mức lương tối thiểu vùng 2026

Mức lương tối thiểu vùng 2026: Bảng tra 4 vùng mới nhất

Mục lục

Mức lương tối thiểu vùng 2026 là căn cứ quan trọng để doanh nghiệp xây dựng thang bảng lương, ký kết hợp đồng lao động và thực hiện nghĩa vụ về bảo hiểm xã hội. Trong bài viết này, ARITO sẽ cập nhật bảng mức lương tối thiểu vùng 2026 theo 4 vùng, cách xác định doanh nghiệp thuộc vùng I, II, III hay IV, đồng thời hướng dẫn cách tính lương và những lưu ý pháp lý cần biết để doanh nghiệp áp dụng chính xác.

1. Mức lương tối thiểu vùng 2026 là gì?

Mức lương tối thiểu vùng 2026 là mức lương thấp nhất doanh nghiệp phải trả cho người lao động làm công việc giản đơn trong điều kiện bình thường, theo địa bàn hoạt động và được chia thành 4 vùng: I, II, III, IV. Đây là căn cứ để doanh nghiệp xây dựng thang bảng lương, ký hợp đồng lao động và tính các khoản bảo hiểm bắt buộc. Doanh nghiệp không được trả thấp hơn mức này.

Lưu ý, mức lương tối thiểu vùng không phải là mức lương thực nhận. Thu nhập thực tế của người lao động có thể cao hơn tùy vị trí, năng lực, phụ cấp và các khoản bổ sung khác.

Mức lương tối thiểu vùng 2026 là gì

2. Bảng mức lương tối thiểu vùng 2026 mới nhất

Theo Nghị định số 293/2025/NĐ-CP, từ ngày 01/01/2026, mức lương tối thiểu vùng được điều chỉnh tăng và tiếp tục áp dụng theo 4 vùng địa lý. Doanh nghiệp cần căn cứ vào địa bàn nơi người lao động làm việc để áp dụng đúng mức lương tối thiểu tháng hoặc mức lương tối thiểu giờ theo quy định.

Dưới đây là bảng mức lương tối thiểu vùng 2026:

Vùng Mức lương tối thiểu tháng (đồng/tháng) Mức lương tối thiểu giờ (đồng/giờ)
Vùng I 5.310.000 25.500
Vùng II 4.730.000 22.700
Vùng III 4.140.000 20.000
Vùng IV 3.700.000 17.800

Lưu ý: Mức lương tối thiểu vùng là mức sàn doanh nghiệp phải trả cho người lao động làm công việc giản đơn trong điều kiện lao động bình thường. Doanh nghiệp không được trả thấp hơn mức quy định, đồng thời phải thực hiện đúng các quy định về tiền lương, bảo hiểm xã hội và các chế độ liên quan.

2.1. Mức lương tối thiểu vùng I

Vùng I là khu vực có mức lương tối thiểu cao nhất, bao gồm các địa bàn có tốc độ phát triển kinh tế và chi phí sinh hoạt cao như các quận nội thành của thành phố trực thuộc Trung ương và một số đô thị lớn.

Từ ngày 01/01/2026, mức lương tối thiểu vùng I là 5.310.000 đồng/tháng hoặc 25.500 đồng/giờ. Doanh nghiệp thuộc vùng I cần sử dụng mức lương này làm căn cứ xây dựng thang bảng lương, ký kết hợp đồng lao động và tính các chế độ liên quan cho người lao động.

2.2. Mức lương tối thiểu vùng II

Vùng II áp dụng đối với các thành phố, thị xã và huyện có mức phát triển kinh tế khá. Đây là nhóm địa bàn có nhiều khu công nghiệp, doanh nghiệp sản xuất và dịch vụ.

Theo quy định mới, mức lương tối thiểu vùng II từ ngày 01/01/20264.730.000 đồng/tháng hoặc 22.700 đồng/giờ. Doanh nghiệp cần cập nhật kịp thời mức lương này để điều chỉnh hợp đồng lao động, tiền lương và các khoản đóng bảo hiểm xã hội khi cần thiết.

2.3. Mức lương tối thiểu vùng III

Vùng III bao gồm các địa phương có mức phát triển kinh tế trung bình, chủ yếu là thành phố trực thuộc tỉnh, thị xã và nhiều huyện.

Mức lương tối thiểu vùng III năm 2026 được quy định là 4.140.000 đồng/tháng hoặc 20.000 đồng/giờ. Đây là mức lương tối thiểu doanh nghiệp phải bảo đảm khi trả lương cho người lao động làm công việc giản đơn tại địa bàn thuộc vùng III.

2.4. Mức lương tối thiểu vùng IV

Vùng IV là khu vực có mức lương tối thiểu thấp nhất trong hệ thống phân vùng tiền lương, thường áp dụng đối với các huyện và địa phương có chi phí sinh hoạt thấp hơn các vùng còn lại.

Theo Nghị định số 293/2025/NĐ-CP, từ ngày 01/01/2026, mức lương tối thiểu vùng IV là 3.700.000 đồng/tháng hoặc 17.800 đồng/giờ. Mặc dù có mức lương tối thiểu thấp hơn các vùng khác, doanh nghiệp vẫn phải bảo đảm đầy đủ quyền lợi của người lao động theo quy định về tiền lương, bảo hiểm xã hội, làm thêm giờ và các chế độ liên quan.

3. So sánh mức lương tối thiểu vùng 2025 và 2026

Từ ngày 01/01/2026, mức lương tối thiểu vùng được điều chỉnh theo Nghị định số 293/2025/NĐ-CP, thay thế Nghị định 74/2024/NĐ-CP. So với năm 2025, mức lương tối thiểu vùng năm 2026 tăng bình quân khoảng 7,2%, tương ứng từ 250.000 đồng đến 350.000 đồng/tháng tùy từng vùng. Việc điều chỉnh này nhằm bảo đảm mức sống tối thiểu của người lao động, đồng thời phù hợp với tình hình phát triển kinh tế – xã hội và biến động của thị trường lao động.

Dưới đây là bảng so sánh mức lương tối thiểu vùng năm 2025 và 2026:

Vùng Mức lương tối thiểu năm 2025 (đồng/tháng) Mức lương tối thiểu năm 2026 (đồng/tháng) Mức tăng Tỷ lệ tăng
Vùng I 4.960.000 5.310.000 +350.000 7,06%
Vùng II 4.410.000 4.730.000 +320.000 7,26%
Vùng III 3.860.000 4.140.000 +280.000 7,25%
Vùng IV 3.450.000 3.700.000 +250.000 7,25%

So với năm 2025, cả bốn vùng đều được điều chỉnh tăng mức lương tối thiểu. Trong đó, vùng I có mức tăng tuyệt đối cao nhất (350.000 đồng/tháng), còn tỷ lệ tăng giữa các vùng tương đối đồng đều, dao động khoảng 7,1% – 7,3%.

Việc tăng mức lương tối thiểu vùng năm 2026 sẽ tác động trực tiếp đến nhiều nội dung trong doanh nghiệp như xây dựng thang bảng lương, ký kết và điều chỉnh hợp đồng lao động, tính tiền lương làm thêm giờ, tiền lương làm việc ban đêm, mức đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc và các khoản chi phí nhân sự khác. Vì vậy, doanh nghiệp cần rà soát hệ thống tiền lương và cập nhật kịp thời để bảo đảm tuân thủ quy định của pháp luật.

4. Cách xác định doanh nghiệp thuộc vùng lương nào

Việc xác định đúng vùng lương là bước đầu tiên để doanh nghiệp áp dụng mức lương tối thiểu vùng theo quy định. Trên thực tế, không phải toàn bộ một tỉnh hoặc thành phố đều áp dụng cùng một mức lương tối thiểu. Mỗi xã, phường hoặc đặc khu có thể thuộc vùng I, II, III hoặc IV tùy theo danh mục được Chính phủ ban hành.

Doanh nghiệp cần căn cứ vào địa điểm hoạt động thực tế của người lao động để xác định vùng lương, không chỉ dựa vào địa chỉ đăng ký kinh doanh của doanh nghiệp.

4.1. Theo địa điểm hoạt động

Nguyên tắc chung là mức lương tối thiểu vùng được áp dụng theo địa bàn nơi người lao động làm việc.

Ví dụ:

  • Công ty đăng ký trụ sở tại Hà Nội nhưng có nhà máy tại Bắc Ninh thì người lao động làm việc tại nhà máy sẽ áp dụng mức lương tối thiểu của địa bàn tại Bắc Ninh.
  • Doanh nghiệp có trụ sở tại TP. Hồ Chí Minh nhưng mở cửa hàng tại Đồng Nai thì nhân viên làm việc tại cửa hàng sẽ áp dụng mức lương tối thiểu theo địa bàn của Đồng Nai.

Do đó, doanh nghiệp cần đối chiếu địa chỉ nơi người lao động làm việc với danh sách địa bàn thuộc vùng I, II, III hoặc IV để xác định đúng mức lương tối thiểu.

4.2. Doanh nghiệp có nhiều chi nhánh

Đối với doanh nghiệp có nhiều chi nhánh, văn phòng đại diện, cửa hàng hoặc nhà máy tại các địa phương khác nhau, mỗi đơn vị sẽ áp dụng mức lương tối thiểu theo địa bàn nơi đơn vị đó hoạt động.

Ví dụ:

Địa điểm làm việc Vùng lương áp dụng
Trụ sở chính tại Hà Nội Vùng I
Chi nhánh tại Hải Phòng Theo vùng của địa bàn Hải Phòng
Nhà máy tại Đồng Nai Theo vùng của địa bàn Đồng Nai
Cửa hàng tại Nghệ An Theo vùng của địa bàn Nghệ An

Trong trường hợp người lao động thường xuyên làm việc tại nhiều địa điểm khác nhau, doanh nghiệp nên xác định địa điểm làm việc chính theo hợp đồng lao động hoặc quyết định phân công công việc để áp dụng mức lương tối thiểu phù hợp.

4.3. Trường hợp địa bàn thay đổi

Địa bàn áp dụng mức lương tối thiểu có thể thay đổi khi Nhà nước điều chỉnh địa giới hành chính, sáp nhập đơn vị hành chính hoặc ban hành nghị định mới về phân vùng lương.

Khi có sự thay đổi này, doanh nghiệp cần:

  • Rà soát địa chỉ trụ sở, chi nhánh và nơi làm việc của người lao động.
  • Đối chiếu danh mục địa bàn mới theo nghị định hiện hành.
  • Điều chỉnh thang bảng lương, hợp đồng lao động và các chính sách tiền lương nếu mức lương tối thiểu vùng thay đổi.
  • Cập nhật mức đóng bảo hiểm xã hội và các khoản liên quan theo quy định.

Việc chủ động cập nhật khi địa bàn thay đổi sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro về pháp lý, tránh bị xử phạt do áp dụng sai mức lương tối thiểu và bảo đảm quyền lợi của người lao động.

5. Doanh nghiệp cần lưu ý gì khi áp dụng mức lương tối thiểu vùng 2026?

Việc điều chỉnh mức lương tối thiểu vùng 2026 không chỉ ảnh hưởng đến tiền lương của người lao động mà còn tác động đến hợp đồng lao động, mức đóng bảo hiểm xã hội, tiền lương làm thêm giờ và nhiều chính sách nhân sự khác. Để đảm bảo tuân thủ quy định của pháp luật, doanh nghiệp cần rà soát toàn bộ hệ thống tiền lương và các chế độ liên quan ngay khi mức lương tối thiểu vùng mới có hiệu lực.

5.1. Tiền lương ghi trong hợp đồng lao động

Tiền lương ghi trong hợp đồng lao động không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng áp dụng tại địa bàn nơi người lao động làm việc đối với công việc hoặc chức danh giản đơn trong điều kiện lao động bình thường.

Nếu doanh nghiệp đang trả lương thấp hơn mức lương tối thiểu vùng mới, cần thực hiện điều chỉnh hợp đồng lao động hoặc phụ lục hợp đồng để đảm bảo tuân thủ quy định. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng nên rà soát thang lương, bảng lương và quy chế trả lương để bảo đảm tính thống nhất giữa các bộ phận.

5.2. Tiền lương đóng BHXH

Mức lương tối thiểu vùng là một trong những căn cứ quan trọng để xác định tiền lương tháng làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc đối với người lao động thuộc diện tham gia BHXH.

Khi mức lương tối thiểu vùng tăng, doanh nghiệp cần kiểm tra lại mức lương đóng BHXH của từng người lao động để bảo đảm không thấp hơn mức tối thiểu theo quy định. Đồng thời, cần cập nhật kịp thời trên hồ sơ tham gia BHXH và phần mềm kê khai nhằm tránh phát sinh truy thu hoặc xử phạt do kê khai không đúng.

5.3. Phụ cấp và các khoản bổ sung

Mức lương tối thiểu vùng không bao gồm các khoản phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác mà doanh nghiệp trả cho người lao động. Các khoản như phụ cấp chức vụ, trách nhiệm, độc hại, xăng xe, điện thoại, nhà ở, ăn ca hoặc các khoản bổ sung theo thỏa thuận vẫn được chi trả riêng theo quy chế của doanh nghiệp.

Doanh nghiệp cần lưu ý không sử dụng các khoản phụ cấp để bù vào phần chênh lệch giữa tiền lương và mức lương tối thiểu vùng. Nói cách khác, mức lương cơ bản ghi trong hợp đồng lao động vẫn phải đáp ứng mức tối thiểu theo quy định trước khi cộng thêm các khoản phụ cấp và phúc lợi khác.

5.4. Người lao động đã qua đào tạo

Theo quy định hiện hành, doanh nghiệp và người lao động được quyền thỏa thuận mức lương trên cơ sở không thấp hơn mức lương tối thiểu vùng.

Đối với người lao động đã qua học nghề, đào tạo nghề hoặc có bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn, doanh nghiệp nên xây dựng thang bảng lương phù hợp với trình độ, kỹ năng và tính chất công việc nhằm bảo đảm tính cạnh tranh trong tuyển dụng và giữ chân nhân sự. Việc trả lương cho lao động đã qua đào tạo cần được quy định rõ trong quy chế tiền lương và hợp đồng lao động để bảo đảm tính minh bạch và thống nhất.

5.5. Thời giờ làm thêm, làm ban đêm

Mức lương tối thiểu vùng cũng ảnh hưởng đến việc tính tiền lương làm thêm giờ, làm việc vào ban đêm, làm việc vào ngày nghỉ hằng tuần và ngày lễ, tết.

Doanh nghiệp cần cập nhật mức lương mới khi tính:

  • Tiền lương làm thêm giờ.
  • Tiền lương làm việc vào ban đêm.
  • Tiền lương làm thêm vào ban đêm.
  • Tiền lương trong ngày nghỉ lễ, tết và ngày nghỉ có hưởng lương theo quy định.

Doanh nghiệp cần lưu ý gì khi áp dụng mức lương tối thiểu vùng 2026

6. Cách tính lương theo mức lương tối thiểu vùng 2026

Mức lương tối thiểu vùng là căn cứ để doanh nghiệp xây dựng thang lương, bảng lương và thỏa thuận tiền lương với người lao động. Khi áp dụng mức lương tối thiểu vùng 2026, doanh nghiệp cần đảm bảo tiền lương của người lao động không thấp hơn mức tối thiểu theo quy định đối với công việc giản đơn trong điều kiện lao động bình thường.

6.1. Công thức tính lương theo mức lương tối thiểu vùng

Đối với người lao động hưởng lương theo tháng, mức lương tối thiểu được xác định theo công thức:

Tiền lương tháng ≥ Mức lương tối thiểu vùng áp dụng

6.2. Cách tính lương theo ngày và theo giờ

Đối với người lao động hưởng lương theo ngày hoặc theo giờ, doanh nghiệp cần quy đổi từ mức lương tối thiểu tháng hoặc áp dụng mức lương tối thiểu giờ do Chính phủ quy định.

Công thức tham khảo:

Lương theo ngày = Lương tháng ÷ Số ngày làm việc theo quy định của doanh nghiệp

Lương theo giờ = Lương ngày ÷ Số giờ làm việc trong ngày

Ví dụ:

Doanh nghiệp thuộc vùng II áp dụng mức lương tối thiểu 4.730.000 đồng/tháng và làm việc 26 ngày/tháng, 8 giờ/ngày.

  • Lương tối thiểu theo ngày = 4.730.000 ÷ 26 ≈ 181.923 đồng/ngày
  • Lương tối thiểu theo giờ = 181.923 ÷ 8 ≈ 22.740 đồng/giờ

Lưu ý: Đây là cách quy đổi để tham khảo trong công tác tính lương. Doanh nghiệp cần áp dụng theo quy định hiện hành và phương thức trả lương đã thỏa thuận với người lao động.

6.3. Ví dụ tính lương theo mức lương tối thiểu vùng 2026

Giả sử Công ty A đặt tại vùng I và tuyển dụng nhân viên hành chính làm việc toàn thời gian.

Nội dung Giá trị
Mức lương tối thiểu vùng I năm 2026 5.310.000 đồng/tháng
Lương cơ bản trong hợp đồng 5.600.000 đồng/tháng
Phụ cấp ăn trưa 700.000 đồng/tháng
Phụ cấp xăng xe 300.000 đồng/tháng
Tổng thu nhập 6.600.000 đồng/tháng

Trong trường hợp này, mức lương cơ bản 5.600.000 đồng/tháng đã cao hơn mức lương tối thiểu vùng I, nên doanh nghiệp đáp ứng quy định của pháp luật. Các khoản phụ cấp được chi trả thêm và không được dùng để thay thế phần lương tối thiểu.

6.4. Một số lưu ý khi tính lương theo mức lương tối thiểu vùng

Khi xây dựng chính sách tiền lương, doanh nghiệp nên lưu ý:

  • Xác định đúng vùng lương theo địa bàn nơi người lao động làm việc.
  • Đảm bảo mức lương ghi trong hợp đồng lao động không thấp hơn mức lương tối thiểu vùng.
  • Không tính các khoản phụ cấp, thưởng hoặc phúc lợi vào mức lương tối thiểu.
  • Rà soát mức lương khi có thay đổi về địa giới hành chính hoặc khi Chính phủ ban hành mức lương tối thiểu mới.
  • Cập nhật phần mềm tính lương để tự động áp dụng mức lương tối thiểu theo từng vùng, hạn chế sai sót trong quá trình tính lương và đóng bảo hiểm xã hội.

Cách xác định doanh nghiệp thuộc vùng lương nào

7. Doanh nghiệp quản lý tiền lương và nhân sự hiệu quả với phần mềm HRM

Việc cập nhật mức lương tối thiểu vùng hằng năm không chỉ ảnh hưởng đến bảng lương mà còn tác động đến hợp đồng lao động, bảo hiểm xã hội, thuế thu nhập cá nhân và nhiều quy trình quản trị nhân sự khác. Nếu thực hiện thủ công bằng Excel, doanh nghiệp dễ gặp sai sót, mất nhiều thời gian đối chiếu và tiềm ẩn rủi ro không tuân thủ quy định.

Phần mềm HRM là giải pháp giúp doanh nghiệp tự động hóa quy trình nhân sự, chuẩn hóa dữ liệu và đảm bảo áp dụng đúng các quy định mới nhất về tiền lương, bảo hiểm và thuế.

7.1. Tự động cập nhật mức lương tối thiểu vùng

Phần mềm HRM hỗ trợ cập nhật nhanh các quy định mới về mức lương tối thiểu vùng theo nghị định của Chính phủ. Khi có thay đổi, doanh nghiệp có thể áp dụng đồng bộ trên toàn hệ thống mà không cần chỉnh sửa thủ công cho từng nhân viên. Nhờ đó, bộ phận nhân sự dễ dàng kiểm soát mức lương cơ bản, hạn chế tình trạng trả lương thấp hơn quy định và giảm rủi ro sai sót trong quá trình vận hành.

7.2. Tính lương theo vùng và địa bàn

Phần mềm quản lý nhân sự cho phép thiết lập mức lương theo từng vùng I, II, III hoặc IV, phù hợp với địa bàn hoạt động của doanh nghiệp và từng chi nhánh. Đối với doanh nghiệp có nhiều cơ sở tại các tỉnh, thành khác nhau, hệ thống có thể tự động áp dụng đúng mức lương tối thiểu theo từng địa điểm làm việc, giúp quá trình tính lương trở nên chính xác và nhất quán hơn.

7.3. Quản lý hợp đồng lao động

Phần mềm HRM lưu trữ tập trung toàn bộ thông tin hợp đồng lao động và theo dõi lịch sử điều chỉnh lương của từng nhân viên. Khi mức lương tối thiểu vùng thay đổi, bộ phận nhân sự có thể dễ dàng rà soát các hợp đồng cần điều chỉnh, tạo phụ lục hợp đồng và quản lý quá trình cập nhật một cách nhanh chóng, chính xác. Điều này giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt vòng đời hợp đồng và hạn chế thất lạc hồ sơ.

7.4. Tự động tính BHXH, làm thêm giờ và phụ cấp

Hệ thống HRM có thể tự động tính:

  • Tiền lương làm căn cứ đóng BHXH theo quy định.
  • Tiền lương làm thêm giờ, làm việc ban đêm và ngày nghỉ lễ.
  • Các khoản phụ cấp, trợ cấp và bổ sung theo chính sách của doanh nghiệp.
  • Khấu trừ và các khoản phải trả cho người lao động.

Việc tự động hóa giúp giảm khối lượng công việc của bộ phận C&B, đồng thời hạn chế các sai sót trong quá trình tính toán và đối chiếu dữ liệu.

7.5. Đồng bộ chấm công – tính lương – thuế TNCN

Phần mềm HRM kết nối xuyên suốt quy trình quản trị nhân sự:

  • Đồng bộ dữ liệu chấm công từ máy chấm công hoặc ứng dụng.
  • Tự động tính lương theo ca làm việc, ngày công, OT và phụ cấp.
  • Tính thuế thu nhập cá nhân theo quy định hiện hành.
  • Xuất bảng lương và báo cáo chỉ với vài thao tác.

Nhờ dữ liệu được liên thông trên một nền tảng, doanh nghiệp có thể tiết kiệm thời gian xử lý bảng lương, nâng cao độ chính xác và dễ dàng đáp ứng yêu cầu kiểm tra, đối chiếu khi cần.

Quản lý tiền lương chính xác – Tối ưu vận hành nhân sự với AritoHRM

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một giải pháp hỗ trợ tính lương theo vùng và địa bàn, quản lý hợp đồng lao động, tự động tính BHXH, OT, phụ cấp và đồng bộ chấm công – tính lương – thuế TNCN trên một hệ thống duy nhất, AritoHRM là lựa chọn phù hợp.

Doanh nghiệp quản lý tiền lương và nhân sự hiệu quả với phần mềm HRM

> Xem thêm: Giải pháp AritoHRM giúp doanh nghiệp số hóa toàn diện công tác quản trị nhân sự và tiền lương.

8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

8.1. Mức lương tối thiểu vùng 2026 có tăng không?

Có. Theo Nghị định số 293/2025/NĐ-CP, mức lương tối thiểu vùng 2026 được điều chỉnh tăng khoảng 7,2% so với năm 2025 và chính thức áp dụng từ ngày 01/01/2026. Mức lương tối thiểu mới lần lượt là 5.310.000 đồng/tháng (vùng I), 4.730.000 đồng/tháng (vùng II), 4.140.000 đồng/tháng (vùng III) và 3.700.000 đồng/tháng (vùng IV).

8.2. Người lao động thử việc có áp dụng mức lương tối thiểu vùng không?

Có. Tiền lương trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng phải ít nhất bằng 85% mức lương của công việc đó. Nếu mức lương chính thức của công việc được xây dựng trên cơ sở mức lương tối thiểu vùng thì tiền lương thử việc cũng phải bảo đảm tuân thủ quy định của pháp luật về tiền lương.

8.3. Người lao động đã qua đào tạo được trả lương như thế nào?

Người lao động đã qua đào tạo được trả lương theo thỏa thuận giữa người lao động và doanh nghiệp nhưng không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng áp dụng. Doanh nghiệp nên xây dựng thang lương, bảng lương phù hợp với trình độ, kỹ năng và tính chất công việc để bảo đảm tính cạnh tranh, công bằng và thu hút nhân sự.

8.4. Doanh nghiệp trả lương thấp hơn mức tối thiểu vùng có bị xử phạt không?

Có. Doanh nghiệp trả lương thấp hơn mức lương tối thiểu vùng có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định của pháp luật lao động. Ngoài việc bị xử phạt, doanh nghiệp còn phải trả đủ phần tiền lương còn thiếu cho người lao động và thực hiện các nghĩa vụ liên quan theo quy định.

8.5. Làm thế nào để xác định doanh nghiệp thuộc vùng I, II, III hay IV?

Doanh nghiệp được xác định theo địa bàn nơi người lao động làm việc, không phải theo nơi đăng ký kinh doanh. Nếu doanh nghiệp có nhiều chi nhánh hoặc cơ sở tại các địa phương khác nhau thì mỗi địa điểm sẽ áp dụng mức lương tối thiểu của vùng tương ứng. Doanh nghiệp cần đối chiếu địa chỉ thực tế với danh mục địa bàn được quy định trong nghị định của Chính phủ để xác định đúng vùng lương.

Chia sẻ

Bài viết liên quan:

Tài nguyên yêu cầu được gửi qua email

Arito sẽ liên hệ lại quý Anh/Chị ngay!