ias là gì

IAS là gì? Danh sách chuẩn mực còn hiệu lực và khác biệt với IFRS

Mục lục

IAS là bộ chuẩn mực kế toán quốc tế đã ngừng ban hành mới từ hơn hai thập kỷ trước, nhưng phần lớn vẫn đang có hiệu lực và vẫn là nền tảng của báo cáo tài chính theo IFRS.

Bài viết giải thích IAS là gì, hiện còn bao nhiêu chuẩn mực đang áp dụng, chuẩn mực nào đã bị IFRS thay thế, và thay đổi lớn sắp tới khi IFRS 18 thay thế IAS 1.

IAS là gì?

IAS là viết tắt của International Accounting Standards, tức Chuẩn mực Kế toán Quốc tế. Đây là bộ chuẩn mực do Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASC) ban hành trong giai đoạn 1973 đến 2001, quy định cách ghi nhận, đo lường và trình bày các khoản mục trên báo cáo tài chính.

IASC thành lập năm 1973, trụ sở tại London, do các tổ chức nghề nghiệp kế toán của 9 quốc gia sáng lập. Trong 28 năm hoạt động, IASC ban hành 41 chuẩn mực đánh số từ IAS 1 đến IAS 41.

Năm 2001, IASC được tái cơ cấu thành IASB (International Accounting Standards Board). Từ thời điểm đó, chuẩn mực mới được ban hành dưới tên IFRS. Các chuẩn mực IAS cũ không bị hủy bỏ đồng loạt mà tiếp tục có hiệu lực cho đến khi có IFRS thay thế từng chuẩn mực một.

Đây là điểm gây nhầm lẫn nhiều nhất: IAS và IFRS không phải hai hệ thống song song cạnh tranh nhau. Chúng là một bộ chuẩn mực duy nhất với hai lớp tên gọi phản ánh hai giai đoạn ban hành.

ias là gì

Còn bao nhiêu chuẩn mực IAS đang hiệu lực?

Hiện có 24 chuẩn mực IAS vẫn đang áp dụng. 17 chuẩn mực còn lại đã bị thu hồi hoặc bị IFRS thay thế.

Danh sách 24 chuẩn mực IAS còn hiệu lực

Chuẩn mực

Content

IAS 1

Trình bày báo cáo tài chính (bị IFRS 18 thay thế từ 2027)

IAS 2

Hàng tồn kho

IAS 7

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

IAS 8

Chính sách kế toán, thay đổi ước tính kế toán và sai sót

IAS 10

Sự kiện phát sinh sau kỳ báo cáo

IAS 12

Thuế thu nhập

IAS 16

Bất động sản, nhà xưởng và thiết bị

IAS 19

Phúc lợi người lao động

IAS 20

Kế toán các khoản tài trợ của Chính phủ

IAS 21

Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái

IAS 23

Chi phí đi vay

IAS 24

Thông tin về các bên liên quan

IAS 26

Kế toán và báo cáo quỹ hưu trí

IAS 27

Báo cáo tài chính riêng

IAS 28

Đầu tư vào công ty liên kết và liên doanh

IAS 29

Báo cáo tài chính trong nền kinh tế siêu lạm phát

IAS 32

Công cụ tài chính: trình bày

IAS 33

Lãi trên cổ phiếu

IAS 34

Báo cáo tài chính giữa niên độ

IAS 36

Tổn thất tài sản

IAS 37

Dự phòng, nợ tiềm tàng và tài sản tiềm tàng

IAS 38

Tài sản vô hình

IAS 40

Bất động sản đầu tư

IAS 41

Agriculture

Các chuẩn mực IAS đã bị IFRS thay thế

IAS cũ

Content

Bị thay thế bởi

Hiệu lực

IAS 11

Hợp đồng xây dựng

IFRS 15

2018

IAS 18

Doanh thu

IFRS 15

2018

IAS 17

Thuê tài sản

IFRS 16

2019

IAS 39

Công cụ tài chính: ghi nhận và đo lường

IFRS 9

2018

IAS 14

Báo cáo bộ phận

IFRS 8

2009

IAS 22

Hợp nhất kinh doanh

IFRS 3

2004

IAS 30

Thuyết minh báo cáo tài chính ngân hàng

IFRS 7

2007

IAS 31

Lợi ích trong liên doanh

IFRS 11

2013

IAS 35

Hoạt động bị ngừng

IFRS 5

2005

IAS 1

Trình bày báo cáo tài chính

IFRS 18

2027

Ngoài ra IAS 3, 4, 5, 6, 9, 13, 15, 25 đã bị thu hồi mà không có chuẩn mực thay thế trực tiếp, nội dung được đưa vào các chuẩn mực khác.

Nhìn bảng này thấy rõ một quy luật: IASB không thay thế IAS theo lô mà xử lý từng chủ đề. Mỗi lần thay thế là một lần thay đổi lớn về cách hạch toán. IFRS 16 buộc bên đi thuê ghi nhận gần như toàn bộ hợp đồng thuê lên bảng cân đối, làm thay đổi hẳn tỷ số nợ của nhiều doanh nghiệp. IFRS 15 thay đổi thời điểm ghi nhận doanh thu.

Phân biệt IAS và IFRS

Tiêu chí

IAS

IFRS

Tên đầy đủ

International Accounting Standards

International Financial Reporting Standards

Cơ quan ban hành

IASC

IASB

Giai đoạn ban hành

1973 đến 2001

Từ 2001 đến nay

Số chuẩn mực đã ban hành

41 (IAS 1 đến IAS 41)

19 (IFRS 1 đến IFRS 19)

Số chuẩn mực còn hiệu lực

24

16 đang hiệu lực, IFRS 18 và 19 hiệu lực từ 2027

Cách tiếp cận đo lường

Thiên về giá gốc

Mở rộng dùng giá trị hợp lý

Cách xây dựng

Nghiêng về quy tắc chi tiết

Nghiêng về nguyên tắc, đòi hỏi xét đoán

Còn ban hành mới không

Không

Trả lời ngắn cho câu hỏi hay gặp: doanh nghiệp áp dụng IFRS vẫn phải áp dụng đầy đủ các IAS còn hiệu lực. Không có chuyện chọn IAS hoặc chọn IFRS. Cụm “báo cáo tài chính theo IFRS” bao hàm cả 24 chuẩn mực IAS còn lại.

ias vs ifrs

Vì sao chuyển từ IAS sang IFRS?

Ba lý do chính:

Nhu cầu về giá trị hợp lý. IAS xây dựng trong thời kỳ giá gốc là nguyên tắc chủ đạo. Khi thị trường tài chính phát triển, giá gốc không còn phản ánh đúng giá trị của công cụ tài chính, bất động sản đầu tư hay tài sản sinh học. IFRS mở rộng phạm vi đo lường theo giá trị hợp lý.

Sự chồng chéo giữa các chuẩn mực. Doanh thu từng được quy định rải rác ở IAS 18, IAS 11 và một số hướng dẫn diễn giải, dẫn đến cùng một giao dịch có thể hạch toán khác nhau. IFRS 15 gom lại thành một mô hình 5 bước áp dụng chung.

Hội tụ chuẩn mực toàn cầu. Sau khi Liên minh châu Âu bắt buộc áp dụng IFRS cho công ty niêm yết từ 2005, số quốc gia chấp nhận IFRS tăng nhanh. Việc duy trì một bộ chuẩn mực dưới hai tên gọi cũ và mới không còn phù hợp, nên chuẩn mực mới đều mang tên IFRS.

ias

IFRS 18 thay thế IAS 1 từ năm 2027

Đây là thay đổi lớn nhất liên quan đến IAS trong hơn một thập kỷ, và là phần mà hầu hết bài viết tiếng Việt chưa cập nhật.

IASB ban hành IFRS 18 Presentation and Disclosure in Financial Statements vào tháng 4/2024, thay thế IAS 1. Chuẩn mực có hiệu lực cho kỳ báo cáo bắt đầu từ 01/01/2027, cho phép áp dụng sớm.

Ba thay đổi chính của IFRS 18:

Phân loại bắt buộc trên báo cáo lãi lỗ. Doanh nghiệp phải chia thu nhập và chi phí thành các nhóm bắt buộc gồm hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Trước đây IAS 1 để doanh nghiệp tự quyết cách trình bày, dẫn đến báo cáo của hai công ty cùng ngành khó so sánh.

Hai chỉ tiêu tổng hợp bắt buộc. Báo cáo lãi lỗ phải trình bày dòng lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh và dòng lợi nhuận trước thuế và chi phí tài chính. Trước đây khái niệm “lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh” không được định nghĩa thống nhất.

Thuyết minh về chỉ tiêu do doanh nghiệp tự định nghĩa. Các chỉ tiêu như EBITDA điều chỉnh hay lợi nhuận cốt lõi mà doanh nghiệp công bố ngoài báo cáo nay phải được thuyết minh trong báo cáo tài chính, kèm đối chiếu về chỉ tiêu chuẩn mực gần nhất.

Điểm cần lưu ý về chuyển đổi: IFRS 18 áp dụng hồi tố. Doanh nghiệp phải trình bày lại số liệu so sánh của kỳ trước theo IFRS 18, đồng thời lập bảng đối chiếu giữa số liệu so sánh đã công bố theo IAS 1 và số liệu trình bày lại theo IFRS 18. Công việc này cần chuẩn bị trước ít nhất một năm tài chính.

Cùng đợt, IASB ban hành IFRS 19 Subsidiaries without Public Accountability: Disclosures vào tháng 5/2024, cũng hiệu lực từ 01/01/2027. Chuẩn mực này cho phép công ty con không có trách nhiệm giải trình công chúng áp dụng IFRS với yêu cầu thuyết minh rút gọn. Với tập đoàn Việt Nam có công ty con ở nước ngoài, đây là cơ hội giảm đáng kể khối lượng thuyết minh.

IAS liên hệ thế nào với chuẩn mực kế toán Việt Nam?

Việt Nam ban hành 26 chuẩn mực kế toán VAS trong giai đoạn 2001 đến 2005, xây dựng dựa trên bản IAS có hiệu lực tại thời điểm đó. Điều này giải thích vì sao VAS và IAS có cấu trúc gần nhau nhưng nội dung đã lệch xa.

Nguyên nhân của khoảng cách: IAS tiếp tục được sửa đổi và thay thế trong 20 năm qua, VAS gần như giữ nguyên. Ví dụ VAS 06 về thuê tài sản dựa trên IAS 17, trong khi IAS 17 đã bị IFRS 16 thay thế từ 2019 với cách hạch toán hoàn toàn khác.

Khoảng cách lớn nhất giữa VAS và IAS:

Chủ đề

VAS

IAS/IFRS

Giá trị hợp lý

Hầu như không áp dụng

Áp dụng rộng cho công cụ tài chính, bất động sản đầu tư

Tổn thất tài sản

Không có chuẩn mực tương ứng

IAS 36 yêu cầu đánh giá hằng năm

Công cụ tài chính

Chưa có chuẩn mực riêng

IAS 32, IFRS 7, IFRS 9

Thuê tài sản

Phân loại thuê tài chính và thuê hoạt động

IFRS 16 ghi nhận gần như mọi hợp đồng thuê lên bảng cân đối

Agriculture

Không có

IAS 41

Bất động sản đầu tư

VAS 05, ghi theo giá gốc

IAS 40, cho phép chọn giá trị hợp lý

Thông tư 99/2025/TT-BTC đã thu hẹp khoảng cách một bước. Từ 01/01/2026, Thông tư này thay thế Thông tư 200/2014 và đổi tên “Bảng cân đối kế toán” thành “Báo cáo tình hình tài chính”. Đây chính là thuật ngữ mà IAS 1 dùng từ bản sửa đổi năm 2007 (Statement of financial position). Thông tư cũng bổ sung chỉ tiêu tài sản sinh học, khái niệm đến từ IAS 41.

Chi tiết các thay đổi có trong bài cách lập báo cáo kết quả kinh doanh theo mẫu mới.

Về lộ trình IFRS tại Việt Nam: Bộ Tài chính phê duyệt đề án theo Quyết định 345/QĐ-BTC với ba giai đoạn, gồm giai đoạn chuẩn bị 2020 đến 2021, giai đoạn tự nguyện 2022 đến 2025 dành cho công ty mẹ tập đoàn nhà nước và công ty niêm yết có nhu cầu, và giai đoạn bắt buộc dự kiến sau 2025 với báo cáo tài chính hợp nhất của các tập đoàn lớn. Nội dung đầy đủ có trong bài IFRS là gì và vai trò của IFRS.

Doanh nghiệp cần theo dõi văn bản hướng dẫn cụ thể của Bộ Tài chính về thời điểm và đối tượng bắt buộc, vì đề án chỉ nêu định hướng.

Doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị gì?

Ngay cả khi chưa thuộc diện bắt buộc, doanh nghiệp có ba lý do thực tế cần quan tâm đến IAS và IFRS: công ty mẹ nước ngoài yêu cầu báo cáo theo IFRS, ngân hàng nước ngoài hoặc quỹ đầu tư yêu cầu khi thẩm định, và chuẩn bị niêm yết hoặc gọi vốn quốc tế.

Bốn việc cần làm trước:

Rà soát khoảng cách dữ liệu. IFRS đòi hỏi nhiều thông tin mà sổ sách theo VAS không lưu, ví dụ thông tin để tính giá trị hợp lý, lịch sử tổn thất tín dụng để áp dụng IFRS 9, hoặc chi tiết từng hợp đồng thuê để áp dụng IFRS 16. Đây là nút thắt lớn nhất, vì dữ liệu quá khứ không thể tạo lại.

Chuẩn bị hệ thống chạy song song hai bộ sổ. Trong giai đoạn chuyển đổi, doanh nghiệp vẫn phải nộp báo cáo theo quy định Việt Nam đồng thời lập báo cáo theo IFRS. Hệ thống kế toán cần hỗ trợ nhiều bộ sổ trên cùng một tập dữ liệu gốc chứ không phải nhập liệu hai lần.

Đào tạo nhân sự. Chênh lệch giữa VAS và IFRS chủ yếu nằm ở xét đoán chuyên môn chứ không phải thao tác. Kế toán quen với quy tắc chi tiết cần thời gian làm quen với cách tiếp cận theo nguyên tắc.

Rà lại hợp đồng và chỉ tiêu tài chính cam kết. IFRS 16 đưa hợp đồng thuê lên bảng cân đối, làm tăng nợ và có thể vi phạm điều khoản về tỷ số nợ trên vốn trong hợp đồng tín dụng. Cần rà trước và đàm phán lại với ngân hàng.

Hệ thống kế toán hỗ trợ chuyển đổi

Chạy song song hai bộ sổ bằng bảng tính là cách làm không bền. Mỗi bút toán điều chỉnh phải nhập tay, không có dấu vết kiểm toán, và mỗi kỳ đóng sổ lại lặp lại từ đầu.

Phân hệ tài chính kế toán của Arito xử lý phần này:

  • Cập nhật hệ thống tài khoản và biểu mẫu báo cáo theo Thông tư 99/2025 áp dụng từ 01/01/2026
  • Hỗ trợ nhiều bộ sổ trên cùng dữ liệu gốc, phục vụ báo cáo theo quy định Việt Nam và báo cáo theo chuẩn mực quốc tế
  • Lưu vết bút toán điều chỉnh chuyển đổi, phục vụ kiểm toán
  • Quản lý chi tiết hợp đồng thuê và tài sản, cung cấp dữ liệu đầu vào cho các chuẩn mực yêu cầu thông tin chi tiết
  • Báo cáo hợp nhất cho tập đoàn nhiều công ty con

Xem thêm bài phần mềm kế toán ERP là gì or đăng ký demo để trao đổi về bài toán chuyển đổi của doanh nghiệp bạn.

Câu hỏi thường gặp

IAS là gì?

IAS là Chuẩn mực Kế toán Quốc tế, viết tắt của International Accounting Standards, do IASC ban hành từ 1973 đến 2001. Bộ chuẩn mực gồm 41 chuẩn mực đánh số IAS 1 đến IAS 41, hiện còn 24 chuẩn mực đang có hiệu lực.

IAS và IFRS khác nhau thế nào?

IAS do IASC ban hành trước năm 2001, IFRS do IASB ban hành từ 2001 trở đi. Hai nhóm này thuộc cùng một bộ chuẩn mực chứ không phải hai hệ thống riêng. Doanh nghiệp áp dụng IFRS phải áp dụng cả các IAS còn hiệu lực.

Còn bao nhiêu chuẩn mực IAS đang áp dụng?

24 chuẩn mực. 17 chuẩn mực còn lại đã bị thu hồi hoặc bị IFRS thay thế, trong đó IAS 17 bị IFRS 16 thay thế, IAS 18 và IAS 11 bị IFRS 15 thay thế, IAS 39 bị IFRS 9 thay thế.

IAS 1 có còn hiệu lực không?

Còn hiệu lực cho kỳ báo cáo năm 2026, nhưng bị IFRS 18 thay thế từ kỳ báo cáo bắt đầu từ 01/01/2027. IFRS 18 yêu cầu phân loại thu nhập và chi phí thành ba nhóm bắt buộc và trình bày thêm hai chỉ tiêu tổng hợp trên báo cáo lãi lỗ.

VAS có phải là IAS không?

Không. VAS là chuẩn mực kế toán Việt Nam gồm 26 chuẩn mực ban hành từ 2001 đến 2005, xây dựng dựa trên bản IAS có hiệu lực khi đó. IAS đã thay đổi nhiều trong 20 năm qua trong khi VAS gần như giữ nguyên, nên khoảng cách hiện nay khá lớn, đặc biệt ở giá trị hợp lý, tổn thất tài sản và công cụ tài chính.

Doanh nghiệp Việt Nam có bắt buộc áp dụng IAS không?

Hiện tại doanh nghiệp Việt Nam lập báo cáo tài chính theo Thông tư 99/2025 hoặc Thông tư 133/2016 và hệ thống VAS. Việc áp dụng IFRS, bao gồm cả các IAS còn hiệu lực, theo lộ trình tại Quyết định 345/QĐ-BTC, giai đoạn bắt buộc dự kiến áp dụng trước cho báo cáo hợp nhất của các tập đoàn lớn.

Học IAS ở đâu?

Nội dung IAS nằm trong các môn của chương trình ACCA và CFA, đồng thời có trên trang chính thức của IFRS Foundation. Bản dịch tiếng Việt của một số chuẩn mực đã được Bộ Tài chính công bố phục vụ lộ trình áp dụng.

Tổng kết

IAS không phải bộ chuẩn mực đã lỗi thời. 24 trong số 41 chuẩn mực vẫn đang có hiệu lực và là một phần không tách rời của IFRS. Điều đã thay đổi là cách đặt tên: từ 2001 chuẩn mực mới đều mang tên IFRS.

Mốc cần theo dõi gần nhất là 01/01/2027, khi IFRS 18 thay thế IAS 1 và IFRS 19 bắt đầu có hiệu lực. Doanh nghiệp đang áp dụng IFRS cần chuẩn bị từ năm 2026 vì yêu cầu trình bày lại số liệu so sánh.

Với doanh nghiệp Việt Nam chưa áp dụng IFRS, việc cần làm trước không phải là học chuẩn mực mà là rà soát xem hệ thống kế toán hiện tại có lưu đủ dữ liệu cần thiết cho việc chuyển đổi sau này hay không.

Nội dung mang tính tham khảo. Doanh nghiệp cần đối chiếu bản chuẩn mực mới nhất trên trang chính thức của IFRS Foundation và văn bản hướng dẫn của Bộ Tài chính trước khi áp dụng. Cần trao đổi về hệ thống kế toán phục vụ chuyển đổi, liên hệ với Arito.

Share

Bài viết liên quan:

Tài nguyên yêu cầu được gửi qua email

Arito will contact You shortly!