- Arito - Phần mềm quản trị tổng thể doanh nghiệp ERP
- Manager - operating
- Giá phần mềm quản lý kho 2026: Báo giá & bảng so sánh
Giá phần mềm quản lý kho 2026: Báo giá & bảng so sánh
Mục lục
Doanh nghiệp tìm kiếm giá phần mềm quản lý kho thường muốn biết chi phí thực tế, các yếu tố ảnh hưởng đến giá và lựa chọn giải pháp phù hợp với quy mô doanh nghiệp. Trên thực tế, giá phần mềm quản lý kho năm 2026 có thể dao động từ khoảng 200.000 đồng/người dùng/tháng đối với các phần mềm SaaS, đến hàng trăm triệu hoặc cao hơn với các hệ thống ERP triển khai theo yêu cầu, tùy thuộc vào số lượng người dùng, số kho, tính năng và phạm vi triển khai.
Không có một mức giá cố định áp dụng cho mọi doanh nghiệp. Một cửa hàng bán lẻ chỉ cần quản lý nhập – xuất – tồn sẽ có chi phí khác hoàn toàn so với doanh nghiệp sản xuất hoặc phân phối cần tích hợp quản lý kho với bán hàng, mua hàng, kế toán và sản xuất trong một hệ thống ERP.
Trong bài viết này, ARITO sẽ cập nhật bảng giá phần mềm quản lý kho mới năm 2026, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí, so sánh mức giá của các giải pháp phổ biến trên thị trường và tư vấn cách lựa chọn phần mềm phù hợp với quy mô doanh nghiệp.
1. Giá phần mềm quản lý kho hiện nay là bao nhiêu?
Giá phần mềm quản lý kho trên thị trường hiện nay khá đa dạng, tùy thuộc vào mô hình triển khai, quy mô doanh nghiệp và phạm vi tính năng. Đối với các doanh nghiệp nhỏ, chi phí có thể chỉ từ vài trăm nghìn đồng mỗi tháng khi sử dụng phần mềm dạng SaaS. Trong khi đó, các doanh nghiệp vừa và lớn cần tích hợp quản lý kho với bán hàng, mua hàng, kế toán hoặc sản xuất sẽ có mức đầu tư từ vài chục đến hàng trăm triệu đồng, thậm chí cao hơn đối với các giải pháp ERP được phát triển theo yêu cầu.
Dưới đây là mức giá tham khảo theo từng loại phần mềm quản lý kho phổ biến:
| Loại phần mềm | Mức giá tham khảo | Hình thức tính phí | Phù hợp với |
| SaaS | 200.000 – 2.000.000 đồng/người dùng/tháng | Thuê bao theo tháng hoặc năm | Cửa hàng, doanh nghiệp nhỏ |
| Cloud ERP | 5 – 30 triệu đồng/tháng hoặc theo số lượng người dùng | Thuê bao định kỳ | Doanh nghiệp vừa và đang phát triển |
| On-premise | 80 – 500 triệu đồng | Mua bản quyền và triển khai một lần | Doanh nghiệp có hạ tầng CNTT riêng, yêu cầu bảo mật cao |
| Phát triển theo yêu cầu (Customize) | Từ 200 triệu đồng đến trên 2 tỷ đồng | Báo giá theo phạm vi dự án | Doanh nghiệp có quy trình đặc thù hoặc nhiều chi nhánh, nhiều kho |
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy theo số lượng người dùng, số lượng kho, các phân hệ cần triển khai, yêu cầu tích hợp với hệ thống hiện có và chi phí đào tạo, triển khai, bảo trì.
2. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá phần mềm quản lý kho
Không có một mức giá cố định cho tất cả các phần mềm quản lý kho. Chi phí triển khai sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như quy mô doanh nghiệp, số lượng người dùng, phạm vi tính năng hay yêu cầu tích hợp với các hệ thống hiện có. Hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn giải pháp phù hợp với ngân sách và tối ưu hiệu quả đầu tư.
2.1. Quy mô doanh nghiệp
Quy mô doanh nghiệp là yếu tố đầu tiên ảnh hưởng đến chi phí triển khai phần mềm quản lý kho. Doanh nghiệp càng lớn, số lượng hàng hóa, kho lưu trữ, chi nhánh và quy trình vận hành càng phức tạp, kéo theo yêu cầu về hệ thống quản lý cũng cao hơn.
Ví dụ, doanh nghiệp có quy mô nhỏ thường chỉ cần một hệ thống quản lý kho đơn giản với các nghiệp vụ cơ bản, trong khi doanh nghiệp sản xuất hoặc phân phối lớn lại cần giải pháp có khả năng xử lý nhiều kho, nhiều điểm lưu trữ và dữ liệu cập nhật liên tục. Chính vì vậy, các doanh nghiệp vừa và lớn thường ưu tiên lựa chọn phần mềm có khả năng mở rộng để đáp ứng nhu cầu vận hành và phát triển trong dài hạn.
2.2. Tính năng cần triển khai
Chi phí phần mềm cũng phụ thuộc vào số lượng và mức độ phức tạp của các tính năng mà doanh nghiệp yêu cầu. Các gói cơ bản thường chỉ bao gồm quản lý nhập kho, xuất kho, kiểm kê và theo dõi tồn kho.
Trong khi đó, nếu doanh nghiệp cần thêm các chức năng như quản lý theo lô (Lot), số serial, hạn sử dụng (FEFO/FIFO), mã vạch (Barcode), QR Code, RFID, cảnh báo tồn kho, quản lý nhiều kho, báo cáo phân tích hoặc tích hợp với quy trình sản xuất và bán hàng thì chi phí triển khai sẽ cao hơn. Việc lựa chọn đúng các tính năng cần thiết giúp doanh nghiệp tránh đầu tư dàn trải và tối ưu ngân sách.
2.3. Số lượng người dùng và kho
Hầu hết các phần mềm quản lý kho hiện nay đều tính phí dựa trên số lượng tài khoản người dùng hoặc quy mô sử dụng. Khi doanh nghiệp mở rộng đội ngũ, tăng số lượng nhân viên vận hành hoặc bổ sung thêm kho hàng, chi phí bản quyền và triển khai cũng sẽ tăng tương ứng.
Ngoài ra, việc quản lý nhiều kho tại các địa điểm khác nhau còn đòi hỏi hệ thống có khả năng đồng bộ dữ liệu theo thời gian thực, phân quyền người dùng và kiểm soát luồng hàng hóa giữa các kho. Đây cũng là một trong những yếu tố làm tăng chi phí đầu tư ban đầu.
2.4. Khả năng tích hợp với hệ thống khác
Đối với nhiều doanh nghiệp, phần mềm quản lý kho không hoạt động độc lập mà cần kết nối với các hệ thống khác như ERP, CRM, phần mềm kế toán, bán hàng (POS), thương mại điện tử hoặc đơn vị vận chuyển. Mức độ tích hợp càng nhiều thì chi phí triển khai càng cao do cần xây dựng API, đồng bộ dữ liệu và kiểm thử hệ thống.
Tuy nhiên, đầu tư vào khả năng tích hợp mang lại nhiều lợi ích lâu dài như giảm nhập liệu thủ công, hạn chế sai sót, đồng bộ dữ liệu giữa các phòng ban và nâng cao hiệu quả quản trị. Vì vậy, doanh nghiệp nên cân nhắc nhu cầu tích hợp ngay từ giai đoạn lựa chọn phần mềm để tránh phát sinh chi phí khi mở rộng trong tương lai.
3. So sánh giá các phần mềm quản lý kho phổ biến
Thị trường hiện nay có nhiều phần mềm quản lý kho với mức giá và hình thức triển khai khác nhau, từ các giải pháp SaaS dành cho doanh nghiệp nhỏ đến các hệ thống ERP và WMS chuyên sâu dành cho doanh nghiệp vừa và lớn. Việc so sánh các giải pháp sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn phần mềm phù hợp với ngân sách, quy mô vận hành và nhu cầu mở rộng trong tương lai.
Dưới đây là bảng giá tham khảo của một số phần mềm quản lý kho phổ biến trên thị trường.
| Phần mềm | Giá tham khảo | Hình thức tính phí | Đối tượng phù hợp | Điểm nổi bật |
| ARITO ERP | Liên hệ để khảo sát nhu cầu và nhận báo giá | Báo giá theo dự án triển khai | Doanh nghiệp vừa và lớn, sản xuất, thương mại, phân phối | Triển khai theo quy trình thực tế, tích hợp quản lý kho với mua hàng, bán hàng, kế toán, sản xuất và ERP tổng thể |
| Odoo Inventory | SaaS: từ 250.000 – 350.000 đồng/người dùng/tháng
On-premise: 30 – 200 triệu đồng/dự án |
Thuê bao hoặc triển khai theo dự án | Doanh nghiệp vừa và lớn cần tùy chỉnh sâu | Hệ sinh thái mở, tùy biến cao, tích hợp CRM, MRP, Kế toán; cộng đồng triển khai lớn tại Việt Nam |
| Fishbowl Inventory | Từ 4.395 USD/người dùng/năm | Thuê bao theo năm | Doanh nghiệp sản xuất và phân phối | Quản lý tồn kho chuyên sâu, tích hợp tốt với QuickBooks và hệ thống ERP |
| Oracle NetSuite WMS | Liên hệ Oracle hoặc đối tác để nhận báo giá | Báo giá theo quy mô triển khai | Doanh nghiệp lớn, đa kho, chuỗi cung ứng | Hệ thống WMS trên nền tảng Cloud, tích hợp toàn diện với Oracle NetSuite ERP |
| SAP Business One | 1.500 – 3.000 USD/tài khoản hoặc 90 – 180 USD/người dùng/tháng | Mua bản quyền hoặc thuê bao Cloud | Doanh nghiệp vừa và lớn | ERP toàn diện, quản lý kho, lập kế hoạch vật tư (MRP), báo cáo và kiểm soát chi phí |
| MISA eShop | Từ 199.000 đồng/tháng | Thuê bao theo tháng | Cửa hàng bán lẻ và chuỗi cửa hàng | Hỗ trợ không giới hạn tài khoản từ gói Standard trở lên, phù hợp quản lý bán hàng và kho |
| KiotViet | Từ 200.000 đồng/tháng | Thuê bao theo tháng | Hộ kinh doanh, cửa hàng, doanh nghiệp nhỏ | Dễ sử dụng, triển khai nhanh, chi phí thấp, phù hợp bán lẻ |
| Sapo POS | Từ 299.000 đồng/tháng | Thuê bao theo tháng | Cửa hàng bán lẻ, F&B, chuỗi cửa hàng | Quản lý bán hàng đa kênh, đồng bộ tồn kho và kết nối sàn thương mại điện tử |
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo chính sách của từng nhà cung cấp, số lượng người dùng, số kho, các module triển khai và dịch vụ đi kèm.
Mỗi phần mềm đều có những ưu điểm riêng tùy theo nhu cầu sử dụng. Các giải pháp như KiotViet, Sapo POS hay MISA eShop phù hợp với cửa hàng bán lẻ và doanh nghiệp nhỏ nhờ chi phí đầu tư thấp và triển khai nhanh. Trong khi đó, Odoo Inventory, SAP Business One, Oracle NetSuite hay NetSuite WMS hướng đến các doanh nghiệp có quy trình quản lý phức tạp, cần tích hợp nhiều phân hệ trong một hệ thống ERP.
Đối với doanh nghiệp sản xuất, thương mại hoặc phân phối đang tìm kiếm một giải pháp có khả năng tùy biến theo quy trình thực tế, ARITO ERP là lựa chọn phù hợp nhờ khả năng triển khai theo nhu cầu, tích hợp với các phân hệ như mua hàng, bán hàng, kế toán, sản xuất và quản trị doanh nghiệp trên cùng một nền tảng. Điều này giúp doanh nghiệp quản lý tập trung dữ liệu, giảm sai sót trong vận hành và dễ dàng mở rộng hệ thống khi quy mô phát triển.
4. Nên chọn phần mềm quản lý kho theo gói hay theo yêu cầu?
Khi đầu tư phần mềm quản lý kho, nhiều doanh nghiệp băn khoăn giữa hai lựa chọn phổ biến: phần mềm theo gói (SaaS/Cloud) và phần mềm phát triển theo yêu cầu (Customize). Mỗi giải pháp đều có ưu điểm và hạn chế riêng, phù hợp với từng quy mô và nhu cầu quản lý khác nhau.
4.1. So sánh phần mềm theo gói và theo yêu cầu
| Tiêu chí | Phần mềm theo gói | Phần mềm theo yêu cầu |
| Chi phí đầu tư | Thấp, trả phí theo tháng hoặc năm | Cao hơn do triển khai theo dự án |
| Thời gian triển khai | Nhanh, chỉ từ vài giờ đến vài ngày | Từ vài tuần đến vài tháng tùy mức độ tùy chỉnh |
| Khả năng tùy biến | Hạn chế, sử dụng theo tính năng có sẵn | Tùy chỉnh theo quy trình thực tế của doanh nghiệp |
| Khả năng mở rộng | Phụ thuộc vào nhà cung cấp | Dễ mở rộng thêm module và chức năng khi doanh nghiệp phát triển |
| Tích hợp hệ thống | Hỗ trợ một số tích hợp cơ bản | Dễ tích hợp với ERP, CRM, kế toán, sản xuất, POS, API… |
| Đối tượng phù hợp | Hộ kinh doanh, cửa hàng, doanh nghiệp nhỏ | Doanh nghiệp vừa và lớn, có quy trình đặc thù |
4.2. Khi nào nên chọn phần mềm quản lý kho theo gói?
Phần mềm theo gói là lựa chọn phù hợp nếu doanh nghiệp có quy mô nhỏ hoặc mới thành lập, cần triển khai nhanh và tối ưu chi phí đầu tư ban đầu. Các giải pháp này thường cung cấp đầy đủ những tính năng cơ bản như quản lý nhập – xuất – tồn, kiểm kê kho và báo cáo tồn kho, đáp ứng tốt nhu cầu vận hành hàng ngày. Doanh nghiệp nên lựa chọn phần mềm theo gói khi:
- Quy trình quản lý kho tương đối đơn giản.
- Chỉ quản lý một hoặc vài kho hàng.
- Ngân sách đầu tư còn hạn chế.
- Không có nhu cầu tùy chỉnh nhiều hoặc tích hợp với các hệ thống khác.
4.3. Khi nào nên chọn phần mềm quản lý kho theo yêu cầu?
Đối với doanh nghiệp vừa và lớn, đặc biệt là các doanh nghiệp sản xuất, thương mại hoặc phân phối, phần mềm phát triển theo yêu cầu sẽ mang lại hiệu quả lâu dài hơn. Giải pháp này được thiết kế dựa trên quy trình vận hành thực tế, giúp tối ưu quản lý kho và dễ dàng mở rộng khi doanh nghiệp phát triển. Doanh nghiệp nên cân nhắc triển khai phần mềm theo yêu cầu khi:
- Quản lý nhiều kho, nhiều chi nhánh hoặc nhiều công ty thành viên.
- Có quy trình nhập – xuất – tồn đặc thù.
- Cần quản lý theo lô (Lot), serial, hạn sử dụng, FIFO hoặc FEFO.
- Muốn tích hợp với ERP, CRM, kế toán, sản xuất, bán hàng hoặc các hệ thống khác.
- Có kế hoạch mở rộng quy mô và chuyển đổi số trong dài hạn.
Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn, phần mềm theo yêu cầu giúp doanh nghiệp giảm thao tác thủ công, tối ưu quy trình vận hành, hạn chế sai sót và tiết kiệm chi phí quản lý trong suốt quá trình sử dụng. Vì vậy, thay vì chỉ so sánh giá mua ban đầu, doanh nghiệp nên cân nhắc tổng chi phí sở hữu (TCO) và khả năng đáp ứng nhu cầu phát triển trong tương lai để lựa chọn giải pháp phù hợp nhất.
5. Phân hệ quản lý kho ARITO ERP
Phân hệ Quản lý kho của ARITO được phát triển nhằm giúp doanh nghiệp kiểm soát toàn bộ hoạt động nhập – xuất – tồn theo thời gian thực, đồng thời kết nối chặt chẽ với các phân hệ mua hàng, bán hàng, sản xuất và kế toán. Nhờ đó, doanh nghiệp không chỉ quản lý chính xác số lượng hàng hóa mà còn tối ưu quy trình vận hành, giảm sai sót và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.
5.1. Lợi ích khi sử dụng phân hệ quản lý kho ARITO ERP
ARITO ERP cung cấp đầy đủ các tính năng đáp ứng nhu cầu quản lý kho của doanh nghiệp sản xuất, thương mại và phân phối.
Quản lý kho khoa học theo sơ đồ kho
Hệ thống cho phép xây dựng sơ đồ kho và quản lý vị trí lưu trữ hàng hóa, giúp nhân viên dễ dàng sắp xếp, tìm kiếm, xuất nhập hàng nhanh chóng và giảm thời gian xử lý đơn hàng.
Quản lý chi tiết thông tin hàng hóa
Doanh nghiệp có thể theo dõi đầy đủ thông tin của từng mặt hàng như mã hàng, quy cách, lô (Lot), hạn sử dụng (Date), vị trí lưu trữ, tình trạng hàng hóa và lịch sử giao dịch. Điều này giúp nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng hàng hóa.
Tự động kế thừa dữ liệu từ các phòng ban
Các chứng từ nhập kho, xuất kho được tạo tự động từ các yêu cầu đã được phê duyệt của bộ phận mua hàng, bán hàng hoặc sản xuất. Điều này giúp giảm nhập liệu thủ công, hạn chế sai sót và đảm bảo dữ liệu được đồng bộ trên toàn hệ thống ERP.
Tách biệt kho thực tế và kho sổ sách
ARITO ERP hỗ trợ quản lý đồng thời kho thực tế và kho sổ sách, đáp ứng các trường hợp chênh lệch giữa hàng hóa thực tế và chứng từ. Doanh nghiệp dễ dàng đối chiếu, kiểm kê và xử lý sai lệch một cách minh bạch.
Quản lý bằng mã vạch (Barcode) và QR Code
Hệ thống hỗ trợ quét Barcode hoặc QR Code trong quá trình nhập kho, xuất kho và kiểm kê, giúp rút ngắn thời gian thao tác, tăng độ chính xác và giảm phụ thuộc vào nhập liệu thủ công.
An approval process many levels
Mọi yêu cầu nhập kho, xuất kho hoặc điều chuyển hàng hóa đều có thể thiết lập quy trình phê duyệt nhiều cấp theo cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp. Người có thẩm quyền sẽ nhận thông báo (Notification) trực tiếp trên hệ thống để phê duyệt nhanh chóng, đảm bảo tính kiểm soát và minh bạch.
Tính giá xuất kho linh hoạt
Phần mềm hỗ trợ nhiều phương pháp tính giá xuất kho như bình quân gia quyền, đích danh và các phương pháp phù hợp với quy định kế toán, giúp doanh nghiệp quản lý chính xác giá trị hàng tồn kho.
Hệ thống báo cáo và phân tích trực quan
ARITO ERP cung cấp đa dạng báo cáo về nhập – xuất – tồn, biến động tồn kho, vòng quay hàng tồn, hàng chậm luân chuyển và giá trị tồn kho. Người dùng có thể chủ động tạo báo cáo theo nhu cầu dưới dạng Pivot để phục vụ phân tích và ra quyết định nhanh chóng.
5.2. Quy trình triển khai Arito ERP
Để đảm bảo hệ thống phù hợp với quy trình vận hành của từng doanh nghiệp, ARITO triển khai dự án theo quy trình bài bản:
- Khảo sát nhu cầu và đánh giá quy trình quản lý kho hiện tại.
- Consulting solutions và đề xuất phạm vi triển khai phù hợp.
- Báo giá dựa trên quy mô doanh nghiệp, số lượng người dùng và các phân hệ cần triển khai.
- Triển khai, cấu hình và tích hợp với các hệ thống hiện có (nếu cần).
- Đào tạo người dùng, kiểm thử và nghiệm thu.
- Vận hành chính thức và hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng.
Quy trình triển khai được thực hiện bởi đội ngũ chuyên gia ERP giàu kinh nghiệm, giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian triển khai, hạn chế gián đoạn hoạt động và nhanh chóng khai thác hiệu quả hệ thống.
5.3. Liên hệ nhận báo giá ARITO ERP
Chi phí triển khai ARITO ERP phụ thuộc vào quy mô doanh nghiệp, số lượng kho, người dùng và nhu cầu tùy chỉnh. Vì vậy, ARITO sẽ tư vấn và báo giá theo từng trường hợp cụ thể.
Nếu doanh nghiệp quan tâm đến giải pháp quản lý kho, hãy liên hệ ARITO để được hỗ trợ và nhận báo giá chi tiết.
6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
6.1. Giá phần mềm quản lý kho có bao gồm chi phí triển khai không?
Không phải tất cả các phần mềm quản lý kho đều bao gồm chi phí triển khai trong giá bán. Đối với các phần mềm theo gói (SaaS), mức phí thường chỉ bao gồm quyền sử dụng phần mềm và một số dịch vụ hỗ trợ cơ bản. Trong khi đó, các giải pháp ERP hoặc phần mềm phát triển theo yêu cầu thường phát sinh thêm chi phí khảo sát, cài đặt, cấu hình, đào tạo người dùng, chuyển đổi dữ liệu và tích hợp với các hệ thống khác. Vì vậy, doanh nghiệp nên trao đổi với nhà cung cấp để hiểu rõ các khoản chi phí trước khi triển khai.
6.2. Có thể nâng cấp khi doanh nghiệp mở rộng không?
Có. Hầu hết các phần mềm quản lý kho hiện nay đều cho phép nâng cấp khi doanh nghiệp phát triển. Doanh nghiệp có thể bổ sung thêm người dùng, mở rộng số lượng kho, tích hợp thêm các phân hệ như mua hàng, bán hàng, kế toán hoặc sản xuất mà không cần thay thế toàn bộ hệ thống. Nếu có kế hoạch mở rộng trong tương lai, doanh nghiệp nên ưu tiên lựa chọn phần mềm có khả năng mở rộng linh hoạt để tiết kiệm chi phí và đảm bảo quá trình vận hành không bị gián đoạn.
6.3. Doanh nghiệp nhỏ nên chọn gói phần mềm nào?
Đối với doanh nghiệp nhỏ hoặc cửa hàng bán lẻ, các phần mềm quản lý kho theo mô hình SaaS hoặc Cloud là lựa chọn phù hợp nhờ chi phí đầu tư thấp, triển khai nhanh và dễ sử dụng. Những giải pháp này đáp ứng tốt các nghiệp vụ cơ bản như quản lý nhập – xuất – tồn, kiểm kê và báo cáo tồn kho. Ngược lại, nếu doanh nghiệp có quy trình quản lý phức tạp hoặc định hướng mở rộng trong dài hạn, nên cân nhắc các giải pháp ERP có khả năng tùy chỉnh và tích hợp nhiều phân hệ để đáp ứng nhu cầu phát triển bền vững.
Share
Bài viết liên quan:

SAFEBOOKS.VN – Phần mềm kế toán cho mọi doanh nghiệp
Phần mềm kế toán Safebooks
Đơn giản – Thông minh – Hiệu quả

Giới thiệu phần mềm xử lý hoá đơn điện tử đầu vào tự động ARITO INVOICE
Bạn đang đau đầu với việc xử lý xếp hóa đơn đầu vào chờ ghi sổ. Bạn tốn nhiều thời gian cho việc xử lý

4M trong sản xuất: Ứng dụng và cách tối ưu hiệu quả
4M trong sản xuất là mô hình quản lý gồm Man (Con người), Machine (Máy móc), Material (Nguyên vật liệu) và Method (Phương pháp) –
Thẻ kho là gì? Cách lập và quản lý kho chuẩn chỉnh 2026
Thẻ kho là công cụ dùng để theo dõi chi tiết tình hình nhập, xuất và tồn của từng loại vật tư, sản phẩm hoặc

3 phương pháp tính giá xuất kho theo Thông tư 99, 133
Phương pháp tính giá xuất kho là cách doanh nghiệp xác định giá trị hàng hóa, nguyên vật liệu khi xuất khỏi kho để phục




