến bị trừ đi. Các công ty sản xuất theo hình thức Build-to-Order (MTO) sẽ tập trung chủ yếu vào số lượng đơn đặt hàng, còn các công ty sản xuất theo hình thức Make-to-Stock (MTS) sẽ tập trung nhiều vào dự báo bán hàng. Họ sẽ lên kế hoạch sản xuất dựa vào các chỉ báo nhu cầu trong tương lai và sẵn sàng dự trữ thành phẩm trong kho để phòng ngừa cho các tình huống bất ngờ. Thông tin này cung cấp lịch trình sản xuất tổng thể (MPS), là sự thỏa thuận giữa các bên liên quan về những sản phẩm sẽ được sản xuất, bao gồm công suất, hàng tồn kho, và lợi nhuận.

Bước 3: Xác định nguồn cung:

Bằng cách sử dụng BOM và MPS cho mọi sản phẩm, hệ thống MRP vận hành từng bước trong việc tính toán các bộ phận, thành phần, và nguyên vật liệu có thể tự sản xuất hoặc phải mua trong suốt quá trình sản xuất. Hệ thống kiểm tra số lượng cần thiết rồi đối chiếu với số tồn có sẵn, được gọi là netting. Netting giúp xác định thiếu hụt cho mỗi phụ tùng, tức là số lượng cần mua hoặc sản xuất thêm để đáp ứng nhu cầu sản xuất. Cuối cùng, hệ thống sẽ tính toán ngày bắt đầu cho việc mua hàng, thời điểm hoặc thời gian thực hiện sản xuất sản phẩm phù hợp rồi gửi thông tin này cho bộ phận mua hàng hoặc bộ phận quản lý sản xuất.

3. Ưu và nhược điểm của MRP

Ưu điểm Nhược điểm
Tối ưu hóa kế hoạch sản xuất: MRP cho phép doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất và cung ứng nguyên liệu một cách tối ưu, giúp giảm thiểu lãng phí và sử dụng tài nguyên hiệu quả nhất. Phụ thuộc vào độ chính xác của dữ liệu: MRP đòi hỏi dữ liệu đầu vào phải chính xác và được cập nhật liên tục. Nếu dữ liệu không chính xác, kế hoạch sản xuất và cung ứng sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Hỗ trợ dự đoán và ra quyết định: Hệ thống MRP sử dụng dữ liệu lịch sử và thông tin đơn hàng để dự báo nhu cầu tương lai, giúp nhà quản lý đưa ra quyết định linh hoạt trước biến động của thị trường. Phức tạp và tốn kém: Việc cài đặt và duy trì hệ thống MRP phức tạp và đòi hỏi chi phí cao. Điều này đặc biệt khó khăn đối với các doanh nghiệp nhỏ có nguồn lực hạn chế.
Giảm thiểu thiếu hụt và dư thừa: MRP giúp giảm tình trạng thiếu hụt nguyên vật liệu và hàng tồn kho dư thừa bằng cách phân tích chi tiết nhu cầu và quản lý đơn hàng một cách hiệu quả. Thiếu linh hoạt: MRP thường được thiết kế để hoạt động trong môi trường sản xuất dựa trên dự báo. Khi có biến động lớn hoặc thay đổi đột ngột trong nhu cầu thị trường, MRP có thể không đáp ứng kịp thời.
Tăng hiệu suất và lợi ích tài chính: Khi kế hoạch sản xuất và cung ứng được thực hiện hiệu quả, doanh nghiệp có thể tăng hiệu suất sản xuất và giảm chi phí tồn kho, từ đó cải thiện lợi nhuận. Không phù hợp cho sản xuất tùy chỉnh: Trong các trường hợp sản xuất tùy chỉnh hoặc theo yêu cầu, MRP có thể không đủ linh hoạt hoặc nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu sản xuất đa dạng và thay đổi liên tục.

 

4.  Quy trình hoạch định nhu cầu vật tư trong sản xuất

Quy trình hoạch định nhu cầu vật tư trong sản xuất là một phần quan trọng giúp các doanh nghiệp xác định và lập kế hoạch cung ứng nguyên vật liệu và thành phần sản xuất cần thiết. Quy trình MRP (Materials Requirements Planning) có 6 bước cơ bản như sau:

  1. Thu thập thông tin:
    • Thu thập dữ liệu về sản phẩm cần sản xuất, lịch sử bán hàng, dự báo thị trường, kế hoạch sản xuất, thông tin về tồn kho hiện có và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến nhu cầu vật tư.
  2. Phân tích và dự báo nhu cầu:
    • Phân tích dữ liệu thu thập được và sử dụng các phương pháp dự báo để ước tính nhu cầu vật tư trong tương lai. Các phương pháp này có thể bao gồm dự báo chuỗi thời gian, phân tích dữ liệu lịch sử và sử dụng mô hình dự báo.
  3. Xác định loại và số lượng vật tư cần thiết:
    • Dựa trên dự báo nhu cầu, xác định loại và số lượng vật tư cần thiết cho quá trình sản xuất. Điều này bao gồm xác định các thành phần, nguyên liệu và linh kiện cần thiết để sản xuất sản phẩm.
  4. Lập kế hoạch đặt hàng và nhập hàng:
    • Dựa trên các yêu cầu về vật tư cần thiết, lập kế hoạch đặt hàng từ nhà cung cấp và nhập hàng vào hệ thống sản xuất. Đảm bảo rằng vật tư sẽ sẵn có đúng lúc và đủ chất lượng khi cần thiết cho quá trình sản xuất.
  5. Theo dõi và đánh giá:
    • Theo dõi thực tế so với kế hoạch và điều chỉnh nhu cầu vật tư theo thời gian. Điều này bao gồm việc đánh giá hiệu suất của nhà cung cấp, quy trình nhập hàng và quá trình sản xuất để tối ưu hóa quy trình.
  6. Tối ưu hóa quy trình:
    • Liên tục tối ưu hóa quy trình hoạch định nhu cầu vật tư bằng cách sử dụng các công nghệ và phương pháp tiên tiến nhất để cải thiện độ chính xác của dự báo và hiệu suất của quá trình sản xuất và cung ứng.

Quá trình hoạch định nhu cầu vật tư giúp doanh nghiệp giảm thiểu lãng phí, tối ưu hóa tài nguyên, và đảm bảo sự liên tục trong sản xuất, từ đó cải thiện hiệu suất và tăng cường khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường.

5. So sánh MRP và ERP

MRP ERP
Phạm vi ứng dụng
MRP chủ yếu tập trung vào việc quản lý và lập kế hoạch cho nguyên vật liệu và các thành phần cần thiết để sản xuất sản phẩm cuối cùng. ERP quản lý toàn diện mọi hoạt động kinh doanh như tài chính, nhân sự, quản lý khách hàng, chuỗi cung ứng và hơn thế nữa, bao gồm cả quản lý nguyên vật liệu và sản xuất.
MRP thường ít linh hoạt hơn và chủ yếu tập trung vào các quy trình cố định liên quan đến quản lý vật liệu. ERP linh hoạt hơn, cho phép doanh nghiệp tùy chỉnh và điều chỉnh các quy trình để phù hợp với nhu cầu và mô hình kinh doanh của mình.
Tính toàn diện
MRP là một phần của ERP. Dù MRP tập trung vào quản lý vật liệu, nó có thể được tích hợp vào hệ thống ERP lớn hơn để cung cấp dữ liệu và tính năng đồng nhất cho toàn bộ doanh nghiệp. ERP cung cấp một hệ thống đồng bộ duy nhất để quản lý tất cả các hoạt động kinh doanh, từ sản xuất đến tài chính, từ quản lý nhân sự đến quản lý khách hàng.
Quản lý tài nguyên
MRP tập trung vào quản lý nguyên vật liệu và tồn kho để đáp ứng nhu cầu sản xuất. ERP quản lý toàn bộ tài nguyên của doanh nghiệp, bao gồm cả tài nguyên nhân sự và tài chính.
Chi phí
MRP thường có chi phí triển khai và duy trì thấp hơn so với ERP, nhưng có thể không đáp ứng đủ nhu cầu của các doanh nghiệp lớn và phức tạp. ERP có chi phí cao hơn nhưng cung cấp tính toàn diện và linh hoạt cao hơn, phù hợp với các doanh nghiệp lớn đòi hỏi sự tích hợp toàn bộ hoạt động kinh doanh vào một hệ thống duy nhất.

erp vs mrp

6. Phần mềm quản lý sản xuất ERP Arito – Chức năng MRP

Phần mềm quản lý sản xuất ERP Arito là một giải pháp toàn diện được thiết kế để tối ưu hóa và quản lý mọi khía cạnh của hoạt động sản xuất, từ lập kế hoạch, quản lý nguyên vật liệu, đến điều phối quy trình sản xuất. Một trong những chức năng nổi bật của Arito ERP là hoạch định nhu cầu vật tư (MRP), mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho doanh nghiệp.

Phần mềm Quản lý Sản xuất hiệu quả

Chức năng MRP trong phần mềm erp Arito

  1. Lập kế hoạch nguyên vật liệu:
    • MRP trong Arito ERP giúp doanh nghiệp xác định chính xác số lượng và loại nguyên vật liệu cần thiết cho quá trình sản xuất. Hệ thống sẽ tính toán dựa trên dữ liệu về đơn hàng, dự báo bán hàng và thông tin tồn kho hiện có để đảm bảo nguyên vật liệu luôn sẵn sàng khi cần.
  2. Quản lý đơn hàng và dự báo nhu cầu:
    • Arito ERP sử dụng các phương pháp dự báo hiện đại để ước tính nhu cầu tương lai về nguyên vật liệu. Điều này giúp doanh nghiệp chuẩn bị kịp thời và tránh tình trạng thiếu hụt hoặc dư thừa nguyên vật liệu.
  3. Tối ưu hóa quy trình sản xuất:
    • Hệ thống MRP của Arito ERP tối ưu hóa lịch trình sản xuất bằng cách xác định thời điểm và số lượng nguyên vật liệu cần nhập. Điều này giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi và tăng hiệu suất sản xuất.
  4. Kiểm soát tồn kho:
    • Arito ERP cung cấp khả năng theo dõi và quản lý tồn kho chi tiết. Hệ thống sẽ cảnh báo khi tồn kho giảm dưới mức tối thiểu, giúp doanh nghiệp duy trì lượng tồn kho hợp lý và giảm thiểu chi phí lưu kho.
  5. Điều phối sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng:
    • Chức năng MRP trong Arito ERP giúp doanh nghiệp điều phối hiệu quả các hoạt động sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng. Hệ thống tự động hóa quy trình đặt hàng và nhập hàng, đồng thời theo dõi tiến độ sản xuất để đảm bảo mọi thứ diễn ra theo kế hoạch.
  6. Báo cáo và phân tích:
    • Arito ERP cung cấp các báo cáo chi tiết và phân tích về quy trình sản xuất và quản lý nguyên vật liệu. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu chính xác và kịp thời, cải thiện hiệu quả hoạt động và đáp ứng nhu cầu thị trường.

Lợi ích của việc sử dụng chức năng MRP trong Arito ERP

  • Tăng cường hiệu suất sản xuất: Với MRP, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thời gian chờ đợi và nâng cao hiệu suất.
  • Giảm thiểu chi phí: Quản lý nguyên vật liệu hiệu quả giúp giảm chi phí lưu kho và tránh lãng phí do tồn kho dư thừa.
  • Cải thiện khả năng dự báo: Các phương pháp dự báo tiên tiến giúp doanh nghiệp dự đoán nhu cầu chính xác và chuẩn bị tốt hơn.
  • Nâng cao sự hài lòng của khách hàng: Sự sẵn sàng và chính xác trong việc cung ứng sản phẩm giúp nâng cao sự hài lòng của khách hàng và tăng cường mối quan hệ kinh doanh.

Phần mềm quản lý sản xuất ERP Arito với chức năng MRP là công cụ không thể thiếu cho các doanh nghiệp muốn tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động. Hệ thống này giúp doanh nghiệp quản lý nguyên vật liệu một cách khoa học và hiệu quả, đáp ứng mọi nhu cầu sản xuất trong một môi trường kinh doanh ngày càng cạnh tranh.

Chia sẻ

Bài viết liên quan:

Công nghệ

Giới thiệu phần mềm xử lý hoá đơn điện tử đầu vào tự động ARITO INVOICE

Bạn đang đau đầu với việc xử lý xếp hóa đơn đầu vào chờ ghi sổ. Bạn tốn nhiều thời gian cho việc xử lý thủ công hóa đơn điện tử. Bạn cảm thấy nhàm chán vì phải lặp đi lặp lại nhiều lần các thao tác để chuyển hóa đơn đầu vào của nhà cung cấp qua chứng từ kế toán. Bạn lo lắng vì có thể có sai sót trong quá trình nhập liệu hóa đơn đầu vào. Bạn đang rất cần một giải pháp để có thể xử lý tự động, nhanh gọn, chính xác dữ liệu

Báo cáo tài chính là gì
Tin trong ngành

Báo cáo tài chính là gì? Gồm những gì và hạn nộp

Báo cáo tài chính hàng tháng, hàng quý và cuối năm là những tài liệu bắt buộc doanh nghiệp phải nộp cho cơ quan thuế. Vậy báo cáo tài chính bao gồm những gì, cách lập ra sao, hạn nộp là khi nào và cần lưu ý gì trong quá trình lập báo cáo? Hãy cùng Arito khám phá chi tiết về bộ báo cáo tài chính doanh nghiệp qua các nội dung sau đây! 1. Báo cáo tài chính là gì? Báo cáo tài chính (BCTC) là tập hợp các thông tin và tình hình hoạt động kinh doanh,

crm là gì
Tin trong ngành

CRM là gì? Chức năng và quy trình hoạt động của hệ thống CRM

CRM là một công cụ mạnh mẽ giúp các doanh nghiệp phân tích hành vi và nhu cầu của khách hàng, từ đó nâng cao mối quan hệ và sự tương tác với họ. Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng hiểu rõ về CRM và biết cách áp dụng hiệu quả. Vì vậy, Arito sẽ chia sẻ với bạn những thông tin quan trọng nhất về định nghĩa và quy trình hoạt động của nền tảng này trong bài viết dưới đây! 1. CRM là gì? CRM, viết tắt của Customer Relationship Management, có nghĩa là Quản lý

biên bản hủy hóa đơn
Tin trong ngành

Mẫu biên bản huỷ hoá đơn theo chuẩn thông tư 78 mới nhất

Khi gặp sai sót về thông tin hoặc chấm dứt cung cấp dịch vụ, doanh nghiệp cần thực hiện hủy hóa đơn điện tử. Mặc dù không bắt buộc, việc lập biên bản hủy hóa đơn điện tử vẫn được khuyến nghị để đảm bảo sự thống nhất giữa các bên. Bài viết này từ Arito sẽ cung cấp thông tin về mẫu biên bản hủy hóa đơn theo Thông tư 78 mới nhất. 1. Tổng quan về hủy hóa đơn 1.1. Hủy hóa đơn là gì? Hủy hóa đơn, theo khoản 10 Điều 3 Nghị định 123/2020/NĐ-CP, được định

Arito sẽ liên hệ lại quý Anh/Chị ngay!