(Tải Miễn Phí) 5 Mẫu Hợp Đồng Đặt Cọc Phổ Biến

(Tải Miễn Phí) 5 Mẫu Hợp Đồng Đặt Cọc Phổ Biến 2026

Mục lục

Hợp đồng đặt cọc là căn cứ quan trọng giúp các bên xác nhận cam kết trước khi thực hiện một giao dịch như mua bán nhà đất, hàng hóa, thuê nhà hoặc chuyển nhượng tài sản. Một mẫu hợp đồng rõ ràng không chỉ giúp ghi nhận số tiền và thời hạn đặt cọc mà còn hạn chế rủi ro khi phát sinh tranh chấp. Trong bài viết này, ARITO tổng hợp 5 mẫu hợp đồng đặt cọc phổ biến năm 2026 kèm file tải miễn phí, đồng thời hướng dẫn cách lập và những điểm cần lưu ý trước khi ký kết.

1. Hợp đồng đặt cọc là gì?

Hợp đồng đặt cọc là sự thỏa thuận giữa bên đặt cọc và bên nhận đặt cọc về việc giao một khoản tiền hoặc tài sản có giá trị trong một thời hạn nhất định nhằm bảo đảm việc giao kết hoặc thực hiện hợp đồng. Hình thức này thường được sử dụng trong các giao dịch như mua bán nhà đất, hàng hóa, xe, thuê nhà hoặc chuyển nhượng tài sản.

Theo Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015, khi hợp đồng được giao kết và thực hiện, tài sản đặt cọc sẽ được hoàn trả hoặc được trừ vào nghĩa vụ thanh toán. Nếu một bên từ chối giao kết hoặc thực hiện hợp đồng, việc xử lý tiền đặt cọc sẽ căn cứ vào thỏa thuận giữa các bên và quy định pháp luật.

hợp đồng đặt cọc là gì

2. Hợp đồng đặt cọc thường được sử dụng trong những trường hợp nào?

Hợp đồng đặt cọc được sử dụng trong nhiều loại giao dịch nhằm thể hiện cam kết giữa các bên trước khi ký kết hoặc thực hiện hợp đồng chính. Tùy từng trường hợp, nội dung đặt cọc sẽ khác nhau về tài sản, thời hạn, điều kiện hoàn trả và trách nhiệm khi vi phạm.

2.1. Đặt cọc mua bán nhà đất

Đặt cọc mua bán nhà đất thường được thực hiện trước khi ký hợp đồng chuyển nhượng chính thức. Nội dung cần ghi rõ thông tin bất động sản, số tiền đặt cọc, thời hạn ký hợp đồng và trách nhiệm của mỗi bên nếu giao dịch không được tiếp tục.

2.2. Đặt cọc mua bán hàng hóa

Trong hoạt động mua bán hàng hóa, khoản đặt cọc giúp bên mua và bên bán thể hiện cam kết thực hiện đơn hàng hoặc hợp đồng đã thỏa thuận. Hợp đồng nên xác định rõ loại hàng hóa, giá trị giao dịch, số tiền đặt cọc, thời gian giao hàng và phương thức thanh toán.

2.3. Đặt cọc thuê nhà, thuê mặt bằng

Đặt cọc thuê nhà hoặc mặt bằng thường nhằm bảo đảm bên thuê thực hiện đúng thỏa thuận và bảo vệ tài sản trong thời gian thuê. Các bên cần quy định cụ thể số tiền đặt cọc, thời hạn thuê, điều kiện hoàn cọc và các trường hợp được khấu trừ tiền cọc.

2.4. Đặt cọc mua bán xe và tài sản

Khi mua bán xe hoặc các tài sản có giá trị, hợp đồng đặt cọc giúp xác nhận việc hai bên đã thống nhất về giao dịch trước khi hoàn tất thủ tục chuyển giao. Thông tin tài sản, giá bán, số tiền cọc, thời gian thanh toán và thời điểm bàn giao cần được ghi rõ.

2.5. Đặt cọc để bảo đảm thực hiện hợp đồng

Ngoài các giao dịch mua bán hoặc thuê tài sản, đặt cọc còn có thể được sử dụng để bảo đảm một bên thực hiện đúng nghĩa vụ đã cam kết trong hợp đồng. Khi đó, điều khoản đặt cọc cần quy định rõ nghĩa vụ được bảo đảm và cách xử lý khoản cọc nếu một bên không thực hiện đúng thỏa thuận.

hợp đồng đặt cọc thường được sử dụng trong những trường hợp nào

3. Tải mẫu hợp đồng đặt cọc mới nhất 2026

Tùy vào mục đích giao dịch, doanh nghiệp hoặc cá nhân nên lựa chọn mẫu hợp đồng đặt cọc phù hợp để bảo đảm các thông tin quan trọng được thể hiện đầy đủ. Dưới đây là 5 mẫu hợp đồng đặt cọc phổ biến có thể tham khảo và điều chỉnh theo từng trường hợp thực tế.

3.1. Mẫu hợp đồng đặt cọc cơ bản

Mẫu này phù hợp với các giao dịch đặt cọc thông thường, trong đó cần xác định rõ thông tin các bên, tài sản đặt cọc, mục đích, thời hạn, phương thức giao nhận và trách nhiệm khi vi phạm.

> Tải ngay: Mẫu hợp đồng đặt cọc cơ bản

Mẫu hợp đồng đặt cọc cơ bản

3.2. Mẫu hợp đồng đặt cọc mua bán nhà đất

Mẫu hợp đồng đặt cọc mua bán nhà đất cần thể hiện đầy đủ thông tin của bên mua, bên bán và bất động sản giao dịch. Bên cạnh số tiền cọc, hợp đồng nên quy định rõ thời hạn ký hợp đồng chuyển nhượng, giá bán và cách xử lý khoản cọc nếu một bên không tiếp tục giao dịch.

> Tải ngay: Mẫu hợp đồng đặt cọc mua bán nhà đất

Mẫu hợp đồng đặt cọc mua bán nhà đất

3.3. Mẫu hợp đồng đặt cọc mua bán hàng hóa

Mẫu này thường được sử dụng khi hai bên đã thống nhất về việc mua bán hàng hóa nhưng chưa hoàn tất toàn bộ nghĩa vụ thanh toán hoặc giao nhận. Nội dung cần làm rõ hàng hóa, số lượng, giá trị đơn hàng, khoản đặt cọc, thời gian giao hàng và trách nhiệm của mỗi bên.

> Tải ngay: Mẫu hợp đồng đặt cọc mua bán hàng hóa

Mẫu hợp đồng đặt cọc mua bán hàng hóa

3.4. Mẫu hợp đồng đặt cọc thuê nhà

Hợp đồng đặt cọc thuê nhà giúp xác nhận khoản tiền bên thuê giao trước để bảo đảm việc ký kết và thực hiện hợp đồng thuê. Mẫu cần quy định rõ số tiền cọc, thời hạn thuê, thời điểm hoàn trả và những trường hợp chủ nhà được khấu trừ hoặc giữ tiền cọc.

> Tải ngay: Mẫu hợp đồng đặt cọc thuê nhà

Mẫu hợp đồng đặt cọc thuê nhà

3.5. Mẫu hợp đồng đặt cọc mua bán tài sản

Mẫu hợp đồng này phù hợp với giao dịch mua bán xe, máy móc, thiết bị hoặc các tài sản có giá trị khác. Nội dung nên mô tả cụ thể tài sản, tình trạng, giá bán, số tiền đặt cọc, lịch thanh toán và thời điểm bàn giao để hạn chế tranh chấp.

> Tải ngay: Mẫu hợp đồng đặt cọc mua bán tài sản

Mẫu hợp đồng đặt cọc mua bán tài sản

Lưu ý: Các mẫu trên mang tính tham khảo. Nội dung hợp đồng nên được điều chỉnh theo đặc điểm của từng giao dịch và kiểm tra các quy định pháp luật có liên quan trước khi ký kết.

4. Cách lập hợp đồng đặt cọc đúng và hạn chế rủi ro

Một hợp đồng đặt cọc rõ ràng cần thể hiện đầy đủ mục đích giao dịch, giá trị khoản cọc, thời hạn và trách nhiệm của các bên. Việc ghi nhận cụ thể ngay từ đầu giúp hạn chế cách hiểu khác nhau và giảm rủi ro khi phát sinh tranh chấp.

4.1. Xác định rõ mục đích của khoản đặt cọc

Hợp đồng cần nêu rõ khoản tiền hoặc tài sản đặt cọc được sử dụng để bảo đảm cho việc giao kết hay thực hiện hợp đồng nào. Nội dung này nên gắn trực tiếp với giao dịch chính như mua bán nhà đất, thuê nhà, mua hàng hóa hoặc chuyển nhượng tài sản.

4.2. Ghi cụ thể số tiền và thời hạn đặt cọc

Số tiền đặt cọc nên được ghi bằng cả số và chữ, đồng thời xác định rõ thời điểm giao nhận và thời hạn đặt cọc. Nếu khoản cọc được chuyển qua ngân hàng, nên lưu lại chứng từ thanh toán để làm căn cứ đối chiếu khi cần.

4.3. Thỏa thuận rõ trường hợp hoàn trả tiền cọc

Các bên nên thống nhất trước những trường hợp được hoàn lại tiền đặt cọc, thời điểm hoàn trả và phương thức thanh toán. Nếu có trường hợp được khấu trừ một phần tiền cọc, nội dung này cũng cần được ghi cụ thể trong hợp đồng.

4.4. Quy định trách nhiệm khi một bên vi phạm

Hợp đồng cần làm rõ hậu quả khi bên đặt cọc hoặc bên nhận đặt cọc không thực hiện đúng cam kết. Ngoài việc xử lý khoản cọc, các bên có thể thỏa thuận thêm về nghĩa vụ bồi thường nếu có thiệt hại phát sinh và phù hợp với quy định pháp luật.

4.5. Kiểm tra thông tin và giấy tờ của các bên

Trước khi ký, cần đối chiếu thông tin cá nhân, giấy tờ pháp lý và quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản liên quan. Với doanh nghiệp, nên kiểm tra thêm thông tin người đại diện và thẩm quyền ký kết để hạn chế rủi ro về hiệu lực hợp đồng.

4.6.Lưu giữ hợp đồng và chứng từ thanh toán

Mỗi bên nên giữ ít nhất một bản hợp đồng có đầy đủ chữ ký và lưu kèm biên nhận, chứng từ chuyển khoản hoặc các tài liệu liên quan. Đây là cơ sở quan trọng để chứng minh nội dung thỏa thuận và quá trình thực hiện giao dịch nếu có tranh chấp.

cách lập hợp đồng đặt cọc đúng và hạn chế rủi ro

5. Vi phạm hợp đồng đặt cọc thì xử lý thế nào?

Khi một bên không thực hiện đúng cam kết, việc xử lý khoản đặt cọc sẽ căn cứ vào nội dung đã thỏa thuận và quy định của pháp luật. Vì vậy, hợp đồng nên ghi rõ trường hợp mất cọc, hoàn cọc, phạt cọc và trách nhiệm bồi thường để hạn chế tranh chấp.

5.1. Bên đặt cọc từ chối giao kết hoặc thực hiện hợp đồng

Nếu bên đặt cọc từ chối giao kết hoặc thực hiện hợp đồng mà không thuộc trường hợp được miễn trách nhiệm hoặc có thỏa thuận khác, khoản đặt cọc có thể thuộc về bên nhận đặt cọc. Cách xử lý cụ thể vẫn cần đối chiếu với nội dung hợp đồng đã ký.

5.2. Bên nhận đặt cọc từ chối giao kết hoặc thực hiện hợp đồng

Trường hợp bên nhận đặt cọc không tiếp tục giao kết hoặc thực hiện hợp đồng, bên này thường phải hoàn trả tài sản đặt cọc và một khoản tiền tương đương giá trị tài sản đặt cọc, trừ khi các bên có thỏa thuận khác.

5.3. Trường hợp được hoàn trả tiền đặt cọc

Tiền đặt cọc có thể được hoàn trả khi giao dịch được thực hiện đúng thỏa thuận, khi hai bên thống nhất chấm dứt hoặc trong các trường hợp khác đã được quy định trong hợp đồng. Điều kiện và thời điểm hoàn trả nên được ghi rõ để tránh phát sinh tranh cãi.

5.4. Thỏa thuận mức phạt cọc trong hợp đồng

Các bên có thể thỏa thuận về mức phạt cọc và cách xử lý khoản tiền khi có vi phạm, miễn nội dung thỏa thuận không trái quy định pháp luật. Việc quy định cụ thể ngay từ đầu giúp mỗi bên hiểu rõ trách nhiệm và chủ động hơn khi xử lý tình huống phát sinh.

6. Khi nào hợp đồng đặt cọc có thể bị vô hiệu?

Hợp đồng đặt cọc có thể bị vô hiệu nếu không đáp ứng các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự hoặc vi phạm quy định pháp luật có liên quan. Khi đó, các bên có thể phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận và xử lý hậu quả theo quy định pháp luật.

  • Hợp đồng vi phạm điều kiện có hiệu lực: Chủ thể, nội dung, mục đích hoặc hình thức của giao dịch không đáp ứng yêu cầu theo quy định pháp luật.
  • Người ký không có thẩm quyền: Người ký không phải chủ thể có quyền đối với tài sản hoặc không được ủy quyền hợp lệ.
  • Đối tượng giao dịch không đủ điều kiện: Tài sản đang có tranh chấp, bị hạn chế giao dịch hoặc không đủ điều kiện chuyển nhượng theo quy định.
  • Hợp đồng được xác lập do bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép: Một bên tham gia giao dịch không hoàn toàn tự nguyện.
  • Một số trường hợp cần đặc biệt lưu ý: Các bên nên kiểm tra thêm quy định chuyên ngành nếu giao dịch liên quan đến nhà đất, tài sản phải đăng ký quyền sở hữu hoặc tài sản của doanh nghiệp.

7. Những lưu ý khi ký hợp đồng đặt cọc

Trước khi ký hợp đồng đặt cọc, các bên nên kiểm tra kỹ thông tin và thống nhất rõ các điều khoản quan trọng. Một số nội dung cần lưu ý gồm:

  • Kiểm tra danh tính và thẩm quyền của người ký.
  • Xác minh tình trạng pháp lý của tài sản giao dịch.
  • Ghi rõ số tiền đặt cọc bằng số và bằng chữ.
  • Quy định cụ thể thời hạn đặt cọc.
  • Thống nhất phương thức và thời điểm thanh toán.
  • Ghi rõ điều kiện hoàn tiền, mất cọc hoặc phạt cọc.
  • Lưu giữ hợp đồng, biên nhận và chứng từ chuyển khoản.
  • Mỗi bên nên giữ ít nhất một bản hợp đồng có đầy đủ chữ ký.

Việc rà soát kỹ trước khi ký giúp hạn chế sai sót, đồng thời tạo căn cứ rõ ràng để xử lý nếu phát sinh tranh chấp trong quá trình thực hiện giao dịch.

những lưu ý khi ký hợp đồng đặt cọc

8. Quản lý hợp đồng đặt cọc hiệu quả cùng ARITO

Khi số lượng hợp đồng ngày càng tăng, doanh nghiệp dễ gặp tình trạng thông tin phân tán, khó theo dõi thời hạn, mất nhiều thời gian tra cứu và tiềm ẩn nguy cơ bỏ sót các bước xử lý quan trọng. Vì vậy, việc số hóa quy trình hợp đồng giúp doanh nghiệp quản lý dữ liệu tập trung hơn, đồng thời tăng khả năng kiểm soát trong suốt quá trình ký kết và lưu trữ.

Với giải pháp Hợp đồng điện tử ARITO, doanh nghiệp có thể số hóa các bước từ khởi tạo, phê duyệt, ký kết đến lưu trữ và tra cứu hợp đồng trên một hệ thống. Qua đó, quá trình xử lý hồ sơ trở nên thuận tiện hơn, giảm phụ thuộc vào giấy tờ thủ công và hỗ trợ kiểm soát hợp đồng hiệu quả hơn.

9. Câu hỏi thường gặp về hợp đồng đặt cọc

9.1. Hợp đồng đặt cọc viết tay có giá trị không?

Hợp đồng đặt cọc viết tay vẫn có thể có giá trị nếu nội dung thỏa thuận đáp ứng các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự. Quan trọng là thông tin các bên, tài sản đặt cọc, mục đích, thời hạn và trách nhiệm khi vi phạm phải được thể hiện rõ ràng và có chữ ký xác nhận.

9.2. Hợp đồng đặt cọc có cần công chứng không?

Không phải mọi hợp đồng đặt cọc đều bắt buộc phải công chứng. Tuy nhiên, với các giao dịch có giá trị lớn hoặc liên quan đến nhà đất, các bên có thể lựa chọn công chứng để tăng tính chặt chẽ và thuận tiện hơn khi cần chứng minh nội dung thỏa thuận.

9.3. Có được hủy hợp đồng đặt cọc không?

Các bên có thể chấm dứt hoặc hủy thỏa thuận đặt cọc nếu cùng thống nhất hoặc thuộc trường hợp được phép theo hợp đồng và quy định pháp luật. Khi đó, cách xử lý khoản đặt cọc sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân chấm dứt và nội dung đã thỏa thuận.

9.4. Không thực hiện hợp đồng đặt cọc có mất tiền cọc không?

Nếu bên đặt cọc từ chối giao kết hoặc thực hiện hợp đồng, khoản đặt cọc có thể thuộc về bên nhận đặt cọc, trừ khi các bên có thỏa thuận khác. Trường hợp bên nhận đặt cọc vi phạm, họ có thể phải hoàn lại tiền cọc và trả thêm khoản tương đương giá trị đặt cọc theo thỏa thuận hoặc quy định pháp luật.

9.5. Hợp đồng đặt cọc nên lập thành mấy bản?

Hợp đồng nên được lập ít nhất 2 bản có nội dung và giá trị như nhau để mỗi bên giữ 1 bản. Nếu giao dịch có thêm bên liên quan hoặc cần thực hiện thủ tục tại cơ quan, tổ chức khác, số lượng bản có thể được tăng thêm cho phù hợp.

9.6. Có thể dùng một mẫu hợp đồng đặt cọc cho mọi giao dịch không?

Không nên. Mỗi giao dịch có đặc điểm khác nhau về tài sản, giá trị, thời hạn và trách nhiệm của các bên. Mẫu hợp đồng chỉ nên được sử dụng làm cơ sở tham khảo và cần điều chỉnh lại nội dung cho phù hợp với từng trường hợp cụ thể.

Kết luận

Hợp đồng đặt cọc giúp các bên xác nhận cam kết và hạn chế rủi ro trước khi thực hiện giao dịch chính. Dù sử dụng mẫu có sẵn, người lập vẫn cần kiểm tra kỹ thông tin chủ thể, tài sản, số tiền cọc, thời hạn và cách xử lý khi có vi phạm để bảo đảm phù hợp với từng trường hợp thực tế. Hy vọng 5 mẫu hợp đồng đặt cọc trong bài viết sẽ giúp bạn dễ dàng tham khảo, chỉnh sửa và áp dụng khi cần; với doanh nghiệp thường xuyên phát sinh nhiều hợp đồng, việc số hóa quy trình quản lý trên một hệ thống tập trung như ARITO cũng giúp kiểm soát thông tin và các mốc quan trọng hiệu quả hơn.

Share

Bài viết liên quan:

Tài nguyên yêu cầu được gửi qua email

Arito will contact You shortly!