chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế ifrs-1

IFRS là gì? Danh sách chuẩn mực và lộ trình áp dụng tại Việt Nam

Mục lục

Với doanh nghiệp Việt Nam, IFRS từng là chuyện của tương lai. Giờ thì nó đã nằm trong kế hoạch công việc của không ít giám đốc tài chính: công ty mẹ ở nước ngoài yêu cầu báo cáo theo IFRS, quỹ đầu tư đòi số liệu so sánh được với khu vực, ngân hàng nước ngoài yêu cầu bộ báo cáo theo chuẩn quốc tế khi cấp hạn mức.

Bài viết giải thích IFRS là gì, khác VAS ở những điểm nào có ảnh hưởng thật đến con số, gồm những chuẩn mực nào, lộ trình áp dụng tại Việt Nam, và doanh nghiệp cần chuẩn bị gì.

IFRS là gì?

IFRS (International Financial Reporting Standards) là bộ chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế do Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành, quy định cách doanh nghiệp ghi nhận, đo lường, trình bày và thuyết minh thông tin tài chính.

Mục tiêu của IFRS là tạo ra một ngôn ngữ kế toán chung để báo cáo tài chính của một công ty ở Việt Nam có thể so sánh trực tiếp với công ty cùng ngành ở Thái Lan, Đức hay Brazil. Hiện IFRS được yêu cầu hoặc cho phép áp dụng tại phần lớn các nền kinh tế trên thế giới.

Điểm khác biệt nền tảng so với hệ thống kế toán Việt Nam nằm ở triết lý:

VAS

IFRS

Cách tiếp cận

Dựa trên quy tắc, hướng dẫn chi tiết cách hạch toán

Dựa trên nguyên tắc, đề cao xét đoán chuyên môn

Cơ sở đo lường chủ đạo

Giá gốc

Kết hợp giá gốc và giá trị hợp lý

Mức độ thuyết minh

Theo biểu mẫu quy định

Rộng hơn, giải thích cơ sở xét đoán và giả định

Mục tiêu chính

Phục vụ quản lý nhà nước và nghĩa vụ thuế

Phục vụ nhà đầu tư và chủ nợ ra quyết định

Hình thức ban hành

Thông tư của Bộ Tài chính

Chuẩn mực của IASB

Sự khác biệt này giải thích vì sao chuyển đổi sang IFRS không phải là đổi vài bút toán, mà là thay đổi cách nhìn về thông tin tài chính.

chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế ifrs là gì

IFRS và IAS khác nhau thế nào?

Hai tên gọi này thường xuất hiện cùng nhau và hay gây nhầm.

Tiêu chí

IAS

IFRS

Tên đầy đủ

International Accounting Standards

International Financial Reporting Standards

Thời gian ban hành

1973 đến 2001

Từ 2001 đến nay

Cơ quan ban hành

IASC

IASB, kế thừa IASC

Hiệu lực hiện nay

Các IAS chưa bị thay thế vẫn còn hiệu lực

Có hiệu lực, thay thế dần các IAS

Nói cách khác, IAS là thế hệ trước, IFRS là thế hệ sau. Khi nói “áp dụng IFRS”, doanh nghiệp áp dụng cả các IFRS và các IAS còn hiệu lực.

Danh sách các chuẩn mực IFRS chính

Chuẩn mực

Nội dung

IFRS 1

Áp dụng IFRS lần đầu

IFRS 2

Thanh toán trên cơ sở cổ phiếu

IFRS 3

Hợp nhất kinh doanh

IFRS 5

Tài sản dài hạn nắm giữ để bán và hoạt động bị chấm dứt

IFRS 6

Thăm dò và đánh giá tài nguyên khoáng sản

IFRS 7

Công cụ tài chính: thuyết minh

IFRS 8

Bộ phận kinh doanh

IFRS 9

Công cụ tài chính

IFRS 10

Báo cáo tài chính hợp nhất

IFRS 11

Thỏa thuận liên doanh

IFRS 12

Thuyết minh về lợi ích trong các đơn vị khác

IFRS 13

Đo lường giá trị hợp lý

IFRS 15

Doanh thu từ hợp đồng với khách hàng

IFRS 16

Thuê tài sản

IFRS 17

Hợp đồng bảo hiểm

IFRS 18

Trình bày và thuyết minh trên báo cáo tài chính, có hiệu lực từ 01/01/2027, thay thế IAS 1

IFRS 19

Công ty con không có trách nhiệm giải trình công chúng: thuyết minh

Bên cạnh đó là các IAS còn hiệu lực như IAS 2 hàng tồn kho, IAS 12 thuế thu nhập doanh nghiệp, IAS 16 bất động sản, nhà xưởng và thiết bị, IAS 36 tổn thất tài sản, IAS 37 dự phòng, IAS 38 tài sản vô hình, IAS 40 bất động sản đầu tư.

Lưu ý về IFRS 18: đây là thay đổi lớn nhất trong nhiều năm về cách trình bày báo cáo kết quả kinh doanh. Chuẩn mực này yêu cầu phân loại thu nhập và chi phí vào năm nhóm bắt buộc, đồng thời buộc thuyết minh các chỉ tiêu hiệu quả do ban lãnh đạo tự định nghĩa. Doanh nghiệp đang hoặc sắp áp dụng IFRS nên đưa nội dung này vào kế hoạch từ bây giờ thay vì đợi đến 2027.

IAS vs IFRS

Năm khác biệt giữa IFRS và VAS ảnh hưởng lớn nhất đến con số

Đây là phần quyết định khối lượng công việc chuyển đổi.

1. Giá trị hợp lý. IFRS yêu cầu hoặc cho phép ghi nhận nhiều loại tài sản theo giá trị hợp lý, trong khi VAS chủ yếu dùng giá gốc. Với doanh nghiệp có bất động sản đầu tư, công cụ tài chính hay tài sản sinh học, chênh lệch có thể rất lớn.

2. Thuê tài sản theo IFRS 16. IFRS 16 xóa bỏ ranh giới giữa thuê hoạt động và thuê tài chính đối với bên đi thuê: gần như mọi hợp đồng thuê đều ghi nhận quyền sử dụng tài sản và nợ thuê trên bảng cân đối. Doanh nghiệp thuê nhiều mặt bằng như bán lẻ, chuỗi F&B, logistics sẽ thấy tổng tài sản và tổng nợ tăng đáng kể so với VAS.

3. Tổn thất tài sản theo IAS 36. IFRS yêu cầu đánh giá dấu hiệu tổn thất định kỳ và ghi giảm giá trị tài sản khi giá trị có thể thu hồi thấp hơn giá trị ghi sổ. VAS chưa có chuẩn mực tương đương đầy đủ.

4. Ghi nhận doanh thu theo IFRS 15. IFRS 15 áp dụng mô hình năm bước dựa trên nghĩa vụ thực hiện trong hợp đồng. Với hợp đồng nhiều cấu phần như bán thiết bị kèm bảo trì nhiều năm, thời điểm và số tiền ghi nhận doanh thu có thể khác hẳn cách làm theo VAS. Cách đọc chuỗi lợi nhuận theo VAS được trình bày trong bài lợi nhuận là gì.

5. Công cụ tài chính theo IFRS 9. Mô hình tổn thất tín dụng dự kiến yêu cầu trích lập dự phòng dựa trên rủi ro tương lai chứ không chờ đến khi có bằng chứng nợ khó đòi. Doanh nghiệp có công nợ phải thu lớn sẽ phải xây dựng ma trận trích lập theo tuổi nợ và lịch sử thu hồi.

Ngoài ra còn một loạt lĩnh vực mà hệ thống 26 chuẩn mực kế toán Việt Nam chưa có chuẩn mực tương ứng, chẳng hạn nông nghiệp, thanh toán trên cơ sở cổ phiếu, hay đo lường giá trị hợp lý.

Lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam

Bộ Tài chính đã ban hành Quyết định 345/QĐ-BTC ngày 16/3/2020 phê duyệt Đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính tại Việt Nam, với ba giai đoạn.

Giai đoạn

Thời gian

Nội dung

Chuẩn bị

2020 đến 2021

Xây dựng khung pháp lý, công bố bản dịch, đào tạo nhân lực

Áp dụng tự nguyện

2022 đến 2025

Công ty mẹ tập đoàn kinh tế nhà nước, công ty niêm yết, công ty đại chúng quy mô lớn và doanh nghiệp FDI có nhu cầu được tự nguyện áp dụng cho báo cáo tài chính hợp nhất hoặc báo cáo riêng

Áp dụng bắt buộc

Sau năm 2025

Bộ Tài chính quy định phương án và thời điểm bắt buộc đối với báo cáo tài chính hợp nhất của các nhóm doanh nghiệp thuộc diện

Điều kiện chung khi tự nguyện áp dụng: doanh nghiệp phải thông báo cho Bộ Tài chính và cơ quan thuế trước khi áp dụng, báo cáo tài chính theo IFRS phải được kiểm toán, và bản gốc chuẩn mực bằng tiếng Anh là căn cứ áp dụng còn bản dịch tiếng Việt chỉ mang tính tham khảo.

Tính đến thời điểm cập nhật bài viết, việc chuyển sang giai đoạn bắt buộc cần văn bản hướng dẫn cụ thể của Bộ Tài chính về phạm vi đối tượng và thời điểm. Doanh nghiệp thuộc nhóm nêu trên nên theo dõi các văn bản mới thay vì suy đoán, đồng thời chuẩn bị trước phần việc dài hạn nhất là dữ liệu và con người.

Song song, chế độ kế toán doanh nghiệp trong nước cũng vừa thay đổi: Thông tư 99/2025/TT-BTC thay thế Thông tư 200/2014/TT-BTC từ ngày 01/01/2026, với nhiều nội dung tiệm cận thông lệ quốc tế hơn. Doanh nghiệp nên xử lý hai việc này trong cùng một kế hoạch thay vì tách rời.

IFRS là gì? Tầm quan trọng của chuẩn mực kế toán quốc tế

Ai nên quan tâm đến IFRS ngay từ bây giờ?

Nhóm doanh nghiệp

Lý do

Công ty niêm yết và công ty đại chúng quy mô lớn

Nằm trong diện áp dụng bắt buộc theo lộ trình

Công ty mẹ của tập đoàn kinh tế nhà nước

Thuộc nhóm ưu tiên trong đề án

Doanh nghiệp FDI có công ty mẹ áp dụng IFRS

Phải nộp gói báo cáo theo chuẩn tập đoàn hằng quý

Doanh nghiệp đang gọi vốn từ quỹ nước ngoài

Nhà đầu tư yêu cầu số liệu so sánh được theo chuẩn quốc tế

Doanh nghiệp vay vốn ngân hàng nước ngoài

Điều kiện tín dụng thường yêu cầu báo cáo theo IFRS

Doanh nghiệp có kế hoạch niêm yết ở nước ngoài

Điều kiện niêm yết bắt buộc

Doanh nghiệp nhỏ và vừa hoạt động thuần nội địa chưa cần áp dụng, nhưng việc hiểu nguyên tắc của IFRS vẫn hữu ích khi làm việc với đối tác quốc tế.

Lợi ích và thách thức

Lợi ích:

  • Báo cáo tài chính so sánh được với doanh nghiệp cùng ngành trên thế giới, thuận lợi khi gọi vốn
  • Thông tin minh bạch hơn nhờ yêu cầu thuyết minh rộng, giúp giảm chi phí vốn
  • Giảm khối lượng công việc chuyển đổi số liệu định kỳ cho doanh nghiệp có công ty mẹ ở nước ngoài
  • Bản thân quá trình chuyển đổi buộc doanh nghiệp rà lại chất lượng dữ liệu và quy trình nội bộ

Thách thức:

  • Thiếu nhân sự nắm vững IFRS, chi phí đào tạo và thuê tư vấn cao
  • Bản gốc chuẩn mực bằng tiếng Anh, đòi hỏi năng lực đọc hiểu chuyên ngành
  • Đòi hỏi xét đoán chuyên môn nhiều, khó hơn hẳn so với làm theo hướng dẫn chi tiết
  • Cần dữ liệu mà hệ thống hiện tại thường chưa thu thập, ví dụ dòng tiền theo từng hợp đồng thuê, tuổi nợ chi tiết theo khách hàng, giá trị hợp lý của tài sản
  • Chênh lệch giữa số liệu kế toán theo IFRS và số liệu tính thuế theo pháp luật Việt Nam làm phát sinh nhu cầu duy trì song song hai bộ sổ

Lộ trình chuẩn bị 6 bước cho doanh nghiệp

Bước 1. Đánh giá khoảng cách. Rà từng khoản mục trên báo cáo hiện tại, xác định chuẩn mực IFRS nào tác động và mức độ ảnh hưởng bằng số ước tính. Thường 80% ảnh hưởng đến từ 20% khoản mục.

Bước 2. Xây dựng chính sách kế toán theo IFRS. Ghi rõ các lựa chọn chính sách và cơ sở xét đoán, vì đây là thứ kiểm toán sẽ hỏi đầu tiên.

Bước 3. Xác định dữ liệu còn thiếu. Ví dụ IFRS 16 cần toàn bộ điều khoản hợp đồng thuê gồm thời hạn, quyền gia hạn, lãi suất chiết khấu. Phần lớn doanh nghiệp chưa lưu dữ liệu này ở dạng có cấu trúc.

Bước 4. Chuẩn bị hệ thống. Hệ thống cần hỗ trợ nhiều bộ sổ song song để cùng một nghiệp vụ tạo ra số liệu theo VAS phục vụ nghĩa vụ thuế và số liệu theo IFRS phục vụ báo cáo cho nhà đầu tư.

Bước 5. Đào tạo nhân sự. Không chỉ kế toán, mà cả bộ phận pháp chế, mua hàng và kinh doanh, vì điều khoản hợp đồng ảnh hưởng trực tiếp đến cách ghi nhận.

Bước 6. Chạy song song ít nhất một năm tài chính. Lập cả hai bộ báo cáo, đối chiếu và giải thích được từng khoản chênh lệch trước khi chuyển hẳn.

Hệ thống thông tin cần đáp ứng gì?

Rào cản kỹ thuật lớn nhất khi áp dụng IFRS thường không phải là hiểu chuẩn mực, mà là hệ thống hiện tại không sinh nổi số liệu cần thiết.

Ba yêu cầu tối thiểu:

  • Nhiều bộ sổ song song: một nghiệp vụ sinh ra bút toán theo VAS và bút toán điều chỉnh theo IFRS, không phải nhập tay hai lần
  • Dữ liệu đủ chi tiết: hợp đồng thuê, tuổi nợ theo khách hàng, lịch sử thu hồi công nợ, thông tin định giá tài sản
  • Truy vết được: mỗi số liệu trên báo cáo IFRS phải lần ngược về chứng từ gốc, vì kiểm toán sẽ yêu cầu

Phần mềm quản trị doanh nghiệp Arito ERP hỗ trợ phần nền này: phân hệ tài chính kế toán cho phép cấu hình nhiều bộ sổ, lưu chi tiết đến từng hợp đồng và từng đối tượng công nợ, đồng thời cập nhật hệ thống tài khoản và biểu mẫu theo Thông tư 99/2025/TT-BTC áp dụng từ 01/01/2026. Nếu bạn đang cân nhắc thay hệ thống, bài phần mềm kế toán ERP là gì sẽ hữu ích, hoặc xem dịch vụ tư vấn và triển khai giải pháp.

Câu hỏi thường gặp về IFRS

IFRS là gì?

IFRS là bộ chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế do IASB ban hành, quy định cách ghi nhận, đo lường, trình bày và thuyết minh thông tin tài chính, nhằm giúp báo cáo tài chính giữa các quốc gia so sánh được với nhau.

IFRS và VAS khác nhau ở đâu?

IFRS dựa trên nguyên tắc và đề cao xét đoán chuyên môn, sử dụng nhiều giá trị hợp lý, yêu cầu thuyết minh rộng. VAS dựa trên quy tắc với hướng dẫn chi tiết, chủ yếu dùng giá gốc, gắn chặt với yêu cầu quản lý nhà nước và nghĩa vụ thuế.

Việt Nam bắt buộc áp dụng IFRS từ khi nào?

Theo Quyết định 345/QĐ-BTC, giai đoạn tự nguyện kéo dài từ 2022 đến 2025 và giai đoạn bắt buộc bắt đầu sau năm 2025 theo phương án và thời điểm do Bộ Tài chính quy định. Doanh nghiệp cần theo dõi văn bản hướng dẫn cụ thể để xác định nghĩa vụ của mình.

Doanh nghiệp nhỏ và vừa có phải áp dụng IFRS không?

Không. Doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp tục áp dụng chế độ kế toán theo Thông tư 133/2016/TT-BTC. Các doanh nghiệp khác áp dụng Thông tư 99/2025/TT-BTC từ 01/01/2026.

Áp dụng IFRS rồi có phải lập thêm báo cáo theo VAS không?

Doanh nghiệp áp dụng IFRS lập báo cáo tài chính theo IFRS, nhưng nghĩa vụ thuế vẫn xác định theo pháp luật thuế Việt Nam nên vẫn cần bộ số liệu phục vụ tính thuế. Đây là lý do hệ thống cần hỗ trợ nhiều bộ sổ.

IFRS 18 thay đổi điều gì?

IFRS 18 có hiệu lực từ 01/01/2027, thay thế IAS 1, yêu cầu phân loại thu nhập và chi phí vào năm nhóm bắt buộc trên báo cáo kết quả kinh doanh và thuyết minh các chỉ tiêu hiệu quả do ban lãnh đạo tự định nghĩa.

Chuyển đổi sang IFRS mất bao lâu?

Với doanh nghiệp quy mô vừa, thường từ 12 đến 24 tháng tính cả giai đoạn chạy song song. Yếu tố quyết định là chất lượng dữ liệu sẵn có và năng lực đội ngũ, không phải bản thân phần mềm.

Có bản dịch tiếng Việt chính thức của IFRS không?

Bản gốc bằng tiếng Anh là căn cứ áp dụng. Các bản dịch tiếng Việt được dùng để tham khảo, khi có khác biệt về cách hiểu thì bản tiếng Anh là căn cứ cuối cùng.

Tổng kết

IFRS là ngôn ngữ tài chính chung mà phần lớn thị trường vốn trên thế giới đang dùng. Với Việt Nam, lộ trình đã được vạch ra từ Quyết định 345/QĐ-BTC, giai đoạn tự nguyện đã đi qua và giai đoạn bắt buộc phụ thuộc vào văn bản hướng dẫn cụ thể của Bộ Tài chính.

Nếu doanh nghiệp bạn thuộc nhóm niêm yết, đại chúng quy mô lớn, có vốn nước ngoài hoặc đang gọi vốn quốc tế, việc nên làm ngay không phải là chờ văn bản, mà là đánh giá khoảng cách giữa số liệu hiện tại với yêu cầu của IFRS và bắt đầu thu thập những dữ liệu mà hệ thống hiện chưa lưu.

Cần tư vấn về nền tảng dữ liệu và hệ thống kế toán đáp ứng cả chế độ trong nước lẫn chuẩn mực quốc tế, liên hệ với Arito hoặc đăng ký demo.

Chia sẻ

Bài viết liên quan:

Tài nguyên yêu cầu được gửi qua email

Arito sẽ liên hệ lại quý Anh/Chị ngay!