- Arito - Phần mềm quản trị tổng thể doanh nghiệp ERP
- General news
- Thẻ kho là gì? Cách lập và quản lý kho chuẩn chỉnh 2026
Thẻ kho là gì? Cách lập và quản lý kho chuẩn chỉnh 2026
Mục lục
Thẻ kho là công cụ dùng để theo dõi chi tiết tình hình nhập, xuất và tồn của từng loại vật tư, sản phẩm hoặc hàng hóa theo từng chứng từ phát sinh. Đây cũng là căn cứ quan trọng giúp thủ kho và bộ phận kế toán đối chiếu số liệu, phát hiện chênh lệch và kiểm soát hàng tồn kho chính xác hơn.
Bài viết dưới đây ARITO sẽ giúp bạn hiểu rõ thẻ kho là gì, thẻ kho gồm những nội dung nào, khi nào doanh nghiệp cần sử dụng, quy trình lập và ghi thẻ kho đúng cách, các sai sót thường gặp và cách quản lý thẻ kho hiệu quả bằng phần mềm.
1. Thẻ kho là gì?
Thẻ kho là sổ hoặc biểu mẫu được sử dụng để theo dõi tình hình nhập, xuất và tồn kho của từng loại nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ, sản phẩm hoặc hàng hóa tại một kho cụ thể.
Mỗi khi có hàng nhập vào hoặc xuất ra khỏi kho, thủ kho căn cứ vào phiếu nhập kho, phiếu xuất kho và các chứng từ liên quan để cập nhật số lượng trên thẻ kho. Sau khi ghi nhận, số lượng tồn được tính lại nhằm phản ánh lượng hàng còn lại tại kho.
Thẻ kho thường được mở riêng theo từng mã hàng, tên hàng, quy cách, đơn vị tính và địa điểm lưu kho. Trường hợp cùng một sản phẩm nhưng được lưu tại nhiều kho khác nhau, doanh nghiệp cần theo dõi riêng tại từng kho để tránh nhầm lẫn.
2. Khi nào doanh nghiệp cần sử dụng thẻ kho?
Doanh nghiệp có phát sinh hoạt động nhập, xuất và lưu trữ hàng tồn kho đều cần tổ chức công cụ theo dõi phù hợp. Thẻ kho đặc biệt cần thiết với các đơn vị có nhiều mặt hàng, nhiều giao dịch hoặc có sự phân tách giữa bộ phận kho và bộ phận kế toán.
2.1 Doanh nghiệp sản xuất
Doanh nghiệp sản xuất thường quản lý nhiều nhóm hàng tồn kho khác nhau như nguyên vật liệu, vật tư phụ, công cụ dụng cụ, sản phẩm dở dang và thành phẩm.
Trong quá trình sản xuất, nguyên vật liệu liên tục được nhập vào kho, xuất cho phân xưởng và có thể được hoàn trả nếu sử dụng không hết. Nếu không cập nhật thường xuyên, doanh nghiệp khó xác định chính xác lượng vật tư còn lại.
Thẻ kho giúp thủ kho ghi nhận từng lần nhập và xuất nguyên vật liệu theo chứng từ. Thông tin này hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát định mức sử dụng, phát hiện tình trạng tiêu hao bất thường và chủ động kế hoạch mua nguyên liệu.
Đối với thành phẩm, thẻ kho phản ánh số lượng sản phẩm đã hoàn thành nhập kho, số lượng đã xuất bán hoặc điều chuyển và số lượng còn lại. Đây là dữ liệu quan trọng để bộ phận kinh doanh biết khả năng đáp ứng đơn hàng.
2.2 Doanh nghiệp thương mại
Doanh nghiệp thương mại thường nhập hàng từ nhà cung cấp và xuất hàng cho khách hàng, cửa hàng hoặc đại lý. Khi số lượng mặt hàng và đơn hàng tăng, việc kiểm soát tồn kho bằng quan sát hoặc ghi chép rời rạc dễ dẫn đến sai lệch. Thẻ kho giúp theo dõi biến động của từng mã hàng. Sau mỗi lần nhập hàng hoặc giao hàng, thủ kho cập nhật số lượng để xác định tồn kho mới nhất.
Dựa trên dữ liệu này, doanh nghiệp có thể hạn chế tình trạng nhận đơn khi không còn đủ hàng, nhập hàng quá nhiều hoặc để sản phẩm tồn kho kéo dài. Với doanh nghiệp có nhiều chi nhánh, mỗi lần điều chuyển hàng giữa các kho cũng cần được ghi nhận đầy đủ. Kho xuất phải giảm số lượng, trong khi kho nhận chỉ tăng tồn sau khi hàng đã được bàn giao và xác nhận.
2.3 Kho nguyên vật liệu, thành phẩm và công cụ dụng cụ
Thẻ kho không chỉ được sử dụng đối với hàng hóa để bán mà còn có thể áp dụng cho nhiều nhóm tài sản lưu kho khác nhau. Kho nguyên vật liệu cần theo dõi số lượng vật tư phục vụ sản xuất. Kho thành phẩm theo dõi sản phẩm đã hoàn thành và sẵn sàng xuất bán. Kho công cụ dụng cụ quản lý các tài sản chưa đủ điều kiện ghi nhận là tài sản cố định nhưng vẫn cần kiểm soát quá trình nhập, xuất và sử dụng.
Doanh nghiệp nên phân loại rõ từng nhóm hàng, xây dựng mã hàng thống nhất và xác định đơn vị tính ngay từ đầu. Điều này giúp dữ liệu trên thẻ kho, phiếu nhập xuất và sổ kế toán được đồng nhất.
3. Thẻ kho gồm những nội dung nào?
Thẻ kho cần có đầy đủ thông tin để xác định hàng hóa được theo dõi, chứng từ làm căn cứ và biến động số lượng sau từng nghiệp vụ. Theo hệ thống biểu mẫu kế toán doanh nghiệp áp dụng từ năm 2026, Thẻ kho – Mẫu số S12-DN thể hiện các thông tin chính như tên hàng, quy cách, đơn vị tính, mã số, chứng từ, diễn giải, số lượng nhập, xuất, tồn và phần xác nhận của kế toán.
3.1 Thông tin hàng hóa
Phần đầu của thẻ kho cần ghi rõ tên vật tư, công cụ dụng cụ, sản phẩm hoặc hàng hóa đang được theo dõi. Tên hàng nên được thống nhất với danh mục hàng hóa trên phần mềm kế toán, phần mềm bán hàng và chứng từ nhập xuất. Doanh nghiệp không nên sử dụng nhiều tên gọi khác nhau cho cùng một mặt hàng vì có thể làm dữ liệu bị phân tán. Ngoài tên hàng, doanh nghiệp có thể bổ sung nhãn hiệu, quy cách, kích thước, màu sắc, lô sản xuất hoặc hạn sử dụng nếu cần quản lý chi tiết.
3.2 Mã hàng
Mã hàng là thông tin giúp phân biệt từng loại vật tư, sản phẩm hoặc hàng hóa trong hệ thống. Mỗi mã chỉ nên đại diện cho một mặt hàng, một quy cách và một đơn vị tính nhất định. Không nên sử dụng cùng một mã cho nhiều sản phẩm khác nhau hoặc liên tục thay đổi mã trong quá trình quản lý.
3.3 Đơn vị tính
Đơn vị tính cho biết hàng hóa được quản lý theo chiếc, hộp, thùng, kilogram, mét, lít hoặc một đơn vị khác. Doanh nghiệp cần thống nhất đơn vị tính trong toàn bộ quy trình. Nếu mua theo thùng nhưng xuất bán theo hộp hoặc chiếc, hệ thống phải có quy tắc quy đổi rõ ràng.
Sai đơn vị tính là một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến chênh lệch tồn kho. Chẳng hạn, một thùng có 24 chai nhưng người nhập liệu lại ghi số lượng theo chai mà không thực hiện quy đổi.
3.4 Chứng từ nhập – xuất
Mỗi dòng trên thẻ kho cần gắn với chứng từ làm căn cứ, thường là phiếu nhập kho hoặc phiếu xuất kho. Thông tin chứng từ gồm số hiệu, ngày lập, ngày nhập hoặc xuất thực tế và nội dung nghiệp vụ. Việc ghi đầy đủ số chứng từ giúp doanh nghiệp dễ dàng truy ngược khi cần kiểm tra một giao dịch. Nếu phát hiện chênh lệch, kế toán và thủ kho có thể dựa vào số chứng từ để xác định hàng được nhập từ đâu, xuất cho bộ phận nào và ai là người thực hiện.
3.5 Số lượng nhập
Cột số lượng nhập ghi nhận lượng vật tư, sản phẩm hoặc hàng hóa thực tế đã được đưa vào kho. Thủ kho chỉ nên ghi nhận sau khi đã kiểm tra số lượng, quy cách và tình trạng hàng hóa. Nếu số lượng thực nhận khác với chứng từ giao hàng, doanh nghiệp cần lập biên bản hoặc xử lý theo quy trình nội bộ trước khi ghi nhận.
3.6 Số lượng xuất
Cột số lượng xuất phản ánh lượng hàng đã được giao ra khỏi kho theo phiếu xuất kho hợp lệ. Trước khi xuất hàng, thủ kho cần kiểm tra mã hàng, số lượng, đơn vị nhận và người có thẩm quyền phê duyệt. Việc xuất hàng khi chưa có chứng từ dễ làm số liệu trên thẻ kho không khớp với hàng thực tế.
3.7 Tồn cuối kỳ
Số tồn được tính dựa trên tồn đầu kỳ cộng số lượng nhập và trừ số lượng xuất. Sau mỗi nghiệp vụ, thủ kho nên cập nhật số tồn mới thay vì chờ đến cuối tuần hoặc cuối tháng. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể biết số lượng hàng hiện có tại từng thời điểm. Số tồn trên thẻ kho cần được đối chiếu định kỳ với số liệu kế toán và kết quả kiểm kê thực tế.
3.8 Người lập và xác nhận
Thẻ kho thường do thủ kho trực tiếp cập nhật. Bộ phận kế toán thực hiện kiểm tra, đối chiếu và xác nhận theo quy trình quản lý của doanh nghiệp. Thông tin người ghi, người kiểm tra và thời điểm xác nhận giúp xác định trách nhiệm khi phát sinh chênh lệch. Nếu quản lý bằng phần mềm, hệ thống nên lưu tên tài khoản, thời gian thao tác và lịch sử điều chỉnh dữ liệu.
4. Quy trình lập và ghi thẻ kho đúng quy định
Một quy trình thẻ kho hiệu quả cần bảo đảm dữ liệu được ghi nhận đúng thời điểm, có chứng từ làm căn cứ và được đối chiếu thường xuyên với bộ phận kế toán.
4.1 Bước 1. Mở thẻ kho
Khi phát sinh một loại hàng hóa hoặc vật tư mới, doanh nghiệp cần mở thẻ kho trước khi thực hiện nhập xuất. Thông tin ban đầu gồm tên hàng, mã hàng, quy cách, đơn vị tính, kho quản lý và số lượng tồn đầu kỳ nếu có. Mỗi mặt hàng tại mỗi kho nên được theo dõi riêng để tránh nhầm lẫn.
Bộ phận kế toán có thể thiết lập danh mục hàng hóa và chuyển thông tin cho thủ kho. Trường hợp sử dụng phần mềm ERP, thẻ kho có thể được tạo tự động khi mã hàng và kho được khai báo trên hệ thống.
4.2 Bước 2. Ghi nhận phiếu nhập kho
Khi hàng được chuyển đến, thủ kho kiểm tra số lượng và tình trạng thực tế, sau đó đối chiếu với phiếu nhập kho, đơn đặt hàng hoặc chứng từ giao nhận.Nếu thông tin phù hợp, thủ kho xác nhận nhập và cập nhật số lượng vào thẻ kho. Mỗi phiếu nhập nên được ghi thành một dòng riêng để thuận tiện tra cứu.
4.3 Bước 3. Ghi nhận phiếu xuất kho
Khi có yêu cầu xuất hàng, thủ kho kiểm tra phiếu xuất kho và thẩm quyền phê duyệt. Sau khi giao đúng số lượng cho người nhận, thủ kho cập nhật số lượng xuất và tính lại số tồn. Không nên chờ đến cuối ngày hoặc cuối tuần mới ghi thẻ kho. Việc ghi chậm có thể khiến số tồn hiển thị cao hơn thực tế, dẫn đến bộ phận kinh doanh tiếp tục nhận đơn dù hàng đã hết. Nếu một phiếu xuất gồm nhiều mặt hàng, từng mặt hàng cần được cập nhật vào thẻ kho tương ứng.
4.4 Bước 4. Đối chiếu với kế toán
Theo định kỳ, thủ kho chuyển chứng từ hoặc dữ liệu nhập xuất cho bộ phận kế toán để kiểm tra. Kế toán đối chiếu số lượng trên thẻ kho với phiếu nhập, phiếu xuất và sổ chi tiết hàng tồn kho. Nếu phát hiện chênh lệch, hai bộ phận cần kiểm tra từng chứng từ thay vì tự ý điều chỉnh số liệu.
Việc đối chiếu có thể thực hiện hằng ngày, hằng tuần hoặc cuối tháng tùy số lượng giao dịch. Với doanh nghiệp có nhiều nghiệp vụ kho, nên đối chiếu thường xuyên để sai lệch không tích lũy trong thời gian dài.
4.5 Bước 5. Chốt và lưu trữ
Cuối kỳ, doanh nghiệp tổng hợp số lượng nhập, xuất và tồn của từng mặt hàng. Dữ liệu cần được đối chiếu với kết quả kiểm kê thực tế trước khi chốt. Thẻ kho và chứng từ liên quan phải được lưu trữ theo chính sách kế toán, quy trình nội bộ và quy định pháp luật áp dụng cho doanh nghiệp.
Nếu thẻ kho được quản lý điện tử, hệ thống cần bảo đảm khả năng truy xuất, sao lưu, phân quyền và lưu lịch sử chỉnh sửa. Không nên để người dùng tùy ý sửa số liệu của các kỳ đã chốt mà không có phê duyệt.
5. Những sai sót thường gặp khi quản lý thẻ kho
Dù biểu mẫu thẻ kho không quá phức tạp, doanh nghiệp vẫn có thể phát sinh sai lệch nếu quy trình nhập liệu và đối chiếu không được thực hiện thống nhất.
5.1 Ghi chậm dẫn đến sai tồn kho
Một sai sót phổ biến là hàng đã nhập hoặc xuất thực tế nhưng thẻ kho chưa được cập nhật. Khi dữ liệu ghi chậm, số tồn trên sổ không phản ánh đúng lượng hàng đang có. Bộ phận kinh doanh có thể nhận thêm đơn hàng trong khi kho không còn đủ hàng hoặc bộ phận mua hàng tiếp tục đặt mua dù lượng tồn vẫn còn lớn.
Doanh nghiệp nên yêu cầu các nghiệp vụ nhập xuất được ghi nhận ngay sau khi hoàn thành. Với số lượng giao dịch lớn, việc sử dụng phần mềm sẽ giúp dữ liệu được cập nhật tự động và hạn chế độ trễ.
5.2 Không đối chiếu giữa kho và kế toán
Thủ kho theo dõi số lượng thực tế, trong khi kế toán theo dõi cả số lượng và giá trị hàng tồn kho. Nếu hai bộ phận không đối chiếu định kỳ, sai lệch có thể kéo dài đến cuối năm mới được phát hiện.
Nguyên nhân có thể đến từ chứng từ chuyển chậm, nhập thiếu giao dịch, ghi sai mã hàng, nhầm đơn vị tính hoặc hạch toán vào sai kho. Việc đối chiếu nên được thực hiện theo lịch cố định. Những mặt hàng có giá trị lớn, biến động nhanh hoặc dễ thất thoát cần được kiểm tra với tần suất cao hơn.
5.3 Ghi thiếu chứng từ
Một số doanh nghiệp xuất hàng theo yêu cầu miệng hoặc ghi chép tạm rồi mới bổ sung phiếu sau. Cách làm này khiến thẻ kho thiếu căn cứ và khó xác định trách nhiệm khi phát sinh chênh lệch. Mỗi lần nhập hoặc xuất cần có chứng từ phù hợp, thể hiện rõ mặt hàng, số lượng, kho, lý do và người liên quan.
Đối với hàng điều chuyển nội bộ, hàng cho mượn, hàng gửi bán hoặc hàng xuất dùng cho sản xuất, doanh nghiệp cũng cần ghi nhận đầy đủ thay vì chỉ lập chứng từ cho hoạt động bán hàng.
5.4 Quản lý bằng Excel dễ phát sinh sai lệch
Excel có thể đáp ứng nhu cầu quản lý kho đơn giản nhưng dễ gặp hạn chế khi dữ liệu lớn hoặc có nhiều người cùng thao tác. Người dùng có thể nhập nhầm công thức, xóa dòng, ghi trùng chứng từ hoặc sử dụng nhiều phiên bản file khác nhau. Dữ liệu bán hàng, kế toán và kho cũng thường nằm ở những file riêng nên phải tổng hợp thủ công.
Khi doanh nghiệp có nhiều kho, nhiều chi nhánh hoặc hàng nghìn mã sản phẩm, việc quản lý thẻ kho trên Excel sẽ ngày càng khó kiểm soát. Đây cũng là lý do nhiều doanh nghiệp chuyển sang sử dụng phần mềm quản lý kho để tự động hóa việc cập nhật nhập – xuất – tồn, giảm sai sót và đồng bộ dữ liệu với kế toán.
6. Cách phần mềm ERP giúp quản lý thẻ kho hiệu quả
Thay vì để thủ kho, bán hàng và kế toán sử dụng các file riêng, phần mềm ERP giúp kết nối dữ liệu trên cùng một hệ thống. Khi một nghiệp vụ phát sinh, thông tin có thể được cập nhật đồng thời cho các bộ phận liên quan.
6.1 Tự động cập nhật nhập – xuất – tồn
Khi phiếu nhập hoặc phiếu xuất được xác nhận trên ERP, số lượng hàng trong kho được cập nhật tự động. Thủ kho không cần nhập lại cùng một giao dịch vào thẻ kho riêng. Hệ thống tự động tính số tồn dựa trên chứng từ đã được duyệt, qua đó giảm sai sót do tính toán thủ công.
Doanh nghiệp cũng có thể thiết lập quy trình kiểm tra trước khi ghi nhận chính thức, chẳng hạn yêu cầu người quản lý duyệt phiếu hoặc kiểm tra hàng thực nhận.
6.2 Đồng bộ dữ liệu với kế toán
Dữ liệu kho và kế toán được liên kết giúp hạn chế tình trạng số liệu giữa hai bộ phận không khớp nhau. Khi nhập hàng, hệ thống có thể đồng thời cập nhật tồn kho và thông tin phải trả nhà cung cấp. Khi xuất bán, dữ liệu liên quan đến doanh thu, giá vốn, công nợ và hàng tồn kho có thể được kế thừa theo quy trình đã thiết lập.
6.3 Theo dõi tồn kho theo thời gian thực
ERP cho phép người quản lý theo dõi số lượng tồn tại từng kho, từng chi nhánh và từng vị trí lưu trữ. Khi cần kiểm tra khả năng đáp ứng đơn hàng, nhân viên có thể tra cứu trực tiếp trên hệ thống thay vì gọi cho thủ kho hoặc kiểm tra nhiều file.
6.4 Giảm thất thoát và sai lệch dữ liệu
Hệ thống ERP có thể phân quyền theo từng vai trò. Nhân viên bán hàng được tạo đơn, thủ kho được xác nhận nhập xuất, còn kế toán hoặc người quản lý thực hiện kiểm tra và chốt số liệu. Mỗi thao tác được gắn với tài khoản người dùng và thời điểm thực hiện. Khi có điều chỉnh, doanh nghiệp có thể truy lại lịch sử thay vì không xác định được ai đã sửa file.
Doanh nghiệp cũng có thể thiết lập cảnh báo khi xuất vượt tồn, giao dịch bất thường hoặc số lượng kiểm kê không khớp với hệ thống.
6.5 Báo cáo kho tức thời
Thay vì tổng hợp thẻ kho thủ công, ERP có thể cung cấp các báo cáo nhập – xuất – tồn theo mã hàng, nhóm hàng, kho và thời gian. Người quản lý có thể xem hàng bán chạy, hàng tồn lâu, mặt hàng sắp hết hoặc giá trị hàng đang nằm tại từng kho.
Báo cáo tức thời giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định nhập hàng và phân bổ hàng hóa dựa trên dữ liệu thực tế, hạn chế tình trạng thiếu hàng hoặc tồn kho quá mức.
ARITO ERP hỗ trợ doanh nghiệp quản lý xuyên suốt từ mua hàng, nhập kho, bán hàng, xuất kho đến kế toán và báo cáo quản trị. Dữ liệu được cập nhật tập trung giúp bộ phận kho, bán hàng, mua hàng và kế toán làm việc trên cùng một hệ thống. Khi chứng từ được xác nhận, số lượng nhập – xuất – tồn được cập nhật, hạn chế việc nhập lại dữ liệu vào nhiều file riêng.
ARITO ERP còn hỗ trợ quản lý nhiều kho, nhiều chi nhánh, mã hàng, lô hàng, vị trí lưu trữ và lịch sử giao dịch. Người quản lý có thể theo dõi tồn kho theo thời gian thực, kiểm tra luân chuyển hàng hóa và truy xuất chứng từ khi cần.
Với dashboard và hệ thống báo cáo tức thời, ARITO giúp doanh nghiệp giảm thời gian tổng hợp, kiểm soát hàng hóa chặt chẽ hơn và tạo nền tảng quản trị kho có khả năng mở rộng khi quy mô hoạt động tăng lên.
7. Câu hỏi thường gặp về thẻ kho
Trong quá trình quản lý hàng tồn kho, doanh nghiệp thường gặp nhiều vướng mắc về cách lập thẻ, người chịu trách nhiệm ghi chép và thời điểm đối chiếu số liệu. Dưới đây là giải đáp ngắn gọn cho những câu hỏi phổ biến nhất.
7.1. Thẻ kho có bắt buộc không?
Doanh nghiệp có hàng tồn kho phải tổ chức theo dõi đầy đủ tình hình nhập, xuất và tồn của nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ, sản phẩm hoặc hàng hóa. Tuy nhiên, doanh nghiệp không bắt buộc phải sử dụng đúng một mẫu thẻ kho cố định. Đối với doanh nghiệp áp dụng Thông tư 99/2025/TT-BTC, Mẫu số S12-DN – Thẻ kho (Sổ kho) là biểu mẫu hướng dẫn để doanh nghiệp tham khảo áp dụng. Doanh nghiệp có thể điều chỉnh hoặc thiết kế mẫu phù hợp với hoạt động thực tế, nhưng phải bảo đảm số liệu đầy đủ, chính xác, dễ kiểm tra và đối chiếu.
7.2. Ai chịu trách nhiệm lập và cập nhật thẻ kho?
Thông thường, bộ phận kế toán lập thẻ kho, ghi các thông tin ban đầu như tên hàng, mã hàng, quy cách và đơn vị tính, sau đó bàn giao cho thủ kho. Thủ kho chịu trách nhiệm ghi nhận hằng ngày các nghiệp vụ nhập, xuất và số lượng tồn kho căn cứ vào phiếu nhập kho, phiếu xuất kho. Bộ phận kế toán định kỳ kiểm tra chứng từ, đối chiếu số liệu và ký xác nhận trên thẻ kho.
7.3. Có thể quản lý thẻ kho bằng Excel không?
Có. Excel phù hợp với doanh nghiệp có ít mặt hàng, ít kho và số lượng giao dịch không quá lớn. Khi sử dụng Excel, doanh nghiệp nên thống nhất một file dữ liệu, khóa các ô chứa công thức, phân quyền người chỉnh sửa và sao lưu thường xuyên. Điều này giúp hạn chế tình trạng sai công thức, nhập trùng hoặc sử dụng nhiều phiên bản dữ liệu khác nhau. Khi doanh nghiệp có nhiều kho, nhiều người cùng thao tác hoặc cần liên kết dữ liệu kho với bán hàng và kế toán, nên sử dụng phần mềm kế toán hoặc ERP để quản lý tập trung và giảm sai sót.
7.4. Bao lâu nên đối chiếu thẻ kho với kế toán?
Không có một tần suất đối chiếu cố định phù hợp với mọi doanh nghiệp. Thời gian đối chiếu nên được xác định dựa trên số lượng hàng hóa và mức độ phát sinh giao dịch. Doanh nghiệp có lượng nhập xuất lớn nên đối chiếu hằng ngày hoặc sau mỗi ca làm việc. Với doanh nghiệp ít phát sinh, có thể đối chiếu theo tuần nhưng cần hoàn thành trước khi khóa sổ cuối tháng.
7.5. Một mặt hàng có bao nhiêu thẻ kho?
Thông thường, mỗi mặt hàng có cùng nhãn hiệu, quy cách và đơn vị tính tại một kho sẽ được theo dõi trên một thẻ kho riêng. Nếu cùng một mặt hàng được lưu tại nhiều kho, doanh nghiệp cần mở dữ liệu theo dõi riêng cho từng kho. Trường hợp hàng hóa có nhiều màu sắc, kích thước, số lô, hạn sử dụng hoặc quy cách khác nhau, mỗi biến thể cần có mã hàng và thẻ theo dõi riêng để xác định chính xác số lượng tồn kho.
Share
Bài viết liên quan:

SAFEBOOKS.VN – Phần mềm kế toán cho mọi doanh nghiệp
Phần mềm kế toán Safebooks
Đơn giản – Thông minh – Hiệu quả

Giới thiệu phần mềm xử lý hoá đơn điện tử đầu vào tự động ARITO INVOICE
Bạn đang đau đầu với việc xử lý xếp hóa đơn đầu vào chờ ghi sổ. Bạn tốn nhiều thời gian cho việc xử lý

3 phương pháp tính giá xuất kho theo Thông tư 99, 133
Phương pháp tính giá xuất kho là cách doanh nghiệp xác định giá trị hàng hóa, nguyên vật liệu khi xuất khỏi kho để phục

Quỹ lương là gì? Quy định và quy trình xây dựng quỹ lương
Quỹ lương là tổng ngân sách doanh nghiệp dành để chi trả tiền lương, phụ cấp, thưởng và một số khoản liên quan cho người

Mức lương tối thiểu vùng 2026: Bảng tra 4 vùng mới nhất
Mức lương tối thiểu vùng 2026 là căn cứ quan trọng để doanh nghiệp xây dựng thang bảng lương, ký kết hợp đồng lao động







