- Arito - Phần mềm quản trị tổng thể doanh nghiệp ERP
- Tin khác
- Lương cơ bản 2026 là gì? Cách tính mới nhất cho người lao động và cán bộ, công chức, viên chức
Lương cơ bản 2026 là gì? Cách tính mới nhất cho người lao động và cán bộ, công chức, viên chức
Mục lục
Mặc dù pháp luật hiện hành không quy định khái niệm “lương cơ bản” nhưng đây lại là cách gọi rất quen thuộc với nhiều người. Vậy năm 2026, mức lương cơ bản của người lao động, cán bộ, công chức, viên chức có gì thay đổi không? Bài viết tổng hợp khái niệm, cách tính và các mốc số liệu mới nhất theo quy định có hiệu lực trong năm 2026.
Lương cơ bản là gì?
Hiện nay, không có văn bản pháp luật nào quy định trực tiếp về lương cơ bản. Tuy nhiên, có thể hiểu lương cơ bản là mức lương thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và người lao động, tùy thuộc vào tính chất, yêu cầu của từng công việc cụ thể.
Nói chính xác hơn, lương cơ bản là mức lương thấp nhất mà người lao động nhận được khi làm việc trong một doanh nghiệp, cơ quan, tổ chức, đơn vị nào đó. Lương cơ bản không bao gồm các khoản phụ cấp, tiền thưởng, phúc lợi và các khoản thu nhập bổ sung khác.
Phân biệt lương cơ bản, lương cơ sở và lương tối thiểu vùng
Đây là ba khái niệm rất dễ nhầm lẫn. Bảng sau giúp phân biệt nhanh:
|
Tiêu chí |
Lương cơ bản |
Lương cơ sở |
Lương tối thiểu vùng |
|
Bản chất |
Mức lương thỏa thuận theo công việc, chưa gồm phụ cấp |
Mức lương căn cứ để tính lương, phụ cấp và chế độ của khu vực Nhà nước |
Mức sàn thấp nhất để doanh nghiệp trả cho người lao động |
|
Áp dụng cho |
Mọi người lao động (cách gọi thông dụng) |
Cán bộ, công chức, viên chức, lực lượng vũ trang |
Người lao động làm việc theo hợp đồng tại doanh nghiệp |
|
Do ai quy định |
Hai bên thỏa thuận |
Chính phủ quy định theo Nghị định |
Chính phủ quy định theo Nghị định |
Như vậy, lương cơ sở và lương tối thiểu vùng không phải là lương cơ bản, mà chỉ là căn cứ để xác định lương cơ bản cho từng nhóm đối tượng.
Cách tính mức lương cơ bản năm 2026
Do căn cứ xác định khác nhau nên lương cơ bản của người lao động trong doanh nghiệp và của cán bộ, công chức, viên chức trong cơ quan Nhà nước có sự khác biệt.
Lương cơ bản 2026 của cán bộ, công chức, viên chức
Nhóm này tính lương cơ bản dựa trên lương cơ sở theo công thức:
Lương cơ bản = Mức lương cơ sở × Hệ số lương
Trong đó:
- Mức lương cơ sở: hiện hành là 2.340.000 đồng/tháng (theo Nghị định 73/2024/NĐ-CP). Từ ngày 01/7/2026, mức lương cơ sở tăng lên 2.530.000 đồng/tháng (tăng khoảng 8% theo Nghị định 161/2026/NĐ-CP).
- Hệ số lương: phụ thuộc vào ngạch, bậc, chức vụ, ngành nghề và lĩnh vực của từng người.
Ví dụ, một viên chức có hệ số lương 2,34 thì lương cơ bản nửa đầu năm 2026 là 2.340.000 × 2,34 ≈ 5,48 triệu đồng/tháng, và từ 01/7/2026 là 2.530.000 × 2,34 ≈ 5,92 triệu đồng/tháng.
Lương cơ bản 2026 của người lao động trong doanh nghiệp
Khác với khu vực Nhà nước, lương cơ bản của người lao động tại doanh nghiệp được xác định trên cơ sở mức lương tối thiểu vùng do Chính phủ quy định. Từ ngày 01/01/2026, mức lương tối thiểu vùng áp dụng theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP, tăng bình quân 7,2% so với năm 2025:
|
Vùng |
Mức theo tháng (đồng/tháng) |
Mức theo giờ (đồng/giờ) |
Mức tăng/tháng |
|
Vùng I |
5.310.000 |
25.500 |
+350.000 |
|
Vùng II |
4.730.000 |
22.700 |
+320.000 |
|
Vùng III |
4.140.000 |
20.000 |
+280.000 |
|
Vùng IV |
3.700.000 |
17.800 |
+250.000 |
Theo quy định, mức lương cơ bản (lương thỏa thuận trong hợp đồng) của người lao động làm công việc giản đơn nhất trong điều kiện bình thường không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng nêu trên. Với người đã qua đào tạo nghề, doanh nghiệp cần bố trí mức lương phù hợp theo thỏa thuận và chính sách nội bộ.
Việc cập nhật kịp thời các thay đổi về lương tối thiểu vùng vào bảng lương là yêu cầu bắt buộc đối với bộ phận nhân sự. Doanh nghiệp có thể dùng phần mềm quản lý tiền lương Arito để tự động áp mức sàn mới, hạn chế sai sót và rủi ro pháp lý khi chính sách thay đổi.
Lương cơ bản có phải là lương đóng bảo hiểm không?
Trước đây, nhiều doanh nghiệp lấy lương cơ bản làm mức đóng bảo hiểm xã hội (BHXH) hằng tháng cho người lao động. Tuy nhiên, từ ngày 01/7/2025, Luật Bảo hiểm xã hội 2024 đã có hiệu lực và thay thế Luật Bảo hiểm xã hội 2014, nên năm 2026 áp dụng theo quy định mới.
Theo Luật BHXH 2024, tiền lương tháng làm căn cứ đóng BHXH bắt buộc của người lao động trong doanh nghiệp bao gồm:
- Tiền lương theo công việc hoặc chức danh thỏa thuận trong hợp đồng lao động;
- Các khoản phụ cấp lương gắn với quá trình và kết quả làm việc;
- Các khoản bổ sung khác xác định được mức tiền cụ thể cùng với mức lương và được trả thường xuyên, ổn định trong mỗi kỳ trả lương.
Lưu ý: những khoản không xác định được số tiền cụ thể hoặc không trả thường xuyên (ví dụ thưởng theo doanh số biến động từng tháng, tiền ăn giữa ca, hỗ trợ xăng xe, điện thoại mang tính phúc lợi) thì không tính vào tiền lương đóng BHXH.
Như vậy, lương cơ bản không đồng nhất với lương đóng bảo hiểm. Lương đóng bảo hiểm thường cao hơn vì còn cộng thêm phụ cấp và các khoản bổ sung ổn định nêu trên.
Mức lương đóng BHXH năm 2026: sàn và trần
Năm 2026, tổng tỷ lệ đóng BHXH bắt buộc, BHYT, BHTN vẫn là 32% quỹ lương làm căn cứ đóng, trong đó người lao động đóng 10,5% và doanh nghiệp đóng 21,5%. Mức tiền lương tháng đóng BHXH được giới hạn bởi hai ngưỡng:
- Mức sàn: không thấp hơn mức lương tối thiểu vùng tại thời điểm đóng (tức tối thiểu 3,7 triệu đến 5,31 triệu đồng/tháng tùy vùng theo bảng trên), áp dụng cho người làm công việc giản đơn nhất trong điều kiện lao động bình thường.
- Mức trần: không cao hơn 20 lần mức lương cơ sở. Cụ thể, mức trần đóng BHXH hiện hành là 46,8 triệu đồng/tháng (20 × 2,34 triệu) và tăng lên 50,6 triệu đồng/tháng từ ngày 01/7/2026 (20 × 2,53 triệu).
Việc tính đúng tiền lương đóng BHXH theo Luật mới khá phức tạp, nhất là khi cơ cấu phụ cấp và khoản bổ sung đa dạng. Sử dụng phần mềm quản lý nhân sự HRM Arito giúp tự động xác định khoản nào tính đóng, khoản nào miễn, đồng bộ dữ liệu chấm công và bảng lương để giảm sai sót.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Lương cơ sở năm 2026 là bao nhiêu?
Hiện hành là 2,34 triệu đồng/tháng; từ ngày 01/7/2026 tăng lên 2,53 triệu đồng/tháng theo Nghị định 161/2026/NĐ-CP.
Lương tối thiểu vùng 2026 có hiệu lực từ khi nào?
Từ ngày 01/01/2026, theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP, với mức Vùng I là 5,31 triệu; Vùng II 4,73 triệu; Vùng III 4,14 triệu và Vùng IV 3,7 triệu đồng/tháng.
Có được lấy lương cơ bản làm lương đóng BHXH không?
Không nên. Theo Luật BHXH 2024, lương đóng BHXH gồm lương, phụ cấp lương và các khoản bổ sung xác định được, trả thường xuyên, nên thường cao hơn lương cơ bản.
Trên đây là cập nhật về lương cơ bản năm 2026 cùng cách tính cho người lao động và cán bộ, công chức, viên chức theo các quy định mới nhất. Để tính lương, phụ cấp và các khoản đóng BHXH chính xác theo đúng luật, doanh nghiệp có thể tham khảo phần mềm tính lương và quản lý nhân sự Arito, hoặc tìm hiểu thêm về giải pháp quản lý tài chính, kế toán Arito để vận hành đồng bộ nhân sự, tiền lương và kế toán trên một nền tảng.
Share
Bài viết liên quan:

SAFEBOOKS.VN – Phần mềm kế toán cho mọi doanh nghiệp
Phần mềm kế toán Safebooks
Đơn giản – Thông minh – Hiệu quả

Giới thiệu phần mềm xử lý hoá đơn điện tử đầu vào tự động ARITO INVOICE
Bạn đang đau đầu với việc xử lý xếp hóa đơn đầu vào chờ ghi sổ. Bạn tốn nhiều thời gian cho việc xử lý

Các Trường Hợp Không Phải Xuất Hóa Đơn Mới Nhất 2026
Các trường hợp không phải xuất hóa đơn mới nhất được quy định cụ thể theo từng loại giao dịch và bản chất khoản thu.

Kế hoạch mua hàng: 6 bước lập chuẩn & hiệu quả 2026
Kế hoạch mua hàng là cơ sở giúp doanh nghiệp xác định đúng loại hàng hóa, số lượng, thời điểm và ngân sách cần mua

Kế toán giá thành là gì? Mô tả công việc & mức lương
Kế toán giá thành là vị trí kế toán chuyên theo dõi, tập hợp và phân bổ các khoản chi phí sản xuất để tính

